-0 0.73
+0 1.08
2.25 0.96
u 0.72
2.39
2.90
3.00
-0 0.73
+0 1.05
0.75 0.75
u 1.05
3.25
3.75
2
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Machida Zelvia vs FC Tokyo hôm nay ngày 01/04/2026 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Machida Zelvia vs FC Tokyo tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Machida Zelvia vs FC Tokyo hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Keita Endo
Kento Hashimoto
Marcelo Ryan Silvestre dos Santos
0 - 2 Kein Sato
Kein Sato Penalty (VAR xác nhận)
0 - 3 Kein Sato
Leon Nozawa
Koizumi Kei
Deibuainchinedo Otani
Yuta Sugawara
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Gen Shoji | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 68 | 58 | 85.29% | 0 | 1 | 80 | 5.8 | |
| 23 | Ryohei Shirasaki | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 1 | 46 | 6.7 | |
| 19 | Yuta Nakayama | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 68 | 59 | 86.76% | 0 | 1 | 79 | 6.3 | |
| 5 | Ibrahim Dresevic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 58 | 55 | 94.83% | 0 | 1 | 77 | 6.9 | |
| 31 | Neta Lavi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 8 | Keiya Sento | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 3 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 10 | Na Sang Ho | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 1 | Kosei Tani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 36 | 6.1 | |
| 7 | Yuki Soma | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 4 | 1 | 39 | 6.9 | |
| 88 | Hotaka Nakamura | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 1 | 2 | 46 | 6.3 | |
| 9 | Shota Fujio | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 99 | Tete Yengi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 16 | 6.7 | |
| 26 | Kotaro Hayashi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 3 | 38 | 6.1 | |
| 6 | Henry Heroki Mochizuki | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 35 | 6.3 | |
| 49 | Kanji Kuwayama | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Alexander Scholz | Defender | 0 | 0 | 0 | 86 | 81 | 94.19% | 0 | 0 | 94 | 7.1 | |
| 18 | Kento Hashimoto | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 1 | 1 | 58 | 6.6 | |
| 37 | Koizumi Kei | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 39 | Teruhito Nakagawa | Forward | 1 | 1 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 22 | Keita Endo | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 20 | 15 | 75% | 3 | 0 | 30 | 7.7 | |
| 2 | Sei Muroya | Defender | 1 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 0 | 43 | 6.5 | |
| 71 | Fuki Yamada | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 1 | 35 | 6.6 | |
| 9 | Marcelo Ryan Silvestre dos Santos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 42 | Kento Hashimoto | Defender | 0 | 0 | 1 | 49 | 39 | 79.59% | 3 | 1 | 70 | 6.7 | |
| 28 | Leon Nozawa | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 8 | 6.5 | |
| 1 | Hayate Tanaka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 50 | 36 | 72% | 0 | 0 | 58 | 7.8 | |
| 16 | Kein Sato | Midfielder | 2 | 2 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 2 | 45 | 8.5 | |
| 17 | Hayato Inamura | Defender | 0 | 0 | 0 | 98 | 87 | 88.78% | 0 | 2 | 108 | 7.7 | |
| 55 | Deibuainchinedo Otani | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 12 | 6.4 | |
| 27 | Kyota Tokiwa | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 0 | 61 | 6.9 | |
| 21 | Yuta Sugawara | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ