-0.75 1.06
+0.75 0.72
1.5 1.45
u 0.25
1.78
4.00
3.20
-0.25 1.06
+0.25 0.95
0.75 0.78
u 1.03
2.25
6
2
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Machida Zelvia vs Gangwon FC hôm nay ngày 10/03/2026 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Machida Zelvia vs Gangwon FC tại Cúp C1 Châu Á 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Machida Zelvia vs Gangwon FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lee You Hyun
Kim Dae Won
Lee You Hyun
Abdallah Khalaihal
Yun-gu Kang
Do-hyun Kim
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Gen Shoji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 32 | 69.57% | 0 | 3 | 59 | 6.9 | |
| 23 | Ryohei Shirasaki | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 38 | 7.1 | |
| 19 | Yuta Nakayama | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 57 | 42 | 73.68% | 0 | 0 | 74 | 7 | |
| 20 | Takuma Nishimura | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.1 | |
| 31 | Neta Lavi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 1 | 1 | 48 | 6.9 | |
| 8 | Keiya Sento | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 10 | Na Sang Ho | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 5 | 1 | 36 | 7.3 | |
| 1 | Kosei Tani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 22 | 55% | 0 | 1 | 58 | 7.4 | |
| 7 | Yuki Soma | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 88 | Hotaka Nakamura | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 22 | 11 | 50% | 0 | 4 | 43 | 8 | |
| 50 | Daihachi Okamura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 4 | 22 | 7.1 | |
| 99 | Tete Yengi | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 2 | 34 | 7 | |
| 26 | Kotaro Hayashi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 2 | 0 | 47 | 7.1 | |
| 6 | Henry Heroki Mochizuki | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 34 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Kim Dae Won | Cánh trái | 5 | 2 | 0 | 30 | 24 | 80% | 13 | 1 | 61 | 6.6 | |
| 24 | Ho-yeong Park | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 41 | 82% | 0 | 7 | 60 | 6.5 | |
| 97 | Lee You Hyun | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 44 | 6.5 | |
| 4 | Seo Min Woo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 88 | 72 | 81.82% | 0 | 1 | 95 | 6.4 | |
| 11 | Young-jun Go | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 28 | 6.3 | |
| 80 | Abdallah Khalaihal | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 13 | 6.2 | |
| 8 | Yun-gu Kang | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 42 | Jae-Hyeon Mo | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 5 | 1 | 47 | 6.3 | |
| 13 | Lee Gi-Hyuk | Trung vệ | 1 | 0 | 3 | 70 | 62 | 88.57% | 6 | 3 | 98 | 7.7 | |
| 34 | Jun-seok Song | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 0 | 59 | 51 | 86.44% | 4 | 5 | 90 | 6.7 | |
| 19 | Sang-hyeok Park | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 23 | Marko Tuci | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 22 | 6.2 | |
| 28 | Seung-won Lee | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 28 | 6.3 | |
| 99 | Kang Joon Hyuk | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 3 | 0 | 47 | 6.3 | |
| 21 | Cheong-Hyo Park | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 21 | 56.76% | 0 | 0 | 42 | 7.1 | |
| 27 | Do-hyun Kim | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 18 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ