Kết quả trận Marseille vs Lille, 23h15 ngày 22/03

Vòng 27
23:15 ngày 22/03/2026
Marseille
Đã kết thúc 1 - 2 (1 - 0)
Lille
Địa điểm: Velodrome Stade
Thời tiết: Mưa nhỏ, 10°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.819
+1
1.97
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.85
Xỉu
1.95
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
7.4 12
2-0
9.2 24
2-1
7.6 17
3-1
14.5 40
3-2
24 36
4-2
60 180
4-3
160 225
0-0
12
1-1
6.6
2-2
15
3-3
75
4-4
225
AOS
25

Ligue 1 » 29

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Marseille vs Lille hôm nay ngày 22/03/2026 lúc 23:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Marseille vs Lille tại Ligue 1 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Marseille vs Lille hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Marseille vs Lille

Marseille Marseille
Phút
Lille Lille
1'
match yellow.png Nathan Ngoy
13'
match yellow.png Calvin Verdonk
Mason Greenwood match yellow.png
13'
13'
match yellow.png Hakon Arnar Haraldsson
Ethan Nwaneri
Ra sân: Mason Greenwood
match change
18'
Ethan Nwaneri 1 - 0
Kiến tạo: Igor Paixao
match goal
43'
45'
match change Arnaud Bodart
Ra sân: Berke Ozer
49'
match goal 1 - 1 Thomas Meunier
Amine Gouiri
Ra sân: Geoffrey Kondogbia
match change
65'
Hamed Junior Traore
Ra sân: Ethan Nwaneri
match change
75'
78'
match change Romain Perraud
Ra sân: Calvin Verdonk
78'
match change Olivier Giroud
Ra sân: Felix Correia
86'
match goal 1 - 2 Olivier Giroud
Kiến tạo: Thomas Meunier
Bilal Nadir
Ra sân: Quinten Timber
match change
90'
90'
match change Chancel Mbemba Mangulu
Ra sân: Hakon Arnar Haraldsson

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Marseille VS Lille

Marseille Marseille
Lille Lille
Giao bóng trước
match ok
14
 
Tổng cú sút
 
11
3
 
Sút trúng cầu môn
 
4
8
 
Phạm lỗi
 
6
6
 
Phạt góc
 
4
6
 
Sút Phạt
 
8
0
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
3
55%
 
Kiểm soát bóng
 
45%
11
 
Đánh đầu
 
1
2
 
Cứu thua
 
2
5
 
Cản phá thành công
 
11
7
 
Thử thách
 
12
20
 
Long pass
 
27
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
4
 
Successful center
 
2
4
 
Substitution
 
4
6
 
Sút ra ngoài
 
4
5
 
Đánh đầu thành công
 
8
5
 
Cản sút
 
3
5
 
Rê bóng thành công
 
11
6
 
Đánh chặn
 
5
17
 
Ném biên
 
8
533
 
Số đường chuyền
 
445
89%
 
Chuyền chính xác
 
84%
103
 
Pha tấn công
 
78
51
 
Tấn công nguy hiểm
 
33
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
50%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
50%
2
 
Cơ hội lớn
 
3
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
7
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
22
 
Số pha tranh chấp thành công
 
37
0.54
 
Cú sút trúng đích
 
1.51
15
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
18
26
 
Số quả tạt chính xác
 
11
17
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
29
5
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
8
18
 
Phá bóng
 
23

Đội hình xuất phát

Substitutes

9
Amine Gouiri
26
Bilal Nadir
11
Ethan Nwaneri
20
Hamed Junior Traore
28
Benjamin Pavard
8
Himad Abdelli
12
Jeffrey de Lange
6
Tochukwu Nnadi
4
Conrad Egan-Riley
Marseille Marseille 4-2-3-1
4-2-3-1 Lille Lille
1
Rulli
33
Santos
32
Medina
5
Balerdi
22
Weah
19
Kondogbi...
23
Hojbjerg
14
Paixao
27
Timber
10
Greenwoo...
17
Aubameya...
1
Ozer
12
Meunier
3
Ngoy
23
Mandi
24
Verdonk
6
Bentaleb
32
Bouaddi
17
Mukau
10
Haraldss...
27
Correia
7
Pardo

Substitutes

16
Arnaud Bodart
18
Chancel Mbemba Mangulu
9
Olivier Giroud
15
Romain Perraud
4
Alexsandro Ribeiro
20
Noah Edjouma
33
Lilian Baret
35
Soriba Diaoune
14
Marius Sivertsen Broholm
Đội hình dự bị
Marseille Marseille
Amine Gouiri 9
Bilal Nadir 26
Ethan Nwaneri 11
Hamed Junior Traore 20
Benjamin Pavard 28
Himad Abdelli 8
Jeffrey de Lange 12
Tochukwu Nnadi 6
Conrad Egan-Riley 4
Marseille Lille
16 Arnaud Bodart
18 Chancel Mbemba Mangulu
9 Olivier Giroud
15 Romain Perraud
4 Alexsandro Ribeiro
20 Noah Edjouma
33 Lilian Baret
35 Soriba Diaoune
14 Marius Sivertsen Broholm

Dữ liệu đội bóng:Marseille vs Lille

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1.67
1.67 Bàn thua 1
7 Sút trúng cầu môn 4.67
9.67 Phạm lỗi 8.33
7 Phạt góc 4
1.33 Thẻ vàng 2.33
53.67% Kiểm soát bóng 49.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.1
1.8 Bàn thua 0.7
5 Sút trúng cầu môn 3.9
12.6 Phạm lỗi 10.7
5.5 Phạt góc 4.5
2.6 Thẻ vàng 2.2
53.8% Kiểm soát bóng 52.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Marseille (41trận)
Chủ Khách
Lille (42trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
8
4
5
6
HT-H/FT-T
3
5
6
3
HT-B/FT-T
2
1
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
0
HT-H/FT-H
1
0
3
1
HT-B/FT-H
2
1
0
1
HT-T/FT-B
1
0
0
1
HT-H/FT-B
1
2
2
3
HT-B/FT-B
2
7
5
6

Marseille Marseille
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
17 Pierre-Emerick Aubameyang Tiền đạo cắm 1 1 0 7 6 85.71% 2 0 11 6.2
19 Geoffrey Kondogbia Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 25 21 84% 0 0 29 6.38
33 Emerson Palmieri dos Santos Hậu vệ cánh trái 1 0 0 25 22 88% 1 0 34 6.55
23 Pierre Emile Hojbjerg Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 33 31 93.94% 0 0 37 6.86
1 Geronimo Rulli Thủ môn 0 0 0 13 11 84.62% 0 0 15 6.75
32 Facundo Medina Trung vệ 0 0 0 41 38 92.68% 0 1 45 6.77
10 Mason Greenwood Cánh phải 1 0 0 4 3 75% 0 0 7 6.17
22 Timothy Weah Tiền vệ phải 0 0 0 15 14 93.33% 0 0 20 6.34
5 Leonardo Balerdi Trung vệ 0 0 0 30 27 90% 0 0 34 6.67
27 Quinten Timber Tiền vệ trụ 0 0 0 15 14 93.33% 0 0 22 6.1
14 Igor Paixao Cánh trái 0 0 2 24 20 83.33% 2 0 31 7.06
11 Ethan Nwaneri Tiền vệ công 2 1 0 10 10 100% 1 0 22 6.8

Lille Lille
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
12 Thomas Meunier Hậu vệ cánh phải 1 0 1 18 15 83.33% 2 2 24 6.33
23 Aissa Mandi Trung vệ 0 0 0 43 39 90.7% 0 0 51 6.41
6 Nabil Bentaleb Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 27 24 88.89% 2 0 32 6.02
24 Calvin Verdonk Hậu vệ cánh trái 0 0 0 28 23 82.14% 0 0 36 6.11
1 Berke Ozer Thủ môn 0 0 0 20 17 85% 0 0 24 6.02
16 Arnaud Bodart Thủ môn 0 0 0 1 0 0% 0 0 2 6.04
7 Matias Fernandez Pardo Cánh trái 2 1 0 5 4 80% 0 0 9 5.99
10 Hakon Arnar Haraldsson Tiền vệ công 1 0 2 25 24 96% 2 0 29 6.12
27 Felix Correia Cánh trái 0 0 1 20 16 80% 1 0 27 6.47
3 Nathan Ngoy Trung vệ 0 0 0 24 24 100% 0 0 27 5.89
17 Ngal Ayel Mukau Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 11 9 81.82% 0 0 19 5.89
32 Ayyoub Bouaddi Tiền vệ trụ 0 0 0 21 20 95.24% 0 1 27 6.3

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ