-0 0.90
+0 0.90
0.5 1.50
u 0.20
2.35
2.55
3.25
-0 0.90
+0 0.93
1 1.05
u 0.75
3.1
3.4
2.05
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Melbourne City vs Gangwon FC hôm nay ngày 18/02/2026 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Melbourne City vs Gangwon FC tại Cúp C1 Châu Á 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Melbourne City vs Gangwon FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Min-ha Shin
Jae-Hyeon Mo
Do-hyun Kim
Ji-ho Lee
Jae-Hyeon Mo
Hyo-bin Lee
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Samuel Souprayen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 67 | 91.78% | 0 | 6 | 82 | 7.4 | |
| 16 | Aziz Behich | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 2 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 30 | Andreas Kuen | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 3 | 54 | 7.1 | |
| 22 | German Ferreyra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 56 | 78.87% | 0 | 5 | 79 | 7 | |
| 14 | Daniel Arzani | Forward | 0 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 21 | 6.7 | |
| 8 | Ryan Teague | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 44 | 35 | 79.55% | 3 | 0 | 63 | 7 | |
| 21 | Alessandro Lopane | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 17 | Max Caputo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 22 | 12 | 54.55% | 1 | 3 | 36 | 6.5 | |
| 39 | Emin Durakovic | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 1 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 19 | Zane Schreiber | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 20 | 6.6 | |
| 1 | Patrick Beach | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 0 | 47 | 6.9 | |
| 35 | Medin Memeti | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 16 | 7 | |
| 20 | Benjamin Mazzeo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 36 | Harrison Shillington | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 1 | 62 | 6.9 | |
| 37 | Peter Antoniou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 47 | Kavian Rahmani | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 24 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Kim Dae Won | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 34 | 28 | 82.35% | 3 | 0 | 46 | 6.5 | |
| 4 | Seo Min Woo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 62 | 53 | 85.48% | 1 | 1 | 75 | 6.5 | |
| 11 | Young-jun Go | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 0 | 51 | 6.7 | |
| 8 | Yun-gu Kang | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 42 | Jae-Hyeon Mo | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 16 | 6.4 | |
| 13 | Lee Gi-Hyuk | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 60 | 48 | 80% | 4 | 1 | 88 | 6.9 | |
| 34 | Jun-seok Song | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 1 | 36 | 6.5 | |
| 19 | Sang-hyeok Park | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 3 | 37 | 5.7 | |
| 23 | Marko Tuci | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 49 | 39 | 79.59% | 0 | 4 | 57 | 7.4 | |
| 28 | Seung-won Lee | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 1 | 60 | 6.9 | |
| 99 | Kang Joon Hyuk | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 1 | 30 | 6.5 | |
| 21 | Cheong-Hyo Park | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 15 | 45.45% | 0 | 0 | 45 | 8 | |
| 47 | Min-ha Shin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 0 | 40 | 6.8 | |
| 39 | Ji-ho Lee | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 27 | Do-hyun Kim | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 20 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ