Manchester City
-0.25 0.84
+0.25 1.06
2.75 1.04
u 0.86
2.10
3.45
3.65
-0.25 0.84
+0.25 0.73
1 0.76
u 1.16
2.68
3.75
2.27
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Manchester City vs Arsenal hôm nay ngày 19/04/2026 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Manchester City vs Arsenal tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Manchester City vs Arsenal hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Kai Havertz
Cristhian Mosquera
Gabriel Teodoro Martinelli Silva
Leandro Trossard
Benjamin William White
Gabriel Dos Santos Magalhaes
Viktor Gyokeres
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 54 | 50 | 92.59% | 4 | 0 | 68 | 6.47 | |
| 25 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 43 | 5.37 | |
| 16 | Rodrigo Hernandez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 66 | 61 | 92.42% | 0 | 6 | 77 | 7.16 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 1 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 3 | 26 | 7.6 | |
| 42 | Antoine Semenyo | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 3 | 0 | 35 | 6.35 | |
| 11 | Jeremy Doku | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 64 | 7.01 | |
| 15 | Marc Guehi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 65 | 59 | 90.77% | 0 | 2 | 77 | 6.65 | |
| 10 | Mathis Ryan Cherki | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 46 | 38 | 82.61% | 5 | 0 | 60 | 7.92 | |
| 27 | Matheus Luiz Nunes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 2 | 0 | 51 | 6.66 | |
| 45 | Abdukodir Khusanov | Trung vệ | 1 | 1 | 2 | 40 | 37 | 92.5% | 2 | 2 | 55 | 7.34 | |
| 33 | Nico OReilly | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 1 | 60 | 7.25 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Leandro Trossard | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.24 | |
| 1 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 10 | 40% | 0 | 0 | 37 | 6.02 | |
| 8 | Martin Odegaard | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 1 | 41 | 6.38 | |
| 4 | Benjamin William White | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 6 | 6.03 | |
| 29 | Kai Havertz | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 4 | 28 | 7.11 | |
| 41 | Declan Rice | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 2 | 1 | 41 | 6.32 | |
| 10 | Eberechi Eze | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 26 | 6.26 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 2 | 37 | 6.11 | |
| 2 | William Saliba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 44 | 6.36 | |
| 11 | Gabriel Teodoro Martinelli Silva | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 12 | 5.82 | |
| 36 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 1 | 39 | 6.61 | |
| 20 | Noni Madueke | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 3 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 5 | Piero Hincapie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 34 | 6.39 | |
| 3 | Cristhian Mosquera | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 1 | 40 | 6.86 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ