Pen [4-2]
-1 0.90
+1 0.90
2.5 0.93
u 0.75
1.51
5.80
3.80
-0.5 0.90
+0.5 0.78
1 0.90
u 0.90
2
7
2.3
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Machida Zelvia vs Mito Hollyhock hôm nay ngày 14/02/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Machida Zelvia vs Mito Hollyhock tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Machida Zelvia vs Mito Hollyhock hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Taishi Semba
1 - 2 Yoshiki Torikai
Kishin Gokita
Koya Okuda
Yuto Yamashita
Hayata Yamamoto
Yuto Nagao
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Gen Shoji | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 43 | 8.1 | |
| 23 | Ryohei Shirasaki | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 27 | Erik Nascimento de Lima | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 13 | 7.3 | |
| 19 | Yuta Nakayama | Trung vệ | 3 | 0 | 1 | 54 | 47 | 87.04% | 3 | 6 | 74 | 7.7 | |
| 5 | Ibrahim Dresevic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 21 | 7.3 | |
| 31 | Neta Lavi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 10 | Na Sang Ho | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 2 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 1 | Kosei Tani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 24 | 64.86% | 0 | 0 | 51 | 8.3 | |
| 7 | Yuki Soma | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 29 | 19 | 65.52% | 8 | 0 | 46 | 7.7 | |
| 88 | Hotaka Nakamura | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 27 | 69.23% | 4 | 1 | 60 | 6.7 | |
| 50 | Daihachi Okamura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 52 | 86.67% | 0 | 4 | 70 | 6.4 | |
| 99 | Tete Yengi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 3 | 13 | 6.7 | |
| 26 | Kotaro Hayashi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 5 | 45 | 6.8 | |
| 6 | Henry Heroki Mochizuki | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 76 | 55 | 72.37% | 0 | 2 | 99 | 6.9 | |
| 49 | Kanji Kuwayama | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 19 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Takahiro Iida | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 2 | 0 | 56 | 6.5 | |
| 44 | Koya Okuda | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 10 | Arata Watanabe | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 25 | 6.1 | |
| 25 | Takumi Mase | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 0 | 2 | 37 | 6.1 | |
| 8 | Chihiro Kato | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 1 | 42 | 6.6 | |
| 11 | Yoshiki Torikai | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 28 | 7.6 | |
| 3 | Koshi Osaki | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 35 | 22 | 62.86% | 0 | 1 | 49 | 6.9 | |
| 34 | Konosuke Nishikawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 19 | 54.29% | 0 | 2 | 41 | 6.3 | |
| 19 | Taishi Semba | Tiền vệ công | 2 | 2 | 2 | 33 | 22 | 66.67% | 4 | 0 | 44 | 7.6 | |
| 7 | Sho Omori | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 4 | 0 | 44 | 6.2 | |
| 48 | Yuto Yamashita | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.1 | |
| 15 | Yuto Nagao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 9 | 5.9 | |
| 39 | Hayata Yamamoto | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 17 | Kenta Itakura | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 41 | 78.85% | 0 | 3 | 57 | 6.2 | |
| 71 | Malick Fofana | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 50 | 38 | 76% | 0 | 12 | 65 | 6.8 | |
| 87 | Kishin Gokita | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ