-0 0.92
+0 0.96
2.75 0.91
u 0.90
2.63
2.38
3.40
-0 0.92
+0 0.90
1.25 1.08
u 0.73
3.2
3
2.3
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lyon vs Monaco hôm nay ngày 22/03/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lyon vs Monaco tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lyon vs Monaco hôm nay chính xác nhất tại đây.
Aleksandr Golovin
Mamadou Coulibaly
Wout Faes
1 - 1 Maghnes Akliouche
Anssumane Fati Vieira
1 - 2 Folarin Balogun
Christian Mawissa Elebi
Mika Bierith
Krepin Diatta
Krepin Diatta
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Nicolas Tagliafico | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 44 | 31 | 70.45% | 1 | 3 | 70 | 5.65 | |
| 22 | Clinton Mata Pedro Lourenco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 56 | 6.85 | |
| 8 | Corentin Tolisso | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 65 | 59 | 90.77% | 1 | 1 | 84 | 6.69 | |
| 33 | Hans Hateboer | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 1 | 1 | 47 | 5.98 | |
| 19 | Moussa Niakhate | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 65 | 54 | 83.08% | 0 | 7 | 89 | 7.37 | |
| 1 | Dominik Greif | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 41 | 6.79 | |
| 5 | Orel Mangala | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 1 | 54 | 6.37 | |
| 10 | Pavel Sulc | Tiền vệ công | 4 | 1 | 4 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 1 | 32 | 7.66 | |
| 6 | Tanner Tessmann | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.17 | |
| 11 | Malick Fofana | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.97 | |
| 9 | Endrick Felipe Moreira de Sousa | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 29 | 22 | 75.86% | 5 | 0 | 57 | 7.13 | |
| 17 | Afonso Moreira | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 4 | 1 | 52 | 6.34 | |
| 99 | Noah Nartey | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 18 | 5.81 | |
| 44 | Khalis Merah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 0 | 37 | 6.34 | |
| 34 | Steeve Kango | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 9 | 6.24 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukas Hradecky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 13 | 41.94% | 0 | 0 | 37 | 6.44 | |
| 10 | Aleksandr Golovin | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 31 | 6.47 | |
| 5 | Thilo Kehrer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 47 | 6.52 | |
| 6 | Denis Lemi Zakaria Lako Lado | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 40 | 6.72 | |
| 25 | Wout Faes | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 40 | 6.5 | |
| 27 | Krepin Diatta | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 12 | 6.44 | |
| 4 | Jordan Teze | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 34 | 22 | 64.71% | 2 | 2 | 52 | 8.29 | |
| 31 | Anssumane Fati Vieira | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 15 | 6.61 | |
| 9 | Folarin Balogun | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 3 | 30 | 7.33 | |
| 24 | Simon Adingra | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 45 | 6.87 | |
| 11 | Maghnes Akliouche | Cánh phải | 3 | 2 | 3 | 37 | 30 | 81.08% | 1 | 1 | 55 | 8.41 | |
| 14 | Mika Bierith | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.15 | |
| 13 | Christian Mawissa Elebi | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.59 | |
| 15 | Lamine Camara | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 32 | 29 | 90.63% | 7 | 2 | 58 | 7.77 | |
| 28 | Mamadou Coulibaly | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 1 | 33 | 6.78 | |
| 23 | Aladji Bamba | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 25 | 6.39 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ