-0.75 1.00
+0.75 0.88
2.5 1.25
u 0.45
1.68
4.00
3.60
-0.25 1.00
+0.25 0.93
1 0.70
u 1.10
2.22
4.15
2.25
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Middlesbrough vs Millwall hôm nay ngày 03/04/2026 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Middlesbrough vs Millwall tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Middlesbrough vs Millwall hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jake Cooper
1 - 1 Josh Coburn
Barry Bannan
Macaulay Langstaff
1 - 2 Josh Coburn
Dan McNamara
Luke James Cundle
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Luke Ayling | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 2 | 47 | 34 | 72.34% | 1 | 1 | 70 | 7.32 | |
| 3 | Matt Targett | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 6 | 40 | 35 | 87.5% | 11 | 0 | 69 | 7.5 | |
| 16 | Alan Browne | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 32 | 28 | 87.5% | 2 | 2 | 47 | 7.6 | |
| 6 | Dael Fry | Trung vệ | 5 | 2 | 0 | 44 | 32 | 72.73% | 0 | 6 | 63 | 7.88 | |
| 2 | Callum Brittain | Hậu vệ cánh phải | 5 | 2 | 3 | 33 | 22 | 66.67% | 8 | 0 | 60 | 7.46 | |
| 8 | Riley Mcgree | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 3 | 29 | 18 | 62.07% | 1 | 3 | 50 | 6.21 | |
| 13 | David Strelec | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 23 | 6.48 | |
| 24 | Alex Bangura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 31 | Solomon Brynn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 2 | 33 | 6.87 | |
| 29 | Adilson Malanda | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 22 | 62.86% | 0 | 4 | 42 | 6.41 | |
| 9 | Tommy Conway | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 2 | 0 | 43 | 6.6 | |
| 18 | Aidan Morris | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 40 | 34 | 85% | 0 | 0 | 64 | 7.18 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 67 | Barry Bannan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 6 | |
| 5 | Jake Cooper | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 4 | 48 | 6.82 | |
| 24 | Casper De Norre | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 1 | 0 | 26 | 6.1 | |
| 8 | Billy Mitchell | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 3 | 35 | 6.32 | |
| 11 | Femi Azeez | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 4 | 10 | 6 | 60% | 11 | 0 | 40 | 7.43 | |
| 13 | Anthony Patterson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 17 | 53.13% | 0 | 0 | 44 | 6.74 | |
| 10 | Camiel Neghli | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 1 | 40 | 6.57 | |
| 19 | Josh Coburn | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 6.75 | |
| 6 | Caleb Taylor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 3 | 53 | 6.9 | |
| 4 | Tristan Crama | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 3 | 0 | 49 | 6.42 | |
| 9 | Mihailo Ivanovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 18 | 9 | 50% | 1 | 6 | 29 | 7.15 | |
| 3 | Zak Sturge | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 3 | 2 | 43 | 7.52 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ