Kết quả trận Machida Zelvia vs FC Tokyo, 17h00 ngày 01/04

Vòng 11
17:00 ngày 01/04/2026
Machida Zelvia
Đã kết thúc 0 - 3 (0 - 1)
FC Tokyo
Địa điểm: Machida Athletic Stadium
Thời tiết: Mưa nhỏ, 13℃~14℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.793
+0.5
1.97
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.85
Xỉu
1.95
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.99
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
6.2 7.1
2-0
11 14
2-1
10 29
3-1
26 105
3-2
48 95
4-2
165 210
4-3
220 220
0-0
7.1
1-1
5.7
2-2
18.5
3-3
130
4-4
225
AOS
75

VĐQG Nhật Bản » 10

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Machida Zelvia vs FC Tokyo hôm nay ngày 01/04/2026 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Machida Zelvia vs FC Tokyo tại VĐQG Nhật Bản 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Machida Zelvia vs FC Tokyo hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Machida Zelvia vs FC Tokyo

Machida Zelvia Machida Zelvia
Phút
FC Tokyo FC Tokyo
Gen Shoji match yellow.png
23'
32'
match goal 0 - 1 Keita Endo
Kiến tạo: Kein Sato
Tete Yengi
Ra sân: Shota Fujio
match change
46'
Neta Lavi
Ra sân: Henry Heroki Mochizuki
match change
46'
56'
match yellow.png Kento Hashimoto
61'
match change Marcelo Ryan Silvestre dos Santos
Ra sân: Teruhito Nakagawa
64'
match goal 0 - 2 Kein Sato
Na Sang Ho
Ra sân: Keiya Sento
match change
71'
Kanji Kuwayama
Ra sân: Kotaro Hayashi
match change
71'
75'
match var Kein Sato Penalty (VAR xác nhận)
77'
match pen 0 - 3 Kein Sato
79'
match change Leon Nozawa
Ra sân: Keita Endo
79'
match change Koizumi Kei
Ra sân: Sei Muroya
79'
match change Deibuainchinedo Otani
Ra sân: Fuki Yamada
87'
match change Yuta Sugawara
Ra sân: Kein Sato
Asahi Masuyama
Ra sân: Hotaka Nakamura
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Machida Zelvia VS FC Tokyo

Machida Zelvia Machida Zelvia
FC Tokyo FC Tokyo
8
 
Tổng cú sút
 
9
3
 
Sút trúng cầu môn
 
4
9
 
Phạm lỗi
 
10
3
 
Phạt góc
 
3
10
 
Sút Phạt
 
8
4
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
1
46%
 
Kiểm soát bóng
 
54%
1
 
Cứu thua
 
3
6
 
Cản phá thành công
 
19
4
 
Thử thách
 
5
21
 
Long pass
 
13
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
3
 
Successful center
 
1
5
 
Substitution
 
5
3
 
Sút ra ngoài
 
1
1
 
Dội cột/xà
 
0
2
 
Cản sút
 
4
6
 
Rê bóng thành công
 
11
6
 
Đánh chặn
 
4
17
 
Ném biên
 
18
435
 
Số đường chuyền
 
515
83%
 
Chuyền chính xác
 
84%
82
 
Pha tấn công
 
99
30
 
Tấn công nguy hiểm
 
31
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
37%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
63%
2
 
Cơ hội lớn
 
3
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
5
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
41
 
Số pha tranh chấp thành công
 
39
0.94
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.07
0.43
 
Cú sút trúng đích
 
1.38
17
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
18
10
 
Số quả tạt chính xác
 
11
30
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
30
11
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
9
13
 
Phá bóng
 
13

Đội hình xuất phát

Substitutes

31
Neta Lavi
99
Tete Yengi
49
Kanji Kuwayama
10
Na Sang Ho
11
Asahi Masuyama
24
Kim Min Tae
16
Mae Hiroyuki
13
Tatsuya Morita
50
Daihachi Okamura
Machida Zelvia Machida Zelvia 3-4-2-1
4-4-2 FC Tokyo FC Tokyo
1
Tani
5
Dresevic
3
Shoji
6
Mochizuk...
26
Hayashi
19
Nakayama
23
Shirasak...
88
Nakamura
7
Soma
8
Sento
9
Fujio
1
Tanaka
2
Muroya
24
Scholz
17
Inamura
42
Hashimot...
71
Yamada
18
Hashimot...
27
Tokiwa
22
Endo
16
Sato
39
Nakagawa

Substitutes

9
Marcelo Ryan Silvestre dos Santos
37
Koizumi Kei
28
Leon Nozawa
55
Deibuainchinedo Otani
21
Yuta Sugawara
6
Kashif Bangnagande
4
Yasuki Kimoto
31
Masataka Kobayashi
15
Rio Omori
Đội hình dự bị
Machida Zelvia Machida Zelvia
Neta Lavi 31
Tete Yengi 99
Kanji Kuwayama 49
Na Sang Ho 10
Asahi Masuyama 11
Kim Min Tae 24
Mae Hiroyuki 16
Tatsuya Morita 13
Daihachi Okamura 50
Machida Zelvia FC Tokyo
9 Marcelo Ryan Silvestre dos Santos
37 Koizumi Kei
28 Leon Nozawa
55 Deibuainchinedo Otani
21 Yuta Sugawara
6 Kashif Bangnagande
4 Yasuki Kimoto
31 Masataka Kobayashi
15 Rio Omori

Dữ liệu đội bóng:Machida Zelvia vs FC Tokyo

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 2
1 Bàn thua 0.33
3.33 Sút trúng cầu môn 3.67
7.67 Phạm lỗi 9.67
5 Phạt góc 2.67
44.67% Kiểm soát bóng 52.33%
0.67 Thẻ vàng 1
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 1.5
0.9 Bàn thua 0.7
3.7 Sút trúng cầu môn 4.6
10.1 Phạm lỗi 10.7
4.1 Phạt góc 4.1
42.7% Kiểm soát bóng 51.4%
1.3 Thẻ vàng 1.6

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Machida Zelvia (12trận)
Chủ Khách
FC Tokyo (11trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
0
1
0
HT-H/FT-T
1
1
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
0
HT-H/FT-H
1
2
3
2
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
1
0
HT-B/FT-B
2
3
0
4

Machida Zelvia Machida Zelvia
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
3 Gen Shoji Trung vệ 1 0 0 68 58 85.29% 0 1 80 5.8
23 Ryohei Shirasaki Tiền vệ công 1 0 0 35 33 94.29% 0 1 46 6.7
19 Yuta Nakayama Trung vệ 0 0 1 68 59 86.76% 0 1 79 6.3
5 Ibrahim Dresevic Trung vệ 0 0 1 58 55 94.83% 0 1 77 6.9
31 Neta Lavi Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 26 23 88.46% 1 0 36 6.6
8 Keiya Sento Tiền vệ trụ 1 0 0 16 11 68.75% 3 0 26 6.6
10 Na Sang Ho Cánh trái 0 0 1 6 4 66.67% 1 0 12 6.3
1 Kosei Tani Thủ môn 0 0 0 26 21 80.77% 0 0 36 6.1
7 Yuki Soma Cánh phải 2 1 1 28 19 67.86% 4 1 39 6.9
88 Hotaka Nakamura Hậu vệ cánh phải 0 0 1 34 26 76.47% 1 2 46 6.3
9 Shota Fujio Tiền đạo cắm 1 1 0 5 3 60% 0 0 12 6.3
99 Tete Yengi Tiền đạo cắm 0 0 0 10 7 70% 0 1 16 6.7
26 Kotaro Hayashi Hậu vệ cánh trái 1 1 0 24 18 75% 0 3 38 6.1
6 Henry Heroki Mochizuki Hậu vệ cánh phải 0 0 0 26 22 84.62% 0 0 35 6.3
49 Kanji Kuwayama Tiền đạo cắm 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 4 6.4

FC Tokyo FC Tokyo
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
24 Alexander Scholz Defender 0 0 0 86 81 94.19% 0 0 94 7.1
18 Kento Hashimoto Midfielder 0 0 0 50 43 86% 1 1 58 6.6
37 Koizumi Kei Midfielder 0 0 0 6 5 83.33% 0 0 8 6.7
39 Teruhito Nakagawa Forward 1 1 0 16 10 62.5% 0 0 26 6.6
22 Keita Endo Midfielder 2 1 0 20 15 75% 3 0 30 7.7
2 Sei Muroya Defender 1 0 1 31 27 87.1% 1 0 43 6.5
71 Fuki Yamada Midfielder 2 0 0 18 16 88.89% 2 1 35 6.6
9 Marcelo Ryan Silvestre dos Santos Tiền đạo cắm 0 0 0 5 4 80% 0 0 10 6.3
42 Kento Hashimoto Defender 0 0 1 49 39 79.59% 3 1 70 6.7
28 Leon Nozawa Forward 0 0 0 5 2 40% 0 1 8 6.5
1 Hayate Tanaka Thủ môn 0 0 0 50 36 72% 0 0 58 7.8
16 Kein Sato Midfielder 2 2 1 26 21 80.77% 1 2 45 8.5
17 Hayato Inamura Defender 0 0 0 98 87 88.78% 0 2 108 7.7
55 Deibuainchinedo Otani Midfielder 1 0 0 5 3 60% 0 1 12 6.4
27 Kyota Tokiwa Midfielder 0 0 1 47 41 87.23% 0 0 61 6.9
21 Yuta Sugawara Midfielder 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 3 6.7

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ