-1 1.06
+1 0.82
2.5 0.25
u 2.75
1.40
5.70
4.50
-0.5 1.06
+0.5 0.75
1.25 1.08
u 0.73
2
6
2.4
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Manchester United vs Crystal Palace hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Manchester United vs Crystal Palace tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Manchester United vs Crystal Palace hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Maxence Lacroix
Daichi Kamada
Dean Henderson
Maxence Lacroix
Chadi Riad
Evann Guessand
Will Hughes
Yeremi Pino
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bruno Fernandes | Tiền vệ công | 4 | 3 | 6 | 66 | 50 | 75.76% | 7 | 1 | 86 | 8.91 | |
| 5 | Harry Maguire | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 60 | 58 | 96.67% | 0 | 4 | 71 | 7.14 | |
| 18 | Carlos Henrique Casimiro,Casemiro | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 98 | 77 | 78.57% | 0 | 5 | 115 | 7.28 | |
| 23 | Luke Shaw | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 14 | 5.86 | |
| 3 | Noussair Mazraoui | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 2 | 3 | 56 | 6.92 | |
| 2 | Diogo Dalot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 78 | 67 | 85.9% | 4 | 2 | 90 | 6.55 | |
| 10 | Matheus Cunha | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 25 | 22 | 88% | 2 | 0 | 51 | 7.15 | |
| 19 | Bryan Mbeumo | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 22 | 20 | 90.91% | 8 | 0 | 42 | 6.97 | |
| 11 | Joshua Zirkzee | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 10 | 6.22 | |
| 30 | Benjamin Sesko | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 6 | 16 | 7.87 | |
| 31 | Senne Lammens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 34 | 6.26 | |
| 16 | Amad Diallo Traore | Cánh phải | 2 | 2 | 2 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.61 | |
| 15 | Leny Yoro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 70 | 93.33% | 0 | 1 | 83 | 6.56 | |
| 37 | Kobbie Mainoo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 73 | 66 | 90.41% | 2 | 2 | 88 | 6.83 | |
| 26 | Ayden Heaven | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.97 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Will Hughes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 24 | 6 | |
| 18 | Daichi Kamada | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 1 | 50 | 6.5 | |
| 1 | Dean Henderson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 18 | 43.9% | 0 | 0 | 57 | 7.5 | |
| 7 | Ismaila Sarr | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 33 | 6.45 | |
| 2 | Daniel Munoz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 48 | 6.49 | |
| 22 | Jorgen Strand Larsen | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 4 | 24 | 6.38 | |
| 26 | Chris Richards | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 60 | 52 | 86.67% | 0 | 2 | 77 | 6.42 | |
| 5 | Maxence Lacroix | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 3 | 35 | 6.35 | |
| 11 | Brennan Johnson | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 3 | 0 | 15 | 6.63 | |
| 29 | Evann Guessand | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 24 | 6.04 | |
| 3 | Tyrick Mitchell | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 28 | 21 | 75% | 2 | 0 | 56 | 6.56 | |
| 34 | Chadi Riad | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 23 | 5.63 | |
| 10 | Yeremi Pino | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 10 | 6.01 | |
| 20 | Adam Wharton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 30 | 5.98 | |
| 23 | Jaydee Canvot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 3 | 59 | 6.85 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ