+0.25 0.90
-0.25 0.90
2.5 0.11
u 4.00
2.70
2.20
3.35
-0 0.90
+0 0.68
1.25 1.10
u 0.70
3.6
2.75
2.3
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mazatlan FC vs Club Leon hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mazatlan FC vs Club Leon tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mazatlan FC vs Club Leon hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sebastian Ignacio Vegas Orellana
2 - 1 Ismael Diaz De Leon
Juan Pablo Dominguez Chonteco
Nicolas Javier Vallejo
Daniel Arcila
Abraham Villegas
Rogelio Gabriel Funes Mori
Rodrigo Echeverria
4 - 2 Diber Carbindo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Lucas Merolla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 2 | 41 | 6.7 | |
| 16 | Jose Esquivel | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 11 | Yoel Barcenas | Cánh phải | 2 | 1 | 4 | 37 | 35 | 94.59% | 3 | 1 | 58 | 8.7 | |
| 9 | Billy Arce | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 4 | Jair Diaz | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 48 | 6.9 | |
| 20 | Mauro Lainez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 5 | Facundo Ezequiel Almada | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 28 | 21 | 75% | 1 | 4 | 50 | 6.9 | |
| 7 | Luiz Eduardo Teodora da Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 1 | 1 | 40 | 7 | |
| 90 | Fabio Roberto Gomes Netto | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 15 | Brian Rubio | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 2 | 35 | 8.9 | |
| 33 | Ricardo Rodriguez Mazzocco | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 14 | Mauro Zaleta | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 6 | 29 | 21 | 72.41% | 9 | 0 | 56 | 7.3 | |
| 193 | Gabriel Lopez | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 21 | Sebastian Santos | Hậu vệ cánh phải | 3 | 2 | 2 | 27 | 15 | 55.56% | 2 | 1 | 48 | 7 | |
| 25 | Said Godinez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 40 | 7.2 | |
| 17 | Josue Ovalle | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 37 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Rogelio Gabriel Funes Mori | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 21 | Jaine Steven Barreiro Solis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 1 | 68 | 6.2 | |
| 23 | Oscar Garcia Carmona | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 30 | 7.8 | ||
| 28 | Jose David Ramirez Garcia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 0 | 35 | 6.1 | |
| 5 | Sebastian Ignacio Vegas Orellana | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 61 | 56 | 91.8% | 0 | 0 | 77 | 6 | |
| 11 | Ismael Diaz De Leon | Cánh trái | 4 | 2 | 2 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 63 | 7.4 | |
| 6 | Fernando Beltran Cruz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 47 | 45 | 95.74% | 3 | 0 | 60 | 7 | |
| 20 | Rodrigo Echeverria | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 81 | 75 | 92.59% | 0 | 1 | 97 | 7 | |
| 16 | Jordi Cortizo de la Piedra | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 42 | 38 | 90.48% | 7 | 0 | 67 | 6.7 | |
| 26 | Salvador Reyes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 33 | 30 | 90.91% | 3 | 1 | 49 | 5.7 | |
| 7 | Ivan Jared Moreno Fuguemann | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 6 | 2 | 51 | 7.2 | |
| 13 | Daniel Arcila | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 49 | 47 | 95.92% | 0 | 0 | 55 | 7.1 | |
| 27 | Diber Carbindo | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 39 | 7 | |
| 33 | Abraham Villegas | Defender | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 22 | Nicolas Javier Vallejo | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 4 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 8 | Juan Pablo Dominguez Chonteco | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 4 | 1 | 43 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ