-1.5 1.08
+1.5 0.80
2.5 0.07
u 6.50
1.28
7.20
5.05
-0.5 1.08
+0.5 0.98
1.5 1.03
u 0.78
1.8
6
2.75
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Manchester City vs Fulham hôm nay ngày 12/02/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Manchester City vs Fulham tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Manchester City vs Fulham hôm nay chính xác nhất tại đây.
Joachim Andersen
Joshua King
Rodrigo Muniz Carvalho
Kevin Santos Lopes de Macedo
Oscar Bobb
Harrison Reed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 59 | 53 | 89.83% | 2 | 0 | 66 | 6.98 | |
| 25 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 29 | 7.53 | |
| 16 | Rodrigo Hernandez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 95 | 87 | 91.58% | 0 | 0 | 100 | 6.65 | |
| 3 | Ruben Dias | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 80 | 75 | 93.75% | 0 | 2 | 92 | 7.48 | |
| 47 | Phil Foden | Tiền vệ công | 4 | 2 | 2 | 45 | 42 | 93.33% | 3 | 0 | 60 | 7.83 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 7.63 | |
| 4 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.17 | |
| 21 | Rayan Ait Nouri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 1 | 0 | 66 | 7.57 | |
| 42 | Antoine Semenyo | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 20 | 8.09 | |
| 15 | Marc Guehi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 90 | 87 | 96.67% | 0 | 1 | 104 | 7.36 | |
| 10 | Mathis Ryan Cherki | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 11 | 6.1 | |
| 7 | Omar Marmoush | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.48 | |
| 27 | Matheus Luiz Nunes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 52 | 44 | 84.62% | 2 | 0 | 66 | 6.55 | |
| 14 | Nicolas Gonzalez Iglesias | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.14 | |
| 45 | Abdukodir Khusanov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 16 | 6.04 | |
| 33 | Nico OReilly | Hậu vệ cánh trái | 5 | 1 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 54 | 7.56 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bernd Leno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 39 | 5.4 | |
| 7 | Raul Alonso Jimenez Rodriguez | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 3 | 27 | 6.15 | |
| 6 | Harrison Reed | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.01 | |
| 17 | Alex Iwobi | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 1 | 1 | 60 | 4.99 | |
| 8 | Harry Wilson | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 3 | 0 | 32 | 6.05 | |
| 2 | Kenny Tete | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 59 | 52 | 88.14% | 2 | 0 | 83 | 6.53 | |
| 5 | Joachim Andersen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 0 | 71 | 6.26 | |
| 16 | Sander Berge | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 44 | 5.1 | |
| 19 | Samuel Chimerenka Chukwueze | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 19 | 17 | 89.47% | 3 | 0 | 28 | 5.8 | |
| 30 | Ryan Sessegnon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 1 | 0 | 58 | 5.94 | |
| 32 | Emile Smith Rowe | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 26 | 6 | |
| 3 | Calvin Bassey Ughelumba | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 0 | 71 | 6.01 | |
| 9 | Rodrigo Muniz Carvalho | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.1 | |
| 22 | Kevin Santos Lopes de Macedo | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 13 | 6.1 | |
| 14 | Oscar Bobb | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 8 | 6.26 | |
| 24 | Joshua King | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 6 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ