-0.5 0.95
+0.5 0.93
2.75 0.98
u 0.84
1.87
3.70
3.50
-0.25 0.95
+0.25 0.83
1 0.75
u 1.05
2.4
4.33
2.3
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Marseille vs Lille hôm nay ngày 22/03/2026 lúc 23:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Marseille vs Lille tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Marseille vs Lille hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nathan Ngoy
Calvin Verdonk
Hakon Arnar Haraldsson
Arnaud Bodart
1 - 1 Thomas Meunier
Romain Perraud
Olivier Giroud
1 - 2 Olivier Giroud
Chancel Mbemba Mangulu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Pierre-Emerick Aubameyang | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 19 | Geoffrey Kondogbia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 29 | 6.38 | |
| 33 | Emerson Palmieri dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 1 | 0 | 34 | 6.55 | |
| 23 | Pierre Emile Hojbjerg | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 37 | 6.86 | |
| 1 | Geronimo Rulli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 15 | 6.75 | |
| 32 | Facundo Medina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 1 | 45 | 6.77 | |
| 10 | Mason Greenwood | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.17 | |
| 22 | Timothy Weah | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 20 | 6.34 | |
| 5 | Leonardo Balerdi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 34 | 6.67 | |
| 27 | Quinten Timber | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 22 | 6.1 | |
| 14 | Igor Paixao | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 0 | 31 | 7.06 | |
| 11 | Ethan Nwaneri | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 22 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Thomas Meunier | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 2 | 24 | 6.33 | |
| 23 | Aissa Mandi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 0 | 51 | 6.41 | |
| 6 | Nabil Bentaleb | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 2 | 0 | 32 | 6.02 | |
| 24 | Calvin Verdonk | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 36 | 6.11 | |
| 1 | Berke Ozer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 24 | 6.02 | |
| 16 | Arnaud Bodart | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 7 | Matias Fernandez Pardo | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 5.99 | |
| 10 | Hakon Arnar Haraldsson | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 25 | 24 | 96% | 2 | 0 | 29 | 6.12 | |
| 27 | Felix Correia | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 27 | 6.47 | |
| 3 | Nathan Ngoy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 24 | 100% | 0 | 0 | 27 | 5.89 | |
| 17 | Ngal Ayel Mukau | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 19 | 5.89 | |
| 32 | Ayyoub Bouaddi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 1 | 27 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ