Kết quả trận Maribor vs NK Aluminij, 22h30 ngày 23/05

Vòng 36
22:30 ngày 23/05/2026
Maribor
Đã kết thúc 3 - 0 (1 - 0)
NK Aluminij
Địa điểm: Stadion Ljudski vrt
Thời tiết: Trong lành, 23℃~24℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-3
1.769
+3
1.961
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.952
Xỉu
1.826
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
10 13.5
2-0
10.5 19.5
2-1
7.8 17
3-1
12.5 36
3-2
17.5 26
4-2
36 61
4-3
71 91
0-0
18.5
1-1
7.3
2-2
11.5
3-3
36
4-4
151
AOS
-

VĐQG Slovenia

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Maribor vs NK Aluminij hôm nay ngày 23/05/2026 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Maribor vs NK Aluminij tại VĐQG Slovenia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Maribor vs NK Aluminij hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Maribor vs NK Aluminij

Maribor Maribor
Phút
NK Aluminij NK Aluminij
Ali Reghba 1 - 0
Kiến tạo: Cedomir Bumbic
match goal
8'
19'
match change Bamba Susso
Ra sân: Filip Pongracic
Karol Borys match yellow.png
31'
46'
match change Gasper Pecnik
Ra sân: Blaz Petrisko
Benjamin Tetteh
Ra sân: El Arbi Hillel Soudani
match change
58'
63'
match change Simon Rogina
Ra sân: Rok Maher
Taj Primc
Ra sân: Oscar Zambrano
match change
65'
Maj Balazic
Ra sân: Karol Borys
match change
65'
Taj Primc 2 - 0
Kiến tạo: Benjamin Tetteh
match goal
73'
Timon Kikec match yellow.png
75'
Luis Fernando Carrero
Ra sân: Ali Reghba
match change
76'
76'
match change Josip Pejic
Ra sân: Vid Koderman
76'
match change Adriano Bloudek
Ra sân: Emir Saitoski
Anze Zabukovec
Ra sân: Filip Slana
match change
77'
86'
match yellow.png Tomislav Jagic
Benjamin Tetteh 3 - 0
Kiến tạo: Luis Fernando Carrero
match goal
89'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Maribor VS NK Aluminij

Maribor Maribor
NK Aluminij NK Aluminij
12
 
Tổng cú sút
 
6
5
 
Sút trúng cầu môn
 
3
14
 
Phạm lỗi
 
7
4
 
Phạt góc
 
5
8
 
Sút Phạt
 
17
2
 
Việt vị
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
1
55%
 
Kiểm soát bóng
 
45%
7
 
Sút ra ngoài
 
3
26
 
Ném biên
 
24
89
 
Pha tấn công
 
77
57
 
Tấn công nguy hiểm
 
42
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
59%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
41%

Đội hình xuất phát

Substitutes

30
Benjamin Tetteh
47
Taj Primc
8
Maj Balazic
20
Luis Fernando Carrero
19
Anze Zabukovec
98
Teva Gardies
17
Sheyi Ojo
31
Tian Varmaz Plava
10
Ziga Repas
79
David Pejicic
45
Kobi Bajc
7
Tio Cipot
Maribor Maribor 4-3-3
3-4-3 NK Aluminij NK Aluminij
43
Handanov...
3
Bumbic
42
Slana
6
Mbondo
34
Kikec
18
Zambrano
4
Viher
21
Borys
11
Reghba
70
Tshipamb...
2
Soudani
97
Raduha
3
Zeljkovi...
88
Korun
6
Kocar
44
Petrisko
14
Jagic
8
Maher
42
Koderman
10
Saitoski
45
Susso
11
Feta

Substitutes

2
Gasper Pecnik
18
Simon Rogina
77
Josip Pejic
9
Adriano Bloudek
1
Anej Mrezar
22
Matjaz Rozman
37
Blaz Lipavsek
99
Andrej Stamenkovic
24
Tai Luka Modric
90
Nal Lan Koren
35
Jure Borsic
92
Filip Pongracic
Đội hình dự bị
Maribor Maribor
Benjamin Tetteh 30
Taj Primc 47
Maj Balazic 8
Luis Fernando Carrero 20
Anze Zabukovec 19
Teva Gardies 98
Sheyi Ojo 17
Tian Varmaz Plava 31
Ziga Repas 10
David Pejicic 79
Kobi Bajc 45
Tio Cipot 7
Maribor NK Aluminij
2 Gasper Pecnik
18 Simon Rogina
77 Josip Pejic
9 Adriano Bloudek
1 Anej Mrezar
22 Matjaz Rozman
37 Blaz Lipavsek
99 Andrej Stamenkovic
24 Tai Luka Modric
90 Nal Lan Koren
35 Jure Borsic
92 Filip Pongracic

Dữ liệu đội bóng:Maribor vs NK Aluminij

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng
1 Bàn thua 3
3.33 Sút trúng cầu môn 3.67
7.33 Phạm lỗi 10.67
3 Phạt góc 3.67
2 Thẻ vàng 1
62.67% Kiểm soát bóng 41.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 0.6
1.3 Bàn thua 1.8
4.3 Sút trúng cầu môn 2.8
13.6 Phạm lỗi 12.2
5.7 Phạt góc 2.5
3 Thẻ vàng 1.7
59.4% Kiểm soát bóng 43.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Maribor (39trận)
Chủ Khách
NK Aluminij (43trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
9
7
5
7
HT-H/FT-T
0
2
0
3
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
3
0
0
0
HT-H/FT-H
3
3
4
4
HT-B/FT-H
1
2
1
0
HT-T/FT-B
2
0
2
2
HT-H/FT-B
0
1
0
3
HT-B/FT-B
1
5
6
5