-0.25 0.83
+0.25 0.95
3 0.89
u 0.83
2.03
2.83
3.55
-0.25 0.83
+0.25 0.66
1.25 0.96
u 0.74
2.58
3.33
2.23
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Magdeburg vs Arminia Bielefeld hôm nay ngày 15/02/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Magdeburg vs Arminia Bielefeld tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Magdeburg vs Arminia Bielefeld hôm nay chính xác nhất tại đây.
Christopher Lannert
0 - 1 Maximilian Bauer
Stefano Russo
Benjamin Boakye
Marvin Mehlem
Noah-Joel Sarenren-Bazee
Joel Grodowski
0 - 2 Benjamin Boakye
Eyyub Yasar
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Tobias Muller | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 36 | 5.56 | |
| 23 | Baris Atik | Cánh trái | 1 | 0 | 4 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 0 | 34 | 7.31 | |
| 19 | Lubambo Musonda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 24 | 6.56 | |
| 1 | Dominik Reimann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 28 | 6.32 | |
| 16 | Marcus Mathisen | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 3 | 29 | 6.53 | |
| 22 | Mateusz Zukowski | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 12 | 5.84 | |
| 17 | Alexander Nollenberger | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 24 | Jean Hugonet | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 0 | 36 | 5.88 | |
| 6 | Dariusz Stalmach | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 2 | 26 | 6.5 | |
| 8 | Laurin Ulrich | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 21 | 6.18 | |
| 29 | Rayan Ghrieb | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 11 | 5.93 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Stefano Russo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 19 | 6.88 | |
| 31 | Robin Knoche | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 19 | 6.72 | |
| 5 | Maximilian Bauer | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 4 | 22 | 7.92 | |
| 6 | Mael Corboz | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 18 | 7.09 | |
| 29 | Tim Handwerker | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 3 | 1 | 22 | 7.31 | |
| 28 | Roberts Uldrikis | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 6 | 17 | 6.95 | |
| 22 | Jannik Rochelt | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 14 | 6.21 | |
| 24 | Christopher Lannert | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 5 | 0 | 23 | 6.39 | |
| 14 | Monju Momuluh | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 4 | 1 | 18 | 6.43 | |
| 38 | Marius Worl | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 18 | 6.9 | |
| 1 | Jonas Kersken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 18 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ