Kết quả trận Metz vs Nantes, 22h15 ngày 05/04

Vòng 28
22:15 ngày 05/04/2026
Metz
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Nantes 1
Địa điểm: Municipal Saint-Symphorien Stade
Thời tiết: Trong lành, 13℃~14℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
1.806
0
1.99
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.917
Xỉu
1.917
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
8 7.3
2-0
14.5 12
2-1
10.5 38
3-1
28 140
3-2
40 100
4-2
145 115
4-3
225 225
0-0
9
1-1
5.8
2-2
15
3-3
90
4-4
225
AOS
50

Ligue 1 » 29

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Metz vs Nantes hôm nay ngày 05/04/2026 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Metz vs Nantes tại Ligue 1 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Metz vs Nantes hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Metz vs Nantes

Metz Metz
Phút
Nantes Nantes
Bouna Sarr match yellow.png
38'
39'
match red Tylel Tati
46'
match change Youssef Ali
Ra sân: Fabien Centonze
46'
match change Deiver Andres Machado Mena
Ra sân: Ignatius Kpene Ganago
Believe Munongo
Ra sân: Urie-Michel Mboula
match change
63'
Nathan Mbala
Ra sân: Maxime Colin
match change
63'
63'
match yellow.png Francis Coquelin
Believe Munongo match yellow.png
72'
73'
match change Bahereba Guirassy
Ra sân: Matthis Abline
Lucas Michal
Ra sân: Bouna Sarr
match change
80'
84'
match change Ibrahima Sissoko
Ra sân: Francis Coquelin
Giorgi Abuashvili
Ra sân: Jessy Deminguet
match change
87'
90'
match change Kelvin Amian Adou
Ra sân: Mohamed Kaba
Gauthier Hein Goal Disallowed - offside match var
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Metz VS Nantes

Metz Metz
Nantes Nantes
match ok
Giao bóng trước
19
 
Tổng cú sút
 
6
5
 
Sút trúng cầu môn
 
2
14
 
Phạm lỗi
 
10
6
 
Phạt góc
 
3
10
 
Sút Phạt
 
14
6
 
Việt vị
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
1
0
 
Thẻ đỏ
 
1
66%
 
Kiểm soát bóng
 
34%
14
 
Đánh đầu
 
16
2
 
Cứu thua
 
5
23
 
Cản phá thành công
 
17
7
 
Thử thách
 
15
15
 
Long pass
 
13
10
 
Successful center
 
3
4
 
Substitution
 
5
9
 
Sút ra ngoài
 
3
10
 
Đánh đầu thành công
 
5
5
 
Cản sút
 
1
14
 
Rê bóng thành công
 
11
13
 
Đánh chặn
 
5
14
 
Ném biên
 
18
567
 
Số đường chuyền
 
292
88%
 
Chuyền chính xác
 
78%
122
 
Pha tấn công
 
63
60
 
Tấn công nguy hiểm
 
23
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
59%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
41%
3
 
Cơ hội lớn
 
0
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
14
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
55
 
Số pha tranh chấp thành công
 
41
2.32
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.46
2.02
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.38
2.32
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.46
1.75
 
Cú sút trúng đích
 
0.16
30
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
20
28
 
Số quả tạt chính xác
 
13
45
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
36
10
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
5
19
 
Phá bóng
 
27

Đội hình xuất phát

Substitutes

19
Lucas Michal
9
Giorgi Abuashvili
33
Believe Munongo
34
Nathan Mbala
1
Jonathan Fischer
11
Giorgi Kvilitaia
15
Terry Yegbe
97
Fode Ballo Toure
3
Moustapha Diop
Metz Metz 4-2-3-1
4-1-4-1 Nantes Nantes
61
Sy
2
Colin
4
Mboula
38
Sane
39
Koffi
20
Demingue...
5
Gbamin
7
Tsitaish...
10
Hein
70
Sarr
30
Diallo
1
Lopes
24
Guilbert
6
Awaziem
78
Tati
3
Cozza
13
Coquelin
18
Centonze
21
Kaba
8
Lepenant
10
Abline
37
Ganago

Substitutes

27
Deiver Andres Machado Mena
98
Kelvin Amian Adou
28
Ibrahima Sissoko
2
Youssef Ali
11
Bahereba Guirassy
20
Remy Cabella
19
Youssef El Arabi
30
Patrick Carlgren
31
Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla
Đội hình dự bị
Metz Metz
Lucas Michal 19
Giorgi Abuashvili 9
Believe Munongo 33
Nathan Mbala 34
Jonathan Fischer 1
Giorgi Kvilitaia 11
Terry Yegbe 15
Fode Ballo Toure 97
Moustapha Diop 3
Metz Nantes
27 Deiver Andres Machado Mena
98 Kelvin Amian Adou
28 Ibrahima Sissoko
2 Youssef Ali
11 Bahereba Guirassy
20 Remy Cabella
19 Youssef El Arabi
30 Patrick Carlgren
31 Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla

Dữ liệu đội bóng:Metz vs Nantes

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 0.67
1 Bàn thua 1
3 Sút trúng cầu môn 5
11.67 Phạm lỗi 13.33
4 Phạt góc 2.67
2.33 Thẻ vàng 2.67
48% Kiểm soát bóng 39%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.5 Bàn thắng 0.7
1.8 Bàn thua 1.5
2.9 Sút trúng cầu môn 3.2
12.7 Phạm lỗi 13.6
4.1 Phạt góc 3.3
1.9 Thẻ vàng 2.7
47.8% Kiểm soát bóng 42.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Metz (31trận)
Chủ Khách
Nantes (30trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
9
2
3
HT-H/FT-T
1
3
0
4
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
0
HT-H/FT-H
3
1
0
3
HT-B/FT-H
0
1
3
2
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
3
1
6
0
HT-B/FT-B
6
1
4
3

Metz Metz
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
2 Maxime Colin Hậu vệ cánh phải 0 0 0 48 42 87.5% 2 1 60 6.44
70 Bouna Sarr Hậu vệ cánh phải 2 2 1 25 20 80% 4 0 44 6.21
5 Jean-Philippe Gbamin Trung vệ 0 0 1 68 66 97.06% 1 0 77 6.98
30 Habib Diallo Tiền đạo cắm 3 0 2 20 15 75% 0 4 31 6.63
10 Gauthier Hein Cánh phải 4 1 4 59 53 89.83% 10 0 79 6.99
39 Kouao Kouao Koffi Hậu vệ cánh phải 1 1 0 51 45 88.24% 3 1 84 7.74
20 Jessy Deminguet Tiền vệ trụ 2 1 0 49 43 87.76% 0 0 63 7.04
7 Giorgi Tsitaishvili Cánh trái 1 0 2 47 38 80.85% 5 1 68 7.1
9 Giorgi Abuashvili Cánh trái 1 0 0 4 4 100% 0 0 7 6.34
38 Sadibou Sane Trung vệ 2 0 0 88 76 86.36% 0 2 107 7.95
4 Urie-Michel Mboula Trung vệ 0 0 0 66 63 95.45% 0 0 78 6.81
19 Lucas Michal Cánh trái 2 0 0 1 1 100% 0 0 7 5.81
61 Pape Sy Thủ môn 0 0 0 17 16 94.12% 0 0 32 7.17
33 Believe Munongo Tiền vệ trụ 1 0 0 16 12 75% 0 1 21 6.06
34 Nathan Mbala Tiền đạo cắm 0 0 2 6 3 50% 3 0 17 6.65

Nantes Nantes
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
13 Francis Coquelin Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 25 21 84% 0 1 36 6.51
1 Anthony Lopes Thủ môn 0 0 0 38 29 76.32% 0 0 47 7.85
24 Frederic Guilbert Hậu vệ cánh phải 0 0 0 23 17 73.91% 1 1 56 7.74
27 Deiver Andres Machado Mena Hậu vệ cánh trái 0 0 0 5 4 80% 0 0 13 6.26
18 Fabien Centonze Hậu vệ cánh phải 1 0 0 6 6 100% 4 0 14 6.04
6 Chidozie Awaziem Trung vệ 0 0 0 49 38 77.55% 0 0 58 6.71
98 Kelvin Amian Adou Hậu vệ cánh phải 0 0 0 1 1 100% 0 0 1 6.05
28 Ibrahima Sissoko Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 3 2 66.67% 0 1 6 6
3 Nicolas Cozza Hậu vệ cánh trái 0 0 2 18 12 66.67% 1 0 51 7.3
37 Ignatius Kpene Ganago Tiền đạo cắm 2 0 1 6 5 83.33% 0 0 13 6.33
8 Johann Lepenant Tiền vệ phòng ngự 1 1 0 18 12 66.67% 1 0 29 6.33
10 Matthis Abline Tiền đạo cắm 0 0 1 15 7 46.67% 5 2 36 6.12
21 Mohamed Kaba Tiền vệ trụ 0 0 1 32 27 84.38% 0 0 49 7.04
11 Bahereba Guirassy Cánh trái 1 1 0 4 3 75% 1 0 11 6.12
2 Youssef Ali Trung vệ 0 0 0 12 9 75% 0 0 24 6.68
78 Tylel Tati Trung vệ 0 0 0 35 32 91.43% 0 0 39 5.4

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ