-0.75 0.84
+0.75 1.04
1.5 1.24
u 0.54
1.78
3.60
3.70
-0.25 0.84
+0.25 0.83
1 1.05
u 0.75
2.5
5
2.1
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lyon vs Paris FC hôm nay ngày 09/03/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lyon vs Paris FC tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lyon vs Paris FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Marshall Munetsi
Marshall Munetsi Goal awarded
Alimani Gory
Ciro Immobile
Luca Koleosho
Vincent Marchetti
Tuomas Ollila
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Nicolas Tagliafico | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 1 | 0 | 42 | 6.72 | |
| 22 | Clinton Mata Pedro Lourenco | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 76 | 69 | 90.79% | 1 | 3 | 87 | 6.84 | |
| 8 | Corentin Tolisso | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 9 | 6.05 | |
| 33 | Hans Hateboer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 38 | 37 | 97.37% | 4 | 0 | 50 | 6.33 | |
| 19 | Moussa Niakhate | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 65 | 60 | 92.31% | 1 | 4 | 74 | 7.28 | |
| 77 | Roman Yaremchuk | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 5.84 | |
| 1 | Dominik Greif | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 26 | 6.61 | |
| 16 | Abner Vinicius Da Silva Santos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 3 | 0 | 40 | 5.73 | |
| 7 | Adam Karabec | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 23 | 20 | 86.96% | 9 | 0 | 39 | 6.41 | |
| 6 | Tanner Tessmann | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 1 | 2 | 47 | 6.53 | |
| 23 | Tyler Morton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 66 | 59 | 89.39% | 1 | 2 | 70 | 6.21 | |
| 9 | Endrick Felipe Moreira de Sousa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 99 | Noah Nartey | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 45 | Remi Himbert | Cánh trái | 6 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 26 | 6.39 | |
| 44 | Khalis Merah | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 0 | 34 | 6.62 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Kevin Trapp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 23 | 63.89% | 0 | 0 | 42 | 6.79 | |
| 27 | Moses Simon | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 17 | 14 | 82.35% | 5 | 1 | 30 | 7.08 | |
| 33 | Pierre Lees Melou | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 1 | 41 | 6.33 | |
| 93 | Nanitamo Jonathan Ikone | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 31 | 6.31 | |
| 18 | Marshall Munetsi | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 24 | 7.14 | |
| 11 | Jean-Philippe Krasso | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 1 | 30 | 6.28 | |
| 5 | Mamadou Mbow | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 28 | 100% | 0 | 0 | 38 | 7.19 | |
| 42 | Diego Coppola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 2 | 49 | 7.12 | |
| 17 | Adama Camara | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 1 | 50 | 7.12 | |
| 19 | Nhoa Sangui | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 45 | 6.78 | |
| 23 | Rudy Matondo | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 2 | 0 | 32 | 6.88 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ