Mallorca
-0 0.89
+0 0.99
2.25 0.97
u 0.93
2.54
2.83
3.40
-0 0.89
+0 1.03
1 1.14
u 0.77
3.3
3.4
2.06
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mallorca vs Rayo Vallecano hôm nay ngày 12/04/2026 lúc 21:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mallorca vs Rayo Vallecano tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mallorca vs Rayo Vallecano hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nobel Mendy
Florian Lejeune
Pathe Ciss
Jorge de Frutos Sebastian
Randy Nteka
Andrei Ratiu
Pep Chavarria
Sergio Camello
Alexandre Zurawski
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Pablo Torre | Tiền vệ công | 3 | 1 | 3 | 33 | 27 | 81.82% | 4 | 0 | 49 | 7.95 | |
| 5 | Omar Mascarell Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 1 | 45 | 7.15 | |
| 9 | Abdon Prats Bastidas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.97 | |
| 11 | Takuma Asano | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 1 | 10 | 6.54 | |
| 22 | Johan Andres Mojica Palacio | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 32 | 30 | 93.75% | 4 | 2 | 55 | 7.14 | |
| 10 | Sergi Darder | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 39 | 33 | 84.62% | 7 | 0 | 60 | 7.67 | |
| 7 | Vedat Muriqi | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 3 | 31 | 8.49 | |
| 23 | Pablo Maffeo | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 1 | 33 | 7.13 | |
| 4 | Marash Kumbulla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.09 | |
| 8 | Manuel Morlanes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 0 | 42 | 7.09 | |
| 6 | Antonio Sanchez Navarro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 7 | 6.12 | |
| 12 | Samuel Almeida Costa | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 1 | 43 | 7.29 | |
| 15 | Zito Luvumbo | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 6 | 6 | 100% | 4 | 0 | 19 | 7.15 | |
| 1 | Leo Roman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 0 | 48 | 7.24 | |
| 27 | David Lopez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 35 | 72.92% | 0 | 3 | 61 | 7.43 | |
| 17 | Jan Virgili | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 2 | 1 | 18 | 7.22 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Florian Lejeune | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 64 | 56 | 87.5% | 0 | 1 | 81 | 6.77 | |
| 18 | Alvaro Garcia | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 15 | 13 | 86.67% | 8 | 0 | 27 | 6.48 | |
| 15 | Gerard Gumbau | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 9 | 2 | 67 | 6.22 | |
| 22 | Alfonso Espino | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 3 | 47 | 36 | 76.6% | 8 | 0 | 80 | 6.91 | |
| 6 | Pathe Ciss | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 32 | 6.31 | |
| 9 | Alexandre Zurawski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.06 | |
| 4 | Pedro Diaz Fanjul | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 1 | 0 | 56 | 5.95 | |
| 23 | Oscar Valentín | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 20 | 6 | |
| 2 | Andrei Ratiu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 56 | 44 | 78.57% | 3 | 0 | 92 | 6.62 | |
| 10 | Sergio Camello | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.33 | |
| 19 | Jorge de Frutos Sebastian | Cánh phải | 4 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 25 | 5.75 | |
| 11 | Randy Nteka | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 23 | 5.81 | |
| 1 | Dani Cardenas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 0 | 31 | 5.62 | |
| 3 | Pep Chavarria | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 3 | 0 | 28 | 6.04 | |
| 12 | Ilias Akhomach | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 23 | 5.75 | |
| 32 | Nobel Mendy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 27 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ