Kết quả trận Mashal Muborak vs Kuruvchi Bunyodkor, 20h00 ngày 07/04

Vòng 6
20:00 ngày 07/04/2026
Mashal Muborak 1
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 0)
Kuruvchi Bunyodkor
Địa điểm:
Thời tiết: Mưa nhỏ, 11°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
8.2 5.8
2-0
17.5 9
2-1
12 55
3-1
40 200
3-2
55 165
4-2
200 110
4-3
200 200
0-0
7.7
1-1
5.7
2-2
17
3-3
115
4-4
200
AOS
55

VĐQG Uzbekistan » 7

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mashal Muborak vs Kuruvchi Bunyodkor hôm nay ngày 07/04/2026 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mashal Muborak vs Kuruvchi Bunyodkor tại VĐQG Uzbekistan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mashal Muborak vs Kuruvchi Bunyodkor hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Mashal Muborak vs Kuruvchi Bunyodkor

Mashal Muborak Mashal Muborak
Phút
Kuruvchi Bunyodkor Kuruvchi Bunyodkor
Rashid Abubakar match yellow.png
34'
59'
match change Matija Krivokapic
Ra sân: Nosirzhon Abdusalomov
59'
match change Muzaffar Olimzhonov
Ra sân: Islom Anvarov
Zafarbek Akramov match yellow.png
62'
Augustine Chidi Kwem
Ra sân: Vlatko Stojanovski
match change
66'
Samandar Ochilov
Ra sân: Rashid Abubakar
match change
66'
Khumoyun Murtazaev match red
67'
74'
match change Sadiridin Khasanov
Ra sân: Sardor Abdunabiev
Nuriddin Nuriddinov
Ra sân: Ilkhomzhon Abduganiev
match change
74'
Asadbek Khabibullaev
Ra sân: Zafarbek Akramov
match change
74'
80'
match change Amir Turakulov
Ra sân: Samandarzhon Mavlonkulov
Ergash Ismoilov
Ra sân: Sohrabjon Parmonkulov
match change
88'
90'
match pen 0 - 1 Matija Krivokapic

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Mashal Muborak VS Kuruvchi Bunyodkor

Mashal Muborak Mashal Muborak
Kuruvchi Bunyodkor Kuruvchi Bunyodkor
13
 
Tổng cú sút
 
11
6
 
Sút trúng cầu môn
 
4
4
 
Phạt góc
 
5
2
 
Thẻ vàng
 
0
1
 
Thẻ đỏ
 
0
45%
 
Kiểm soát bóng
 
55%
7
 
Sút ra ngoài
 
7
80
 
Pha tấn công
 
73
48
 
Tấn công nguy hiểm
 
41
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
44%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
56%

Đội hình xuất phát

Substitutes

99
Raphael Ayagwa
97
Augustine Chidi Kwem
28
Ergash Ismoilov
4
Asadbek Khabibullaev
69
Roman Khadzhiev
66
Diyorbek Mamataliyev
13
Nuriddin Nuriddinov
5
Samandar Ochilov
1
Azamat Soyibov
Mashal Muborak Mashal Muborak 5-3-2
4-2-3-1 Kuruvchi Bunyodkor Kuruvchi Bunyodkor
35
Tukhtabo...
2
Akramov
34
Juraev
15
Alikulov
37
Fayziev
45
Parmonku...
22
Muzaffar...
18
Abdugani...
14
Abubakar
10
Murtazae...
7
Stojanov...
16
Botti
27
Anvarov
15
Bugarin
6
Yuldasho...
4
Normurod...
66
Tulkinbe...
23
Rakhimjo...
11
Abdunabi...
21
Abdusalo...
77
Toshmirz...
28
Mavlonku...

Substitutes

1
Abdumavlon Abduljalilov
88
Mirkamol Annamatov
47
Sadiridin Khasanov
13
Mukhammad Khakimov
9
Matija Krivokapic
17
Muzaffar Olimzhonov
8
Dmitri Pletnev
3
Sardor Rakhmanov
10
Amir Turakulov
Đội hình dự bị
Mashal Muborak Mashal Muborak
Raphael Ayagwa 99
Augustine Chidi Kwem 97
Ergash Ismoilov 28
Asadbek Khabibullaev 4
Roman Khadzhiev 69
Diyorbek Mamataliyev 66
Nuriddin Nuriddinov 13
Samandar Ochilov 5
Azamat Soyibov 1
Mashal Muborak Kuruvchi Bunyodkor
1 Abdumavlon Abduljalilov
88 Mirkamol Annamatov
47 Sadiridin Khasanov
13 Mukhammad Khakimov
9 Matija Krivokapic
17 Muzaffar Olimzhonov
8 Dmitri Pletnev
3 Sardor Rakhmanov
10 Amir Turakulov

Dữ liệu đội bóng:Mashal Muborak vs Kuruvchi Bunyodkor

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 1.67
1.67 Bàn thua 0.33
4 Sút trúng cầu môn 4
2.33 Phạt góc 2.33
2 Thẻ vàng 3
36% Kiểm soát bóng 42.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.2 Bàn thắng 0.9
1.8 Bàn thua 1.2
2.9 Sút trúng cầu môn 2.2
3.5 Phạt góc 3.1
2 Thẻ vàng 2.3
39% Kiểm soát bóng 44.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Mashal Muborak (8trận)
Chủ Khách
Kuruvchi Bunyodkor (15trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
3
3
3
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
1
2
1
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
0
2
HT-B/FT-B
3
0
1
2