Melbourne Victory
-0.25 0.90
+0.25 0.90
2.5 0.05
u 8.00
2.18
2.50
3.30
-0.25 0.90
+0.25 0.70
1.5 0.91
u 0.80
2.55
3.25
2.6
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Melbourne Victory vs Newcastle Jets hôm nay ngày 17/04/2026 lúc 16:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Melbourne Victory vs Newcastle Jets tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Melbourne Victory vs Newcastle Jets hôm nay chính xác nhất tại đây.
Eli Adams
0 - 1 Eli Adams
Max Burgess
Xavier Bertoncello
Ben Gibson
Alex Nunes
2 - 2 Eli Adams
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Roderick Jefferson Goncalves Miranda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 35 | 6.7 | |
| 2 | Jason Alan Davidson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 2 | 51 | 8.5 | |
| 10 | Denis Genreau | Tiền vệ công | 4 | 1 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 1 | 1 | 66 | 7.3 | |
| 27 | Louis D Arrigo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 22 | Joshua Rawlins | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 20 | 16 | 80% | 3 | 0 | 39 | 7.3 | |
| 23 | Keegan Jelacic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 31 | 23 | 74.19% | 10 | 1 | 58 | 7.2 | |
| 17 | Nishan Velupillay | Cánh trái | 5 | 1 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 3 | 1 | 59 | 7.2 | |
| 44 | Charles Nduka | Forward | 3 | 2 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 4 | 29 | 7.6 | |
| 11 | Clarismario Santos Rodrigus | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 8 | Jordi Valadon | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 3 | 38 | 31 | 81.58% | 1 | 3 | 54 | 7.3 | |
| 40 | Jack Warshawsky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 8 | 33.33% | 0 | 1 | 31 | 6.6 | |
| 15 | Sebastian Esposito | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 41 | 5.7 | |
| 14 | Matthew Grimaldi | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 18 | Franco Lino | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 27 | 17 | 62.96% | 2 | 1 | 59 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Max Burgess | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 93 | 83 | 89.25% | 1 | 1 | 112 | 7.3 | |
| 10 | Zach Clough | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 17 | Kosta Grozos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 62 | 52 | 83.87% | 0 | 1 | 86 | 7.7 | |
| 1 | James Delianov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 36 | 7 | |
| 23 | Daniel Wilmering | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 52 | 46 | 88.46% | 2 | 2 | 70 | 6.8 | |
| 33 | Mark Natta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 82 | 72 | 87.8% | 0 | 5 | 96 | 6.8 | |
| 7 | Eli Adams | Cánh phải | 4 | 2 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 3 | 1 | 63 | 8.4 | |
| 9 | Lachlan Rose | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 2 | 30 | 6 | |
| 22 | Joel Bertolissio | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 59 | 54 | 91.53% | 1 | 1 | 84 | 6.5 | |
| 13 | Clayton John Taylor | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 26 | 14 | 53.85% | 2 | 1 | 53 | 6.7 | |
| 8 | Lachlan Bayliss | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 46 | 33 | 71.74% | 2 | 1 | 60 | 7.3 | |
| 11 | Ben Gibson | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 24 | Alex Nunes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 43 | Xavier Bertoncello | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 23 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ