-0 1.00
+0 0.85
2.5 0.50
u 1.40
2.30
2.56
3.35
-0 1.00
+0 0.98
1 0.80
u 1.00
2.9
3.16
2.08
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Melbourne City vs Melbourne Victory hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 15:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Melbourne City vs Melbourne Victory tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Melbourne City vs Melbourne Victory hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Juan Manuel Mata Garcia
Matthew Grimaldi
Nikolaos Vergos
1 - 2 Juan Manuel Mata Garcia
Clarismario Santos Rodrigus
Sebastian Esposito
1 - 3 Clarismario Santos Rodrigus
Jing Reec
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Aziz Behich | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 23 | 6.1 | |
| 22 | German Ferreyra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 21 | 6.2 | |
| 14 | Daniel Arzani | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 2 | Harrison Andrew Delbridge | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 3 | 33 | 6.7 | |
| 13 | Nathaniel Atkinson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 19 | 6.5 | |
| 8 | Ryan Teague | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 21 | Alessandro Lopane | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.2 | |
| 17 | Max Caputo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 9 | 6.4 | |
| 28 | Marcus Younis | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 1 | 8 | 6.6 | |
| 1 | Patrick Beach | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 18 | 7.5 | |
| 35 | Medin Memeti | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Roderick Jefferson Goncalves Miranda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 20 | 6.6 | |
| 64 | Juan Manuel Mata Garcia | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 25 | 8.1 | |
| 2 | Jason Alan Davidson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 1 | 1 | 21 | 6 | |
| 10 | Denis Genreau | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 21 | 6.4 | |
| 22 | Joshua Rawlins | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 23 | Keegan Jelacic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 10 | 6 | 60% | 3 | 0 | 15 | 6.9 | |
| 17 | Nishan Velupillay | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 19 | 6.2 | |
| 44 | Charles Nduka | Forward | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 8 | 7 | |
| 8 | Jordi Valadon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 18 | 6.6 | |
| 40 | Jack Warshawsky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 15 | Sebastian Esposito | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 21 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ