-0 0.87
+0 1.01
2.25 0.85
u 0.95
2.90
2.30
3.00
-0 0.87
+0 0.82
1 1.00
u 0.78
3.33
3.23
1.93
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Metz vs AJ Auxerre hôm nay ngày 15/02/2026 lúc 23:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Metz vs AJ Auxerre tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Metz vs AJ Auxerre hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Sadibou Sane(OW)
Lasso Coulibaly
Josue Casimir
0 - 2 Urie-Michel Mboula(OW)
Josue Casimir
Assane Diousse
Marvin Senaya
Assane Diousse
Sinaly Diomande Goal Disallowed - offside
0 - 3 Kevin Danois
Yvan Zaddy
Lassine Sinayoko
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Habib Diallo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 10 | 6.05 | |
| 10 | Gauthier Hein | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 2 | 0 | 39 | 5.98 | |
| 97 | Fode Ballo Toure | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 0 | 50 | 6.51 | |
| 39 | Kouao Kouao Koffi | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 3 | 0 | 49 | 6.29 | |
| 20 | Jessy Deminguet | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 0 | 41 | 5.86 | |
| 7 | Giorgi Tsitaishvili | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 4 | 0 | 34 | 6.18 | |
| 9 | Giorgi Abuashvili | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 4 | 0 | 24 | 6 | |
| 38 | Sadibou Sane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 49 | 94.23% | 0 | 4 | 61 | 5.89 | |
| 4 | Urie-Michel Mboula | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 0 | 66 | 6.56 | |
| 1 | Jonathan Fischer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 14 | 5.78 | |
| 33 | Believe Munongo | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 32 | 6.21 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Donovan Leon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 15 | 6.72 | |
| 42 | Elisha Owusu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 22 | 6.65 | |
| 28 | Romain Faivre | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 27 | 6.59 | |
| 10 | Lassine Sinayoko | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 2 | 43 | 6.7 | |
| 24 | Bryan Okoh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 29 | 7.13 | |
| 20 | Sinaly Diomande | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 19 | 6.58 | |
| 9 | Sekou Mara | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 8 | Naouirou Ahamada | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 18 | 6.62 | |
| 5 | Kevin Danois | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 4 | 0 | 42 | 7.26 | |
| 27 | Lamine Sy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 30 | 6.75 | |
| 92 | Clement Akpa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 3 | 0 | 38 | 6.81 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ