+2.75 0.93
-2.75 0.95
2.5 0.22
u 2.80
10.00
1.15
7.00
+1 0.93
-1 0.93
1.5 0.83
u 0.83
8.7
1.4
3.3
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mansfield Town vs Arsenal hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 19:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mansfield Town vs Arsenal tại Cúp FA 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mansfield Town vs Arsenal hôm nay chính xác nhất tại đây.
Piero Hincapie
0 - 1 Noni Madueke
Eberechi Eze
Jurrien Timber
1 - 2 Eberechi Eze
Riccardo Calafiori
Eberechi Eze
Jaden Dixon
Bukayo Saka
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Stephen McLaughlin | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 11 | 5 | 45.45% | 4 | 1 | 21 | 6.6 | |
| 7 | Lucas Akins | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 12 | 6.6 | |
| 23 | Adedeji Oshilaja | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 18 | Rhys Oates | Forward | 2 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 25 | Louis Reed | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 1 | Liam Roberts | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 2 | Kyle Knoyle | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 29 | Tyler Roberts | Tiền đạo thứ 2 | 5 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 20 | Frazer Blake-Tracy | Defender | 1 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 20 | 7 | |
| 13 | Jonathan Russell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 27 | 7 | |
| 40 | George Abbott | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 1 | 22 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Kepa Arrizabalaga Revuelta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 39 | 7.2 | |
| 19 | Leandro Trossard | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 16 | Christian Norgaard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 40 | 34 | 85% | 0 | 2 | 50 | 6.8 | |
| 9 | Gabriel Jesus | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 16 | 6.4 | |
| 29 | Kai Havertz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 30 | 7 | |
| 11 | Gabriel Teodoro Martinelli Silva | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 20 | Noni Madueke | Cánh phải | 4 | 2 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 2 | 0 | 32 | 7.7 | |
| 33 | Riccardo Calafiori | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 1 | 39 | 6.7 | |
| 5 | Piero Hincapie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 3 | Cristhian Mosquera | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 50 | 96.15% | 0 | 1 | 57 | 7.1 | |
| 56 | Max Dowman | Cánh phải | 4 | 2 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 89 | Marli Salmon | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 42 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ