Kết quả trận Melaka FC vs Johor Darul Takzim, 20h00 ngày 28/04

Vòng 23
20:00 ngày 28/04/2026
Melaka FC
Đã kết thúc 1 - 2 (0 - 2)
Johor Darul Takzim
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 29°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.9
Xỉu
1.9
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.93
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
101 18
2-0
151 9
2-1
96 -
3-1
151 -
3-2
151 -
4-2
- 41
4-3
- 151
0-0
66
1-1
31
2-2
56
3-3
151
AOS
-

VĐQG Malaysia » 26

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Melaka FC vs Johor Darul Takzim hôm nay ngày 28/04/2026 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Melaka FC vs Johor Darul Takzim tại VĐQG Malaysia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Melaka FC vs Johor Darul Takzim hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Melaka FC vs Johor Darul Takzim

Melaka FC Melaka FC
Phút
Johor Darul Takzim Johor Darul Takzim
34'
match change Ager Aketxe Barrutia
Ra sân: Jonathan Silva
44'
match goal 0 - 1 Ager Aketxe Barrutia
Kiến tạo: Syahmi Safari
45'
match goal 0 - 2 Marcos Guilherme de Almeida Santos Matos
Kiến tạo: Ignacio Insa Bohigues
46'
match change Nazmi Faiz Mansor
Ra sân: Ignacio Insa Bohigues
Ayman Abdalazem
Ra sân: Argzim REDZOVIC
match change
46'
53'
match yellow.png Nazmi Faiz Mansor
Che Rashid bin Che Halim
Ra sân: Simen Lyngbo
match change
57'
Aiman Danish
Ra sân: Jasuli Mahalli
match change
57'
69'
match change Matthew Davies
Ra sân: Park Jun Heong
69'
match change Ajdin Mujagic
Ra sân: Bergson Gustavo Silveira da Silva
69'
match change Manuel Hidalgo
Ra sân: Marcos Guilherme de Almeida Santos Matos
Michael Ozor
Ra sân: Dae-Yeob Gu
match change
71'
Dino Kalesic 1 - 2
Kiến tạo: Kwang-Il Park
match goal
73'
Shahrel Fikri Fauzi
Ra sân: Ramaloo Aroon Kumar
match change
81'
Aiman Danish match yellow.png
84'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Melaka FC VS Johor Darul Takzim

Melaka FC Melaka FC
Johor Darul Takzim Johor Darul Takzim
7
 
Tổng cú sút
 
12
3
 
Sút trúng cầu môn
 
6
3
 
Phạt góc
 
6
2
 
Việt vị
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
1
50%
 
Kiểm soát bóng
 
50%
4
 
Sút ra ngoài
 
6
49
 
Pha tấn công
 
81
41
 
Tấn công nguy hiểm
 
72
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
49%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
51%

Đội hình xuất phát

Substitutes

99
Ayman Abdalazem
2
Che Rashid bin Che Halim
7
Aiman Danish
10
Shahrel Fikri Fauzi
19
G. Durrkeswaran
31
Muhammad Firdaus Irman Mohd Fadhil
6
Faiz Mazlan
27
Muhamad Hafiz
16
Michael Ozor
Melaka FC Melaka FC
Johor Darul Takzim Johor Darul Takzim
20
Kalesic
24
REDZOVIC
89
Mahalli
37
Gu
91
Park
17
Zakaria
1
Somervil...
33
Agbre
68
Vengades...
18
Kumar
3
Lyngbo
28
Fernande...
95
Matos
91
Safari
13
Heong
16
Hazmi
30
Bohigues
9
Silva
33
Silva
5
Garcia
4
Fazail
24
Pasero

Substitutes

1
Christian Abad Amat
47
Ager Aketxe Barrutia
22
LaVere Lawrence Corbin Ong
2
Matthew Davies
21
Nazmi Faiz Mansor
88
Manuel Hidalgo
41
Syamer Kutty Abba
29
Ajdin Mujagic
12
Stuart Wilkin
Đội hình dự bị
Melaka FC Melaka FC
Ayman Abdalazem 99
Che Rashid bin Che Halim 2
Aiman Danish 7
Shahrel Fikri Fauzi 10
G. Durrkeswaran 19
Muhammad Firdaus Irman Mohd Fadhil 31
Faiz Mazlan 6
Muhamad Hafiz 27
Michael Ozor 16
Melaka FC Johor Darul Takzim
1 Christian Abad Amat
47 Ager Aketxe Barrutia
22 LaVere Lawrence Corbin Ong
2 Matthew Davies
21 Nazmi Faiz Mansor
88 Manuel Hidalgo
41 Syamer Kutty Abba
29 Ajdin Mujagic
12 Stuart Wilkin

Dữ liệu đội bóng:Melaka FC vs Johor Darul Takzim

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 5.67
1.67 Bàn thua 1.33
2.33 Sút trúng cầu môn 12.67
2.33 Phạt góc 4.33
2 Thẻ vàng 1.67
47.33% Kiểm soát bóng 58.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 4.3
1.8 Bàn thua 0.9
2.4 Sút trúng cầu môn 9
4.7 Phạt góc 7.8
1.8 Thẻ vàng 1.7
44.9% Kiểm soát bóng 59.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Melaka FC (24trận)
Chủ Khách
Johor Darul Takzim (42trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
7
10
1
HT-H/FT-T
3
0
6
3
HT-B/FT-T
0
0
1
1
HT-T/FT-H
0
1
0
2
HT-H/FT-H
1
4
3
0
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
2
HT-B/FT-B
6
0
1
12