Kết quả trận Maghreb Fez vs IRT Itihad de Tanger, 01h00 ngày 23/05

Vòng 21
01:00 ngày 23/05/2026
Maghreb Fez
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 0)
IRT Itihad de Tanger
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 35°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 8
2
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
4.6 8.1
2-0
6.6 21
2-1
8.5 14.5
3-1
18 41
3-2
46 46
4-2
101 151
4-3
151 151
0-0
6.3
1-1
5.9
2-2
21
3-3
121
4-4
151
AOS
-

VĐQG Marốc » 23

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Maghreb Fez vs IRT Itihad de Tanger hôm nay ngày 23/05/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Maghreb Fez vs IRT Itihad de Tanger tại VĐQG Marốc 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Maghreb Fez vs IRT Itihad de Tanger hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Maghreb Fez vs IRT Itihad de Tanger

Maghreb Fez Maghreb Fez
Phút
IRT Itihad de Tanger IRT Itihad de Tanger
Zakaria Hamadi match yellow.png
49'
52'
match goal 0 - 1 Haytham El Bahja
58'
match change Akram El Wahabi
Ra sân: Mohamed Saoud
66'
match change Mohamed El Arouch
Ra sân: Siriki Sanogo
66'
match change Faouzi Abdoul Mutalib
Ra sân: Abdel Maali
Kevin Yamga
Ra sân: Adam Brika
match change
74'
Afsal Hamza
Ra sân: Anas Tahiri
match change
74'
Afsal Hamza match yellow.png
84'
Oussama Nourdine match yellow.png
84'
Youssef Dalouzi
Ra sân: Soulyman Allouch
match change
85'
Kabelo Seakanyeng
Ra sân: Oussama Nourdine
match change
85'
88'
match yellow.png Jawad Rhabra
89'
match change Karim Lagrouch
Ra sân: Jawad Rhabra
89'
match change Papa Gaye
Ra sân: Haytham El Bahja
Khalid Baba
Ra sân: Hamza Ait Allal
match change
90'
90'
match yellow.png Mohamed El Arouch
90'
match yellow.png Papa Gaye

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Maghreb Fez VS IRT Itihad de Tanger

Maghreb Fez Maghreb Fez
IRT Itihad de Tanger IRT Itihad de Tanger
12
 
Tổng cú sút
 
9
5
 
Sút trúng cầu môn
 
3
2
 
Phạt góc
 
3
3
 
Thẻ vàng
 
3
59%
 
Kiểm soát bóng
 
41%
7
 
Sút ra ngoài
 
6
118
 
Pha tấn công
 
74
79
 
Tấn công nguy hiểm
 
55
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
65%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
35%

Đội hình xuất phát

Substitutes

17
Kevin Yamga
2
Afsal Hamza
77
Youssef Dalouzi
7
Kabelo Seakanyeng
68
Khalid Baba
12
Oussama Errahmany
5
Ayman Chabani
66
Salaheddine Faiz
95
Amine Oudrhiri Idrissi
Maghreb Fez Maghreb Fez 4-2-3-1
4-2-3-1 IRT Itihad de Tanger IRT Itihad de Tanger
16
Chihab
3
Hamadi
4
Khorsa
32
Jabali
22
Allal
6
Nourdine
8
Harmach
11
Allouch
26
Brika
19
Tahiri
9
Benjdida
1
Ouaad
22
Kiani
4
Saoud
6
Ouadghir...
97
Gaddarin...
79
Sanogo
20
Bellali
17
Maali
14
Bahja
23
Lamrabat
19
Rhabra

Substitutes

24
Akram El Wahabi
10
Mohamed El Arouch
8
Faouzi Abdoul Mutalib
28
Karim Lagrouch
72
Papa Gaye
12
Malcolm Barcola
61
Akram Tali
27
Adama Darazi
99
Zakaria Bakkali
Đội hình dự bị
Maghreb Fez Maghreb Fez
Kevin Yamga 17
Afsal Hamza 2
Youssef Dalouzi 77
Kabelo Seakanyeng 7
Khalid Baba 68
Oussama Errahmany 12
Ayman Chabani 5
Salaheddine Faiz 66
Amine Oudrhiri Idrissi 95
Maghreb Fez IRT Itihad de Tanger
24 Akram El Wahabi
10 Mohamed El Arouch
8 Faouzi Abdoul Mutalib
28 Karim Lagrouch
72 Papa Gaye
12 Malcolm Barcola
61 Akram Tali
27 Adama Darazi
99 Zakaria Bakkali

Dữ liệu đội bóng:Maghreb Fez vs IRT Itihad de Tanger

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.33
1 Bàn thua 0.67
3.33 Sút trúng cầu môn 4.67
1.67 Phạt góc 4.67
3.33 Thẻ vàng 2
52.33% Kiểm soát bóng 51%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 0.9
0.7 Bàn thua 0.9
4.5 Sút trúng cầu môn 3.8
3.1 Phạt góc 3.4
2.9 Thẻ vàng 2.3
53.4% Kiểm soát bóng 48.1%
1 Phạm lỗi 1.3

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Maghreb Fez (22trận)
Chủ Khách
IRT Itihad de Tanger (22trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
0
0
3
HT-H/FT-T
1
0
2
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
1
2
HT-H/FT-H
2
5
6
0
HT-B/FT-H
0
0
0
2
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
1
2
1
1
HT-B/FT-B
1
4
1
1