-0.5 1.02
+0.5 0.86
2.5 0.14
u 4.00
1.86
3.35
3.40
-0.25 1.02
+0.25 0.75
1.25 1.08
u 0.73
2.48
3.58
2.2
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Melbourne City vs Western Sydney hôm nay ngày 04/04/2026 lúc 15:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Melbourne City vs Western Sydney tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Melbourne City vs Western Sydney hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jai Rose
Awan Lual
Anthony Pantazopoulos
Alou Kuol
Angus Thurgate
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Samuel Souprayen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 16 | Aziz Behich | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 11 | Elbasan Rashani | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 7 | 6.8 | |
| 30 | Andreas Kuen | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 12 | 7.6 | |
| 22 | German Ferreyra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 25 | 7 | |
| 14 | Daniel Arzani | Forward | 2 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 13 | Nathaniel Atkinson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 15 | 6.5 | |
| 8 | Ryan Teague | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 5 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 17 | Max Caputo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 40 | James Nieuwenhuizen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 28 | Marcus Younis | Forward | 2 | 1 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 3 | 1 | 15 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Joshua Brillante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 20 | Lawrence Thomas | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 8 | Steven Peter Ugarkovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 3 | Alex Gersbach | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 14 | 6.2 | |
| 23 | Bozhidar Kraev | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 1 | 1 | 11 | 6.8 | |
| 32 | Angus Thurgate | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 14 | Phillip Cancar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 22 | Anthony Pantazopoulos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 5 | Dylan Dean Scicluna | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 17 | 6.3 | |
| 21 | Aydan Hammond | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 38 | Jai Rose | Forward | 2 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ