Metz
+0.25 0.96
-0.25 0.92
2.5 1.07
u 0.83
3.25
2.21
3.45
-0 0.96
+0 0.70
1 0.99
u 0.91
3.7
2.79
2.13
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Metz vs Paris FC hôm nay ngày 19/04/2026 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Metz vs Paris FC tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Metz vs Paris FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Penalty cancelled
0 - 1 Alimani Gory
Ilan Kebbal
Alimani Gory
Vincent Marchetti
1 - 2 Otavio Ataide da Silva
Adama Camara
Willem Geubbels
Mathieu Cafaro
Nhoa Sangui
1 - 3 Ilan Kebbal
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Benjamin Stambouli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 21 | 6.46 | |
| 70 | Bouna Sarr | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 40 | 6.42 | |
| 11 | Giorgi Kvilitaia | Tiền đạo cắm | 4 | 4 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 36 | 7.88 | |
| 5 | Jean-Philippe Gbamin | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 67 | 60 | 89.55% | 0 | 0 | 85 | 6.32 | |
| 30 | Habib Diallo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.92 | |
| 10 | Gauthier Hein | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 50 | 40 | 80% | 6 | 0 | 65 | 5.98 | |
| 39 | Kouao Kouao Koffi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 1 | 0 | 69 | 6.01 | |
| 20 | Jessy Deminguet | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 1 | 1 | 44 | 6.04 | |
| 7 | Giorgi Tsitaishvili | Cánh trái | 3 | 2 | 2 | 22 | 15 | 68.18% | 4 | 2 | 45 | 7.51 | |
| 15 | Terry Yegbe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 59 | 92.19% | 0 | 0 | 69 | 5.93 | |
| 38 | Sadibou Sane | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 64 | 58 | 90.63% | 0 | 2 | 72 | 6.94 | |
| 4 | Urie-Michel Mboula | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 1 | 0 | 45 | 6.15 | |
| 19 | Lucas Michal | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.99 | |
| 61 | Pape Sy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 40 | 6.82 | |
| 34 | Nathan Mbala | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 18 | 16 | 88.89% | 4 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 35 | Jahyann Pandore | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 10 | 5.71 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Ciro Immobile | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 3 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 0 | 34 | 7.35 | |
| 14 | Hamari Traore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 2 | 0 | 50 | 6.55 | |
| 4 | Vincent Marchetti | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 10 | 6.5 | |
| 13 | Mathieu Cafaro | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.06 | |
| 7 | Alimani Gory | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 2 | 0 | 34 | 6.85 | |
| 28 | Thibault De Smet | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 2 | 0 | 49 | 6.21 | |
| 9 | Willem Geubbels | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 12 | 5.99 | |
| 31 | Samir Sophian Chergui | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 2 | 37 | 6.84 | |
| 16 | Obed Nkambadio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 1 | 52 | 7.1 | |
| 10 | Ilan Kebbal | Cánh phải | 2 | 1 | 5 | 59 | 47 | 79.66% | 3 | 0 | 78 | 7.83 | |
| 6 | Otavio Ataide da Silva | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 82 | 70 | 85.37% | 0 | 2 | 99 | 7.54 | |
| 42 | Diego Coppola | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 1 | 63 | 7.02 | |
| 24 | Luca Koleosho | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 35 | 28 | 80% | 5 | 0 | 59 | 6.96 | |
| 17 | Adama Camara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 6.08 | |
| 19 | Nhoa Sangui | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.1 | |
| 23 | Rudy Matondo | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 1 | 0 | 55 | 7.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ