-0.5 0.92
+0.5 0.91
3 0.92
u 0.91
1.87
3.40
3.70
-0.25 0.92
+0.25 0.98
1.25 0.78
u 1.03
2.28
3.73
2.33
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Manchester City vs Liverpool hôm nay ngày 04/04/2026 lúc 18:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Manchester City vs Liverpool tại Cúp FA 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Manchester City vs Liverpool hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ryan Jiro Gravenberch
Jeremie Frimpong
Mohamed Salah
Milos Kerkez
Alexis Mac Allister
Cody Gakpo
Rio Ngumoha
Federico Chiesa
Ibrahima Konate
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 59 | 55 | 93.22% | 2 | 0 | 69 | 6.9 | |
| 16 | Rodrigo Hernandez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 72 | 66 | 91.67% | 0 | 1 | 81 | 6.9 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 13 | 9.4 | |
| 42 | Antoine Semenyo | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 3 | 0 | 22 | 7.6 | |
| 11 | Jeremy Doku | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 15 | Marc Guehi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 0 | 48 | 6.8 | |
| 10 | Mathis Ryan Cherki | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 2 | 0 | 42 | 7.7 | |
| 27 | Matheus Luiz Nunes | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 0 | 42 | 7.1 | |
| 1 | James Trafford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 21 | 7.9 | |
| 45 | Abdukodir Khusanov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 41 | 97.62% | 0 | 1 | 52 | 7.2 | |
| 33 | Nico OReilly | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 51 | 7.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 41 | 5.3 | |
| 11 | Mohamed Salah | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 29 | 7.5 | |
| 17 | Curtis Jones | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 0 | 50 | 6.2 | |
| 2 | Joseph Gomez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 4 | 2 | 46 | 6.2 | |
| 5 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 2 | 39 | 5.6 | |
| 8 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 2 | 1 | 38 | 6.2 | |
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 35 | 6.3 | |
| 7 | Florian Wirtz | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 22 | Hugo Ekitike | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 23 | 23 | 100% | 0 | 0 | 42 | 6.4 | |
| 25 | Giorgi Mamardashvili | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 0 | 27 | 6 | |
| 6 | Milos Kerkez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 34 | 5.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ