Kết quả trận Miedz Legnica vs Puszcza Niepolomice, 21h30 ngày 24/05

Vòng 34
21:30 ngày 24/05/2026
Miedz Legnica
Đã kết thúc 2 - 1 (1 - 1)
Puszcza Niepolomice
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 28°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.5
1.781
+1.5
1.952
Tài xỉu góc FT
Tài 11
1.98
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
8.1 10.5
2-0
9.7 17
2-1
7.8 17
3-1
14 41
3-2
21 31
4-2
46 76
4-3
96 121
0-0
13.5
1-1
6.5
2-2
12.5
3-3
46
4-4
151
AOS
-

Hạng nhất Ba Lan

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Miedz Legnica vs Puszcza Niepolomice hôm nay ngày 24/05/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Miedz Legnica vs Puszcza Niepolomice tại Hạng nhất Ba Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Miedz Legnica vs Puszcza Niepolomice hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Miedz Legnica vs Puszcza Niepolomice

Miedz Legnica Miedz Legnica
Phút
Puszcza Niepolomice Puszcza Niepolomice
Mateusz Grudzinski 1 - 0 match goal
19'
22'
match yellow.png Michal Walski
38'
match goal 1 - 1 Michal Walski
45'
match yellow.png Konrad Kasolik
Gleb Kuchko match yellow.png
48'
55'
match change Christopher Simon
Ra sân: Kosei Iwao
55'
match change Mateusz Stepien
Ra sân: Mateusz Cholewiak
55'
match change Piotr Mrozinski
Ra sân: Igor Pieprzyca
Zvonimir Petrovic
Ra sân: Juliusz Letniowski
match change
67'
Daniel Stanclik
Ra sân: Marcel Mansfeld
match change
67'
Mateusz Bochnak
Ra sân: Cezary Polak
match change
67'
Milos Jovicic
Ra sân: Kamil Drygas
match change
79'
Adnan Kovacevic
Ra sân: Bartosz Kwiecien
match change
79'
88'
match yellow.png Jakub Stec
Zvonimir Petrovic 2 - 1 match goal
89'
90'
match change Wiktor Kowal
Ra sân: Michal Perchel
90'
match change Lukasz Solowiej
Ra sân: Jakub Stec

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Miedz Legnica VS Puszcza Niepolomice

Miedz Legnica Miedz Legnica
Puszcza Niepolomice Puszcza Niepolomice
15
 
Tổng cú sút
 
11
4
 
Sút trúng cầu môn
 
2
6
 
Phạm lỗi
 
14
7
 
Phạt góc
 
3
16
 
Sút Phạt
 
6
0
 
Việt vị
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
3
47%
 
Kiểm soát bóng
 
53%
11
 
Sút ra ngoài
 
9
12
 
Ném biên
 
25
53
 
Pha tấn công
 
49
55
 
Tấn công nguy hiểm
 
77
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
48%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
52%

Đội hình xuất phát

Substitutes

7
Mateusz Bochnak
80
Zvonimir Petrovic
21
Daniel Stanclik
5
Adnan Kovacevic
15
Milos Jovicic
44
Jakub Wrabel
59
Patryk Stepinski
23
Erdal Rakip
88
Szymon Paczek
Miedz Legnica Miedz Legnica 3-4-2-1
4-2-3-1 Puszcza Niepolomice Puszcza Niepolomice
72
Lucic
3
Grudzins...
14
Drygas
99
Kwiecien
78
Polak
8
Serafin
27
Letniows...
11
Kuchko
98
Antonik
18
Querejet...
95
Mansfeld
31
Perchel
67
Barczak
2
Kasolik
5
Stepien
23
Przybylk...
16
Walski
28
Pieprzyc...
17
Iwao
19
Stec
10
Cholewia...
14
Gjoni

Substitutes

8
Piotr Mrozinski
7
Mateusz Stepien
22
Christopher Simon
97
Wiktor Kowal
27
Lukasz Solowiej
Đội hình dự bị
Miedz Legnica Miedz Legnica
Mateusz Bochnak 7
Zvonimir Petrovic 80
Daniel Stanclik 21
Adnan Kovacevic 5
Milos Jovicic 15
Jakub Wrabel 44
Patryk Stepinski 59
Erdal Rakip 23
Szymon Paczek 88
Miedz Legnica Puszcza Niepolomice
8 Piotr Mrozinski
7 Mateusz Stepien
22 Christopher Simon
97 Wiktor Kowal
27 Lukasz Solowiej

Dữ liệu đội bóng:Miedz Legnica vs Puszcza Niepolomice

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1
1 Bàn thua 1
2.67 Sút trúng cầu môn 2
8.33 Phạm lỗi 14
7.33 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 3
50.67% Kiểm soát bóng 47%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 1.3
1.3 Bàn thua 1
3.4 Sút trúng cầu môn 3.1
12.6 Phạm lỗi 16.6
7.3 Phạt góc 4
1.3 Thẻ vàng 3
50.7% Kiểm soát bóng 48.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Miedz Legnica (36trận)
Chủ Khách
Puszcza Niepolomice (36trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
7
5
3
2
HT-H/FT-T
4
4
3
3
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
1
1
1
2
HT-H/FT-H
1
2
5
4
HT-B/FT-H
2
0
1
1
HT-T/FT-B
0
1
1
0
HT-H/FT-B
1
2
1
2
HT-B/FT-B
3
2
2
4