-0.75 0.80
+0.75 0.98
3.25 0.92
u 0.80
1.60
3.75
4.30
-0.25 0.80
+0.25 1.02
1.5 0.99
u 0.71
2.07
4
2.47
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Magdeburg vs Karlsruher SC hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Magdeburg vs Karlsruher SC tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Magdeburg vs Karlsruher SC hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Louey Ben Farhat
Hyeok Kyu Kwon
Rafael Pedrosa
0 - 2 Louey Ben Farhat
Dzenis Burnic
Meiko Waschenbach
Fabian Schleusener
Hans Christian Bernat
Leon Opitz
Philipp Forster
Christoph Kobald
1 - 3 Marvin Wanitzek
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Tobias Muller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 0 | 56 | 5.97 | |
| 23 | Baris Atik | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 3 | 0 | 23 | 6.18 | |
| 1 | Dominik Reimann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 30 | 6.14 | |
| 27 | Philipp Hercher | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 31 | 6 | |
| 25 | Silas Gnaka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 28 | 5.85 | |
| 22 | Mateusz Zukowski | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 10 | 6.46 | |
| 17 | Alexander Nollenberger | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 23 | 21 | 91.3% | 3 | 0 | 33 | 6.27 | |
| 24 | Jean Hugonet | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 46 | 45 | 97.83% | 1 | 0 | 51 | 6.21 | |
| 18 | Richmond Tachie | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 15 | 6.02 | |
| 8 | Laurin Ulrich | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 26 | 6.22 | |
| 21 | Falko Michel | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 29 | 6.25 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Sebastian Jung | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 16 | 6.59 | |
| 28 | Marcel Franke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 18 | 6.38 | |
| 10 | Marvin Wanitzek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 1 | 26 | 6.98 | |
| 7 | Dzenis Burnic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 16 | 6.56 | |
| 22 | Christoph Kobald | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 1 | 34 | 6.73 | |
| 5 | Stephen Ambrosius | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 18 | 6.31 | |
| 1 | Hans Christian Bernat | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 27 | 6.93 | |
| 8 | Hyeok Kyu Kwon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 6.47 | |
| 9 | Roko Simic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 1 | 20 | 6.4 | |
| 20 | David Herold | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 1 | 24 | 6.67 | |
| 19 | Louey Ben Farhat | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 15 | 7.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ