-0.25 1.00
+0.25 0.80
1.5 1.40
u 0.30
2.18
2.90
3.10
-0 1.00
+0 1.08
0.75 0.70
u 1.10
3
3.6
2
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Melbourne City vs Buriram United hôm nay ngày 03/03/2026 lúc 14:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Melbourne City vs Buriram United tại Cúp C1 Châu Á 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Melbourne City vs Buriram United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Goran Causic
0 - 1 Guilherme Bissoli Campos
Suphanat Mueanta
Sandy Walsh
Ruben Sanchez Perez Cejuela
Peter Zulj
Guilherme Bissoli Campos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Samuel Souprayen | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 6 | 48 | 6.9 | |
| 16 | Aziz Behich | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 3 | 0 | 51 | 6.5 | |
| 30 | Andreas Kuen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 15 | 55.56% | 1 | 0 | 37 | 6.1 | |
| 22 | German Ferreyra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 34 | 6.4 | |
| 14 | Daniel Arzani | Forward | 1 | 0 | 1 | 22 | 11 | 50% | 6 | 1 | 46 | 6.3 | |
| 13 | Nathaniel Atkinson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 18 | 60% | 4 | 0 | 42 | 6.4 | |
| 8 | Ryan Teague | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 1 | 35 | 6.6 | |
| 28 | Marcus Younis | Forward | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 1 | Patrick Beach | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 32 | 5.8 | |
| 35 | Medin Memeti | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 2 | 15 | 6.5 | |
| 36 | Harrison Shillington | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 4 | 42 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Neil Etheridge | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 5 | 26.32% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 32 | Robert Zulj | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 4 | 3 | 36 | 7.1 | |
| 44 | Peter Zulj | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 25 | 17 | 68% | 3 | 0 | 38 | 6.3 | |
| 6 | Curtis Good | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 3 | 29 | 6.5 | |
| 23 | Goran Causic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 26 | 6.3 | |
| 14 | Sandy Walsh | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 0 | 46 | 6.8 | |
| 19 | Kingsley Schindler | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 3 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 22 | Ko Myeong Seok | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 1 | 41 | 6.6 | |
| 9 | Supachai Jaided | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 2 | 22 | 6.3 | |
| 7 | Guilherme Bissoli Campos | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 15 | 7.1 | |
| 40 | Eduardo Mancha | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 2 | 49 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ