+1 0.96
-1 0.84
2.75 0.81
u 0.99
5.75
1.50
4.10
+0.25 0.96
-0.25 0.75
1.25 0.90
u 0.90
4.75
2.1
2.5
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mazatlan FC vs CDSyC Cruz Azul hôm nay ngày 21/03/2026 lúc 10:05 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mazatlan FC vs CDSyC Cruz Azul tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mazatlan FC vs CDSyC Cruz Azul hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jose Antonio Paradela
Jose Antonio Paradela
Nicolas Ibanez
Osinachi Christian Ebere
Agustin Palavecino
1 - 1 Gabriel Matias Fernandez Leites
Amaury Morales
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Lucas Merolla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 6 | 59 | 7.5 | |
| 16 | Jose Esquivel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 3 | 34 | 7 | |
| 11 | Yoel Barcenas | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 3 | 1 | 57 | 7.1 | |
| 9 | Billy Arce | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 20 | Mauro Lainez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 5 | Facundo Ezequiel Almada | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 31 | 22 | 70.97% | 1 | 3 | 56 | 7.7 | |
| 7 | Luiz Eduardo Teodora da Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 1 | 27 | 6.4 | |
| 90 | Fabio Roberto Gomes Netto | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 15 | Brian Rubio | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 51 | 6.5 | |
| 33 | Ricardo Rodriguez Mazzocco | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 22 | 55% | 0 | 0 | 52 | 7.4 | |
| 14 | Mauro Zaleta | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 0 | 43 | 7.1 | |
| 193 | Gabriel Lopez | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.5 | |
| 21 | Sebastian Santos | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 25 | Said Godinez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 17 | Josue Ovalle | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 1 | 38 | 6.4 | |
| 26 | Angel Leyva | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Miguel Angel Marquez Machado | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 57 | 7 | |
| 33 | Gonzalo Piovi | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 72 | 58 | 80.56% | 1 | 2 | 99 | 7.1 | |
| 11 | Osinachi Christian Ebere | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 7 | Nicolas Ibanez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 1 | 19 | 6.8 | |
| 21 | Gabriel Matias Fernandez Leites | Tiền đạo cắm | 7 | 2 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 3 | 48 | 6.9 | |
| 19 | Carlos Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 3 | 70 | 59 | 84.29% | 3 | 4 | 90 | 7.4 | |
| 8 | Agustin Palavecino | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 69 | 52 | 75.36% | 12 | 1 | 96 | 7.1 | |
| 6 | Erik Antonio Lira Mendez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 1 | 1 | 74 | 6.7 | |
| 23 | Kevin Mier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 1 | 45 | 7.7 | |
| 17 | Amaury Garcia Moreno | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 73 | 69 | 94.52% | 0 | 4 | 78 | 6.7 | |
| 20 | Jose Antonio Paradela | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 20 | 14 | 70% | 4 | 1 | 35 | 6.8 | |
| 3 | Omar Antonio Campos Chagoya | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 33 | 31 | 93.94% | 4 | 0 | 49 | 6.7 | |
| 10 | Andres Montano | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 2 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 22 | Jorge Rodarte | Defender | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 21 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ