-0 1.12
+0 0.79
2.25 0.99
u 0.91
2.94
2.46
3.30
-0 1.12
+0 0.83
0.75 0.71
u 1.23
3.6
3.15
1.98
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Machida Zelvia vs Kashiwa Reysol hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Machida Zelvia vs Kashiwa Reysol tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Machida Zelvia vs Kashiwa Reysol hôm nay chính xác nhất tại đây.
Daiki Sugioka
Hayato Nakama
Hinata Yamauchi
Yuki Kakita
Koya Yuruki
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Gen Shoji | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 56 | 47 | 83.93% | 0 | 0 | 70 | 7.4 | |
| 16 | Mae Hiroyuki | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 0 | 49 | 6.9 | |
| 27 | Erik Nascimento de Lima | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 27 | 6.9 | |
| 18 | Hokuto Shimoda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 19 | Yuta Nakayama | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 61 | 55 | 90.16% | 0 | 0 | 69 | 7.3 | |
| 5 | Ibrahim Dresevic | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 52 | 46 | 88.46% | 1 | 2 | 65 | 7.1 | |
| 31 | Neta Lavi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 0 | 53 | 7 | |
| 10 | Na Sang Ho | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 9 | 0 | 43 | 7.9 | |
| 1 | Kosei Tani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 17 | 45.95% | 0 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 88 | Hotaka Nakamura | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 4 | 2 | 53 | 6.8 | |
| 99 | Tete Yengi | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 8 | 40 | 6.7 | |
| 26 | Kotaro Hayashi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 34 | Futa Tokumura | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Hayato Nakama | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 14 | 6.2 | |
| 16 | Koya Yuruki | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 20 | Yusuke Segawa | Forward | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 18 | Yuki Kakita | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 2 | Hiromu Mitsumaru | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 37 | 6.9 | |
| 4 | Taiyo Koga | Defender | 0 | 0 | 0 | 91 | 84 | 92.31% | 0 | 3 | 108 | 7.6 | |
| 26 | Daiki Sugioka | Defender | 0 | 0 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 1 | 2 | 48 | 7.1 | |
| 28 | Sachiro Toshima | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 45 | 6.3 | |
| 8 | Yoshio Koizumi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 25 | Ryosuke Kojima | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 9 | Mao Hosoya | Forward | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 6.1 | |
| 15 | Yota Komi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 1 | 0 | 56 | 6.4 | |
| 24 | Tojiro Kubo | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 34 | 27 | 79.41% | 4 | 0 | 53 | 6.8 | |
| 87 | Hinata Yamauchi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 39 | Nobuteru Nakagawa | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 1 | 1 | 64 | 7.2 | |
| 32 | Yusei Yamanouchi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 59 | 50 | 84.75% | 0 | 3 | 69 | 5.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ