Melbourne City
-1 1.08
+1 0.82
2.75 0.87
u 1.03
1.64
4.85
4.25
-0.25 1.08
+0.25 1.09
1.25 1.13
u 0.78
2.2
4.65
2.32
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Melbourne City vs Wellington Phoenix hôm nay ngày 12/04/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Melbourne City vs Wellington Phoenix tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Melbourne City vs Wellington Phoenix hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kazuki Nagasawa
Matthew Sheridan
Sander Erik Kartum
Luke Brooke-Smith
Lukas Kelly-Heald
Carlo Armiento
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Samuel Souprayen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 7 | 52 | 7.1 | |
| 7 | Mathew Leckie | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 16 | Aziz Behich | Hậu vệ cánh trái | 3 | 2 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 2 | 1 | 64 | 8.1 | |
| 11 | Elbasan Rashani | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 1 | 1 | 43 | 7 | |
| 15 | Andrew Nabbout | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 2 | 31 | 7.2 | |
| 30 | Andreas Kuen | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 4 | 44 | 35 | 79.55% | 2 | 0 | 67 | 8 | |
| 22 | German Ferreyra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 44 | 7.1 | |
| 14 | Daniel Arzani | Forward | 2 | 0 | 3 | 26 | 23 | 88.46% | 4 | 0 | 50 | 6.6 | |
| 13 | Nathaniel Atkinson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 51 | 41 | 80.39% | 1 | 0 | 87 | 8.2 | |
| 17 | Max Caputo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 28 | Marcus Younis | Forward | 4 | 2 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 4 | 4 | 42 | 7.6 | |
| 19 | Zane Schreiber | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 2 | 55 | 7.7 | |
| 1 | Patrick Beach | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 1 | 22 | 6.6 | |
| 35 | Medin Memeti | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 8 | 7.2 | |
| 47 | Kavian Rahmani | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Timothy Payne | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 2 | 2 | 29 | 6.1 | |
| 28 | Bill Tuiloma | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 2 | 57 | 6.5 | |
| 8 | Paulo Retre | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 2 | 46 | 6.4 | |
| 14 | Alex Rufer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 62 | 45 | 72.58% | 0 | 1 | 79 | 7.2 | |
| 25 | Kazuki Nagasawa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 3 | 0 | 38 | 6.3 | |
| 20 | Ramy Najjarine | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 8 | 0 | 35 | 5.9 | |
| 11 | Carlo Armiento | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 1 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 16 | Sander Erik Kartum | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 1 | Joshua Oluwayemi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 17 | 56.67% | 0 | 0 | 38 | 6.3 | |
| 15 | Isaac Hughes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 1 | 63 | 6.5 | |
| 18 | Lukas Kelly-Heald | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 10 | 7.4 | |
| 27 | Matthew Sheridan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 3 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 7 | Ifeanyi Eze | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 31 | 6 | |
| 3 | Corban Piper | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 3 | 35 | 6 | |
| 29 | Luke Brooke-Smith | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 12 | Dan Edwards | Defender | 0 | 0 | 1 | 30 | 20 | 66.67% | 2 | 0 | 50 | 5.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ