Kết quả trận Marseille vs Metz, 02h05 ngày 11/04

Vòng 29
02:05 ngày 11/04/2026
Marseille
Đã kết thúc 3 - 1 (1 - 0)
Metz
Địa điểm: Velodrome Stade
Thời tiết: Nhiều mây, 10℃~11℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-3.75
1.79
+3.75
2.03
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.79
Xỉu
2.01
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
13 36
2-0
9.1 71
2-1
9.3 9.3
3-1
9.6 12.5
3-2
19 13
4-2
26 151
4-3
71 151
0-0
36
1-1
13.5
2-2
18.5
3-3
56
4-4
181
AOS
-

Ligue 1 » 29

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Marseille vs Metz hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 02:05 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Marseille vs Metz tại Ligue 1 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Marseille vs Metz hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Marseille vs Metz

Marseille Marseille
Phút
Metz Metz
Pierre-Emerick Aubameyang 1 - 0
Kiến tạo: Mason Greenwood
match goal
13'
Pierre-Emerick Aubameyang Goal Disallowed - offside match var
32'
Facundo Medina match yellow.png
45'
Igor Paixao 2 - 0
Kiến tạo: Mason Greenwood
match goal
48'
49'
match goal 2 - 1 Giorgi Tsitaishvili
Kiến tạo: Gauthier Hein
56'
match yellow.png Maxime Colin
Arthur Vermeeren
Ra sân: Pierre-Emerick Aubameyang
match change
72'
81'
match change Nathan Mbala
Ra sân: Jessy Deminguet
Hamed Junior Traore
Ra sân: Mason Greenwood
match change
82'
82'
match change Fode Ballo Toure
Ra sân: Maxime Colin
Tochukwu Nnadi
Ra sân: Quinten Timber
match change
82'
84'
match yellow.png Kouao Kouao Koffi
87'
match change Lucas Michal
Ra sân: Alpha Toure
Himad Abdelli
Ra sân: Igor Paixao
match change
90'
Hamed Junior Traore 3 - 1
Kiến tạo: Amine Gouiri
match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Marseille VS Metz

Marseille Marseille
Metz Metz
Giao bóng trước
match ok
18
 
Tổng cú sút
 
6
9
 
Sút trúng cầu môn
 
2
12
 
Phạm lỗi
 
8
7
 
Phạt góc
 
4
8
 
Sút Phạt
 
12
3
 
Việt vị
 
0
1
 
Thẻ vàng
 
2
54%
 
Kiểm soát bóng
 
46%
15
 
Đánh đầu
 
7
1
 
Cứu thua
 
6
8
 
Cản phá thành công
 
8
14
 
Thử thách
 
15
17
 
Long pass
 
23
3
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
6
 
Successful center
 
2
4
 
Substitution
 
3
9
 
Sút ra ngoài
 
3
0
 
Dội cột/xà
 
1
9
 
Đánh đầu thành công
 
2
0
 
Cản sút
 
1
8
 
Rê bóng thành công
 
8
8
 
Đánh chặn
 
11
22
 
Ném biên
 
10
489
 
Số đường chuyền
 
427
87%
 
Chuyền chính xác
 
84%
110
 
Pha tấn công
 
81
56
 
Tấn công nguy hiểm
 
30
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
53%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
47%
6
 
Cơ hội lớn
 
1
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
12
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
38
 
Số pha tranh chấp thành công
 
38
3.33
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.49
2.95
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.3
3.33
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.49
3.68
 
Cú sút trúng đích
 
0.21
33
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
10
19
 
Số quả tạt chính xác
 
13
29
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
35
9
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
3
12
 
Phá bóng
 
26

Đội hình xuất phát

Substitutes

18
Arthur Vermeeren
8
Himad Abdelli
6
Tochukwu Nnadi
20
Hamed Junior Traore
26
Bilal Nadir
33
Emerson Palmieri dos Santos
12
Jeffrey de Lange
11
Ethan Nwaneri
78
Ange Lago
Marseille Marseille 3-4-2-1
4-2-3-1 Metz Metz
1
Rulli
32
Medina
5
Balerdi
28
Pavard
14
Paixao
27
Timber
23
Hojbjerg
22
Weah
9
Gouiri
10
Greenwoo...
17
Aubameya...
61
Sy
39
Koffi
38
Sane
5
Gbamin
2
Colin
20
Demingue...
12
Toure
70
Sarr
10
Hein
7
Tsitaish...
30
Diallo

Substitutes

19
Lucas Michal
97
Fode Ballo Toure
34
Nathan Mbala
1
Jonathan Fischer
21
Benjamin Stambouli
4
Urie-Michel Mboula
9
Giorgi Abuashvili
11
Giorgi Kvilitaia
15
Terry Yegbe
Đội hình dự bị
Marseille Marseille
Arthur Vermeeren 18
Himad Abdelli 8
Tochukwu Nnadi 6
Hamed Junior Traore 20
Bilal Nadir 26
Emerson Palmieri dos Santos 33
Jeffrey de Lange 12
Ethan Nwaneri 11
Ange Lago 78
Marseille Metz
19 Lucas Michal
97 Fode Ballo Toure
34 Nathan Mbala
1 Jonathan Fischer
21 Benjamin Stambouli
4 Urie-Michel Mboula
9 Giorgi Abuashvili
11 Giorgi Kvilitaia
15 Terry Yegbe

Dữ liệu đội bóng:Marseille vs Metz

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 0.33
1.67 Bàn thua 1
7 Sút trúng cầu môn 3
9.67 Phạm lỗi 11.67
7 Phạt góc 4
1.33 Thẻ vàng 2.33
53.67% Kiểm soát bóng 48%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 0.5
1.8 Bàn thua 1.8
5 Sút trúng cầu môn 2.9
12.6 Phạm lỗi 12.7
5.5 Phạt góc 4.1
2.6 Thẻ vàng 1.9
53.8% Kiểm soát bóng 47.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Marseille (41trận)
Chủ Khách
Metz (31trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
8
4
0
9
HT-H/FT-T
3
5
1
3
HT-B/FT-T
2
1
1
0
HT-T/FT-H
1
0
1
0
HT-H/FT-H
1
0
3
1
HT-B/FT-H
2
1
0
1
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
1
2
3
1
HT-B/FT-B
2
7
6
1

Marseille Marseille
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
17 Pierre-Emerick Aubameyang Tiền đạo cắm 4 3 2 20 17 85% 2 0 30 7.27
23 Pierre Emile Hojbjerg Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 72 63 87.5% 0 0 82 6.42
1 Geronimo Rulli Thủ môn 0 0 0 21 20 95.24% 0 0 30 6.29
28 Benjamin Pavard Trung vệ 1 0 2 61 56 91.8% 0 3 76 7.47
32 Facundo Medina Trung vệ 0 0 2 67 57 85.07% 2 1 87 6.46
9 Amine Gouiri Tiền đạo cắm 2 0 5 27 23 85.19% 9 0 44 6.83
20 Hamed Junior Traore Cánh trái 1 0 0 3 3 100% 0 0 5 6.09
10 Mason Greenwood Cánh phải 5 3 2 36 31 86.11% 0 0 49 8.3
22 Timothy Weah Tiền vệ phải 0 0 0 29 21 72.41% 0 0 41 6.34
5 Leonardo Balerdi Trung vệ 1 1 0 67 60 89.55% 1 3 83 7.2
8 Himad Abdelli Tiền vệ công 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6
27 Quinten Timber Tiền vệ trụ 1 0 0 29 23 79.31% 0 0 47 6.88
14 Igor Paixao Cánh trái 2 1 0 37 33 89.19% 5 0 56 7.41
6 Tochukwu Nnadi Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 2 2 100% 0 0 5 6.03
18 Arthur Vermeeren Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 12 11 91.67% 0 1 15 6.43

Metz Metz
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
2 Maxime Colin Hậu vệ cánh phải 0 0 0 39 38 97.44% 0 0 53 6.4
70 Bouna Sarr Hậu vệ cánh phải 1 0 2 24 21 87.5% 4 1 48 7.22
5 Jean-Philippe Gbamin Trung vệ 0 0 0 69 55 79.71% 0 0 79 4.78
30 Habib Diallo Tiền đạo cắm 0 0 0 18 14 77.78% 0 2 24 5.93
10 Gauthier Hein Cánh phải 2 0 2 55 49 89.09% 4 0 70 6.56
97 Fode Ballo Toure Hậu vệ cánh trái 0 0 0 5 3 60% 0 0 6 5.6
39 Kouao Kouao Koffi Hậu vệ cánh phải 0 0 0 32 28 87.5% 0 0 46 6.3
20 Jessy Deminguet Tiền vệ trụ 1 1 0 25 24 96% 0 0 36 6.1
7 Giorgi Tsitaishvili Cánh trái 1 1 1 23 17 73.91% 5 0 38 7.56
38 Sadibou Sane Trung vệ 0 0 0 43 35 81.4% 0 0 62 6.48
19 Lucas Michal Cánh trái 0 0 0 1 1 100% 0 0 1 5.9
61 Pape Sy Thủ môn 0 0 0 26 16 61.54% 0 0 39 7.47
12 Alpha Toure Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 57 50 87.72% 0 0 77 7.1
34 Nathan Mbala Tiền đạo cắm 1 0 0 2 0 0% 0 0 3 5.86

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ