Kết quả trận Metaloglobus vs FC Unirea 2004 Slobozia, 21h30 ngày 27/04

Vòng 6
21:30 ngày 27/04/2026
Metaloglobus
Đã kết thúc 1 - 1 (0 - 1)
FC Unirea 2004 Slobozia
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 24℃~25℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.884
+1
1.84
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.833
Xỉu
1.943
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
8.1 6.9
2-0
14 10
2-1
10.5 36
3-1
26 96
3-2
36 76
4-2
101 81
4-3
171 151
0-0
9.4
1-1
6
2-2
15
3-3
71
4-4
201
AOS
-

VĐQG Romania

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Metaloglobus vs FC Unirea 2004 Slobozia hôm nay ngày 27/04/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Metaloglobus vs FC Unirea 2004 Slobozia tại VĐQG Romania 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Metaloglobus vs FC Unirea 2004 Slobozia hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Metaloglobus vs FC Unirea 2004 Slobozia

Metaloglobus Metaloglobus
Phút
FC Unirea 2004 Slobozia FC Unirea 2004 Slobozia
27'
match goal 0 - 1 Cristian Ioan Ponde
Kiến tạo: Patrick Dulcea
46'
match change Andrei Dragu
Ra sân: Daniel Marius Serbanica
Gabriel Dumitru
Ra sân: David Irimia
match change
46'
Omar Pasagic match yellow.png
61'
66'
match change Andrei Dorobantu
Ra sân: Patrick Dulcea
66'
match change Denys Yanakov
Ra sân: Cristian Barbut
Moses Abbey
Ra sân: Damia Sabater Tous
match change
69'
Ely Ernesto Fernandes
Ra sân: Stefan Visic
match change
69'
75'
match change Vlad Pop
Ra sân: Cristian Ioan Ponde
Martins Toutou Mpondo
Ra sân: Dragos Huiban
match change
77'
79'
match change Said Ahmed Said
Ra sân: Renato Espinoza
Robert Neacsu match yellow.png
81'
Moses Abbey 1 - 1
Kiến tạo: Florin Flavius Purece
match goal
82'
Endri Celaj
Ra sân: Yassine Zakir
match change
89'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Metaloglobus VS FC Unirea 2004 Slobozia

Metaloglobus Metaloglobus
FC Unirea 2004 Slobozia FC Unirea 2004 Slobozia
14
 
Tổng cú sút
 
16
3
 
Sút trúng cầu môn
 
7
15
 
Phạm lỗi
 
14
8
 
Phạt góc
 
1
14
 
Sút Phạt
 
15
2
 
Việt vị
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
0
51%
 
Kiểm soát bóng
 
49%
1
 
Đánh đầu
 
0
6
 
Cứu thua
 
2
8
 
Cản phá thành công
 
7
12
 
Thử thách
 
12
17
 
Long pass
 
32
6
 
Successful center
 
3
6
 
Sút ra ngoài
 
2
5
 
Cản sút
 
7
8
 
Rê bóng thành công
 
7
12
 
Đánh chặn
 
2
29
 
Ném biên
 
26
414
 
Số đường chuyền
 
417
74%
 
Chuyền chính xác
 
77%
95
 
Pha tấn công
 
78
48
 
Tấn công nguy hiểm
 
33
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
55%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
45%
2
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
8
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
8
59
 
Số pha tranh chấp thành công
 
53
1.33
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.65
0.98
 
Cú sút trúng đích
 
2.04
25
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
20
32
 
Số quả tạt chính xác
 
18
38
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
27
21
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
26
23
 
Phá bóng
 
58

Đội hình xuất phát

Substitutes

17
Moses Abbey
77
Endri Celaj
75
Mike Cestor
23
Gabriel Dumitru
10
Ely Ernesto Fernandes
14
Alexandru Gheorghe
20
Giovani-David Ghimfus
15
Alexandru Irimia
7
Laurentiu Lis
34
Cristian Nedelcovici
33
Alexandru Soare
16
Martins Toutou Mpondo
Metaloglobus Metaloglobus 4-2-3-1
4-2-3-1 FC Unirea 2004 Slobozia FC Unirea 2004 Slobozia
1
Gavrilas
22
Neacsu
19
Pasagic
30
Camara
21
Irimia
5
Tous
6
Carvalho
24
Zakir
11
Huiban
8
Purece
9
Visic
1
Popa
3
Safronov
4
Dinu
6
Antoche
29
Serbanic...
25
Albu
30
Lungu
23
Barbut
20
Ponde
18
Dulcea
26
Espinoza

Substitutes

27
Stefan Ciuperca
8
Ionut Coada
19
Guy Dahan
2
Andrei Dorobantu
11
Andrei Dragu
22
Mihaita Lemnaru
24
Vlad Pop
12
Denis Rusu
9
Said Ahmed Said
10
Constantin Toma
7
Laurentiu Vlasceanu
77
Denys Yanakov
Đội hình dự bị
Metaloglobus Metaloglobus
Moses Abbey 17
Endri Celaj 77
Mike Cestor 75
Gabriel Dumitru 23
Ely Ernesto Fernandes 10
Alexandru Gheorghe 14
Giovani-David Ghimfus 20
Alexandru Irimia 15
Laurentiu Lis 7
Cristian Nedelcovici 34
Alexandru Soare 33
Martins Toutou Mpondo 16
Metaloglobus FC Unirea 2004 Slobozia
27 Stefan Ciuperca
8 Ionut Coada
19 Guy Dahan
2 Andrei Dorobantu
11 Andrei Dragu
22 Mihaita Lemnaru
24 Vlad Pop
12 Denis Rusu
9 Said Ahmed Said
10 Constantin Toma
7 Laurentiu Vlasceanu
77 Denys Yanakov

Dữ liệu đội bóng:Metaloglobus vs FC Unirea 2004 Slobozia

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 0.67
1.33 Bàn thua 1
4.33 Sút trúng cầu môn 3.67
10.67 Phạm lỗi 11
3.67 Phạt góc 3.33
2.33 Thẻ vàng 3.33
43.33% Kiểm soát bóng 36.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.4
1.6 Bàn thua 1.7
3.1 Sút trúng cầu môn 3.9
11.1 Phạm lỗi 10.7
5.3 Phạt góc 3.3
2.3 Thẻ vàng 2.6
43.6% Kiểm soát bóng 39.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Metaloglobus (43trận)
Chủ Khách
FC Unirea 2004 Slobozia (40trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
9
1
6
HT-H/FT-T
1
4
3
4
HT-B/FT-T
1
2
1
1
HT-T/FT-H
0
1
1
3
HT-H/FT-H
6
3
1
2
HT-B/FT-H
1
1
0
1
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
1
1
6
1
HT-B/FT-B
10
1
5
3