-0.75 0.95
+0.75 0.85
2.5 0.94
u 0.74
1.68
4.50
3.55
-0.25 0.95
+0.25 0.98
1 0.98
u 0.83
2.3
5.5
2.2
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Machida Zelvia vs JEF United Ichihara Chiba hôm nay ngày 27/02/2026 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Machida Zelvia vs JEF United Ichihara Chiba tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Machida Zelvia vs JEF United Ichihara Chiba hôm nay chính xác nhất tại đây.
2 - 1 Daichi Ishikawa
Hiroto Goya
Makoto Himeno
Yuma Igari
Koki Yonekura
Yuma Igari
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Gen Shoji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 2 | 0 | 43 | 7 | |
| 23 | Ryohei Shirasaki | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 3 | 39 | 6.5 | |
| 16 | Mae Hiroyuki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 27 | Erik Nascimento de Lima | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 25 | 19 | 76% | 3 | 2 | 46 | 7.3 | |
| 19 | Yuta Nakayama | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 2 | 0 | 65 | 6.8 | |
| 31 | Neta Lavi | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 0 | 59 | 7.5 | |
| 10 | Na Sang Ho | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 2 | 8 | 6.9 | |
| 1 | Kosei Tani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 24 | 60% | 0 | 0 | 48 | 7.4 | |
| 7 | Yuki Soma | Cánh phải | 6 | 1 | 1 | 41 | 30 | 73.17% | 4 | 1 | 62 | 8.9 | |
| 88 | Hotaka Nakamura | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 2 | 46 | 7 | |
| 50 | Daihachi Okamura | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 1 | 53 | 7 | |
| 9 | Shota Fujio | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 1 | 14 | 6.5 | |
| 99 | Tete Yengi | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 2 | 37 | 5.7 | |
| 26 | Kotaro Hayashi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 43 | 40 | 93.02% | 3 | 3 | 62 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Daisuke Suzuki | Defender | 1 | 0 | 0 | 92 | 87 | 94.57% | 0 | 5 | 113 | 7.8 | |
| 11 | Koki Yonekura | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 7 | 6.7 | |
| 15 | Takayuki Mae | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 85 | 81 | 95.29% | 1 | 0 | 94 | 7.1 | |
| 9 | Hiroto Goya | Forward | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 67 | Masaru Hidaka | Defender | 0 | 0 | 0 | 58 | 49 | 84.48% | 4 | 0 | 82 | 5.9 | |
| 2 | Issei Takahashi | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 66 | 53 | 80.3% | 1 | 1 | 95 | 6.1 | |
| 10 | Carlinhos Junior | Forward | 4 | 2 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 3 | 28 | 6.8 | |
| 6 | Eduardo dos Santos Lima,Dudu Lima | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 1 | 0 | 60 | 6.6 | |
| 35 | Tomoya Wakahara | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 39 | 7.5 | |
| 20 | Daichi Ishikawa | Forward | 2 | 2 | 0 | 28 | 21 | 75% | 2 | 0 | 40 | 6.8 | |
| 42 | Zain Issaka | Defender | 1 | 0 | 3 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 2 | 30 | 6.5 | |
| 28 | Takashi Kawano | Defender | 0 | 0 | 3 | 91 | 82 | 90.11% | 1 | 3 | 106 | 7.9 | |
| 8 | Takumi Tsukui | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 3 | 2 | 32 | 7.2 | |
| 33 | Yuma Igari | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 37 | Makoto Himeno | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 5 | 0 | 20 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ