Kết quả trận Magdeburg vs Karlsruher SC, 19h30 ngày 01/03

Vòng 24
19:30 ngày 01/03/2026
Magdeburg
Đã kết thúc 1 - 3 (0 - 1)
Karlsruher SC
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 12℃~13℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.5
1.862
+1.5
1.917
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.952
Xỉu
1.862
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
10.5 17.5
2-0
10.5 29
2-1
8.2 15.5
3-1
12 29
3-2
18 23
4-2
31 81
4-3
66 101
0-0
21
1-1
8.5
2-2
13
3-3
41
4-4
151
AOS
-

Hạng 2 Đức » 29

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Magdeburg vs Karlsruher SC hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Magdeburg vs Karlsruher SC tại Hạng 2 Đức 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Magdeburg vs Karlsruher SC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Magdeburg vs Karlsruher SC

Magdeburg Magdeburg
Phút
Karlsruher SC Karlsruher SC
20'
match goal 0 - 1 Louey Ben Farhat
Kiến tạo: Marvin Wanitzek
37'
match yellow.png Hyeok Kyu Kwon
Marcus Mathisen
Ra sân: Jean Hugonet
match change
46'
Dariusz Stalmach
Ra sân: Silas Gnaka
match change
46'
46'
match change Rafael Pedrosa
Ra sân: Sebastian Jung
53'
match goal 0 - 2 Louey Ben Farhat
Rayan Ghrieb
Ra sân: Richmond Tachie
match change
57'
65'
match yellow.png Dzenis Burnic
Tobias Muller match yellow.png
65'
Dariusz Stalmach 1 - 2
Kiến tạo: Baris Atik
match goal
66'
69'
match change Meiko Waschenbach
Ra sân: Hyeok Kyu Kwon
69'
match change Fabian Schleusener
Ra sân: Roko Simic
79'
match yellow.png Hans Christian Bernat
Alex Ahl-Holmstrom
Ra sân: Laurin Ulrich
match change
82'
82'
match change Leon Opitz
Ra sân: Louey Ben Farhat
83'
match change Philipp Forster
Ra sân: Dzenis Burnic
85'
match yellow.png Christoph Kobald
87'
match goal 1 - 3 Marvin Wanitzek
Falko Michel match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Magdeburg VS Karlsruher SC

Magdeburg Magdeburg
Karlsruher SC Karlsruher SC
23
 
Tổng cú sút
 
8
9
 
Sút trúng cầu môn
 
7
9
 
Phạm lỗi
 
12
6
 
Phạt góc
 
2
12
 
Sút Phạt
 
9
0
 
Việt vị
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
4
63%
 
Kiểm soát bóng
 
37%
22
 
Đánh đầu
 
18
4
 
Cứu thua
 
8
5
 
Cản phá thành công
 
11
6
 
Thử thách
 
6
46
 
Long pass
 
19
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
7
 
Successful center
 
1
9
 
Sút ra ngoài
 
0
12
 
Đánh đầu thành công
 
8
5
 
Cản sút
 
1
5
 
Rê bóng thành công
 
11
5
 
Đánh chặn
 
6
22
 
Ném biên
 
12
520
 
Số đường chuyền
 
308
86%
 
Chuyền chính xác
 
69%
124
 
Pha tấn công
 
79
56
 
Tấn công nguy hiểm
 
23
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
62%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
38%
6
 
Cơ hội lớn
 
2
5
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
15
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
8
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
39
 
Số pha tranh chấp thành công
 
37
2.65
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.79
1.47
 
Cú sút trúng đích
 
2.72
30
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
14
29
 
Số quả tạt chính xác
 
5
27
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
29
12
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
8
9
 
Phá bóng
 
24

Đội hình xuất phát

Substitutes

16
Marcus Mathisen
29
Rayan Ghrieb
6
Dariusz Stalmach
11
Alex Ahl-Holmstrom
10
Noah Pesch
9
Maximilian Breunig
30
Noah Kruth
28
Max Geschwill
19
Lubambo Musonda
Magdeburg Magdeburg 4-3-3
5-3-2 Karlsruher SC Karlsruher SC
1
Reimann
17
Nollenbe...
5
Muller
24
Hugonet
27
Hercher
25
Gnaka
21
Michel
8
Ulrich
23
Atik
22
Zukowski
18
Tachie
1
Bernat
2
Jung
5
Ambrosiu...
28
Franke
22
Kobald
20
Herold
7
Burnic
8
Kwon
10
Wanitzek
9
Simic
19
2
Farhat

Substitutes

17
Leon Opitz
21
Meiko Waschenbach
24
Fabian Schleusener
11
Philipp Forster
36
Rafael Pedrosa
16
Andreas Muller
30
Robin Himmelmann
13
Shio Fukuda
15
Paul Scholl
Đội hình dự bị
Magdeburg Magdeburg
Marcus Mathisen 16
Rayan Ghrieb 29
Dariusz Stalmach 6
Alex Ahl-Holmstrom 11
Noah Pesch 10
Maximilian Breunig 9
Noah Kruth 30
Max Geschwill 28
Lubambo Musonda 19
Magdeburg Karlsruher SC
17 Leon Opitz
21 Meiko Waschenbach
24 Fabian Schleusener
11 Philipp Forster
36 Rafael Pedrosa
16 Andreas Muller
30 Robin Himmelmann
13 Shio Fukuda
15 Paul Scholl

Dữ liệu đội bóng:Magdeburg vs Karlsruher SC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.67 Bàn thắng 1.33
1 Bàn thua 1
5.33 Sút trúng cầu môn 4
11.33 Phạm lỗi 5.67
5 Phạt góc 4.33
2.33 Thẻ vàng 1
54% Kiểm soát bóng 47.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 1.8
2.2 Bàn thua 1.8
5.3 Sút trúng cầu môn 4.2
10.7 Phạm lỗi 11.9
4.9 Phạt góc 3.9
1.8 Thẻ vàng 2.5
55.7% Kiểm soát bóng 47.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Magdeburg (31trận)
Chủ Khách
Karlsruher SC (31trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
5
3
6
HT-H/FT-T
2
3
4
3
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
1
0
1
1
HT-H/FT-H
1
1
0
2
HT-B/FT-H
0
0
2
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
1
1
1
HT-B/FT-B
7
7
2
3

Magdeburg Magdeburg
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
5 Tobias Muller Trung vệ 0 0 0 51 48 94.12% 0 0 56 5.97
23 Baris Atik Cánh trái 0 0 1 18 15 83.33% 3 0 23 6.18
1 Dominik Reimann Thủ môn 0 0 0 27 21 77.78% 0 0 30 6.14
27 Philipp Hercher Hậu vệ cánh phải 2 1 0 21 17 80.95% 1 0 31 6
25 Silas Gnaka Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 22 19 86.36% 0 0 28 5.85
22 Mateusz Zukowski Tiền đạo cắm 1 1 2 7 6 85.71% 1 0 10 6.46
17 Alexander Nollenberger Hậu vệ cánh trái 0 0 2 23 21 91.3% 3 0 33 6.27
24 Jean Hugonet Trung vệ 0 0 1 46 45 97.83% 1 0 51 6.21
18 Richmond Tachie Tiền đạo cắm 2 0 0 8 6 75% 1 0 15 6.02
8 Laurin Ulrich Tiền vệ công 1 1 1 16 14 87.5% 1 0 26 6.22
21 Falko Michel Tiền vệ trụ 0 0 0 25 22 88% 0 1 29 6.25

Karlsruher SC Karlsruher SC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
2 Sebastian Jung Hậu vệ cánh phải 0 0 0 11 9 81.82% 0 0 16 6.59
28 Marcel Franke Trung vệ 0 0 0 17 13 76.47% 0 0 18 6.38
10 Marvin Wanitzek Tiền vệ trụ 0 0 1 22 16 72.73% 1 1 26 6.98
7 Dzenis Burnic Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 10 7 70% 2 0 16 6.56
22 Christoph Kobald Trung vệ 0 0 0 31 28 90.32% 0 1 34 6.73
5 Stephen Ambrosius Trung vệ 0 0 0 17 13 76.47% 0 0 18 6.31
1 Hans Christian Bernat Thủ môn 0 0 0 20 12 60% 0 0 27 6.93
8 Hyeok Kyu Kwon Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 9 8 88.89% 0 0 14 6.47
9 Roko Simic Tiền đạo cắm 1 1 0 7 6 85.71% 1 1 20 6.4
20 David Herold Hậu vệ cánh trái 0 0 0 17 15 88.24% 1 1 24 6.67
19 Louey Ben Farhat Tiền đạo thứ 2 1 1 1 9 4 44.44% 0 0 15 7.27

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ