Pen [3-1]
-0.75 0.85
+0.75 0.95
2.75 0.83
u 0.84
1.65
4.50
3.70
-0.25 0.85
+0.25 0.98
1.25 1.08
u 0.73
2.3
4.55
2.12
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Machida Zelvia vs Kawasaki Frontale hôm nay ngày 28/03/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Machida Zelvia vs Kawasaki Frontale tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Machida Zelvia vs Kawasaki Frontale hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Erison Danilo de Souza
Hiroyuki Yamamoto
Toya Myogan
Yu Kobayashi
Soma Kanda
Lazar Romanic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Gen Shoji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 35 | 74.47% | 0 | 0 | 59 | 6.3 | |
| 23 | Ryohei Shirasaki | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 16 | Mae Hiroyuki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 50 | 40 | 80% | 0 | 2 | 58 | 6.4 | |
| 27 | Erik Nascimento de Lima | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 1 | 0 | 45 | 7.4 | |
| 19 | Yuta Nakayama | Trung vệ | 2 | 1 | 2 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 0 | 63 | 7.5 | |
| 31 | Neta Lavi | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 2 | 0 | 66 | 6.5 | |
| 1 | Kosei Tani | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 44 | 32 | 72.73% | 0 | 0 | 54 | 9.2 | |
| 7 | Yuki Soma | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 10 | 0 | 41 | 8.3 | |
| 50 | Daihachi Okamura | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 5 | 74 | 6.9 | |
| 9 | Shota Fujio | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 15 | 6.8 | |
| 99 | Tete Yengi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 6 | 28 | 6.7 | |
| 26 | Kotaro Hayashi | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 2 | 40 | 6.7 | |
| 6 | Henry Heroki Mochizuki | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 34 | 26 | 76.47% | 5 | 2 | 67 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Hiroyuki Yamamoto | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 21 | 7.5 | |
| 11 | Yu Kobayashi | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.8 | |
| 17 | Tatsuya Ito | Forward | 3 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 37 | 6.5 | |
| 28 | Maruyama Yuuichi | Defender | 0 | 0 | 0 | 65 | 56 | 86.15% | 0 | 3 | 75 | 6.7 | |
| 49 | Svend Brodersen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 23 | Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 1 | 1 | 52 | 6.6 | |
| 91 | Lazar Romanic | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 2 | 0 | 2 | 5.9 | |
| 24 | Ten Miyagi | Forward | 1 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 4 | 0 | 46 | 6.5 | |
| 19 | So Kawahara | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 67 | 62 | 92.54% | 0 | 1 | 76 | 6.4 | |
| 8 | Kento Tachibanada | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 53 | 43 | 81.13% | 0 | 0 | 62 | 6.7 | |
| 9 | Erison Danilo de Souza | Forward | 2 | 1 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 4 | 35 | 7.4 | |
| 29 | Reon Yamahara | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 45 | 41 | 91.11% | 4 | 0 | 65 | 6.8 | |
| 13 | Sota Miura | Defender | 1 | 0 | 0 | 51 | 43 | 84.31% | 10 | 1 | 90 | 7.4 | |
| 2 | Yuto Matsunagane | Defender | 0 | 0 | 0 | 69 | 60 | 86.96% | 0 | 0 | 77 | 6.9 | |
| 15 | Toya Myogan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 8 | 6.7 | |
| 38 | Soma Kanda | Forward | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ