-1.25 1.07
+1.25 0.81
3 0.90
u 0.72
1.30
6.10
4.10
-0.5 1.07
+0.5 0.93
1.25 0.95
u 0.65
1.75
6
2.21
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Millonarios vs Cucuta hôm nay ngày 10/03/2026 lúc 06:20 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Millonarios vs Cucuta tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Millonarios vs Cucuta hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diego Ezequiel Calcaterra
Kevin Andrey Londono Florez
vip_for_unknown.true
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Danovis Banguero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 12 | Diego Alejandro Novoa Urrego | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.9 | |
| 14 | David Macalister | Tiền vệ công | 4 | 1 | 1 | 45 | 33 | 73.33% | 4 | 0 | 63 | 7.4 | |
| 17 | Jorge Enrique Arias de la Hoz | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 1 | 0 | 46 | 7 | |
| 18 | Rodrigo Andres Urena Reyes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 42 | 7.5 | |
| 27 | Rodrigo Contreras | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 24 | 7.7 | |
| 6 | Sergio Mosquera | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 2 | 33 | 7 | |
| 28 | Stiven Vega Londono | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 23 | Leonardo Castro | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 35 | 6.3 | |
| 26 | Andres Llinas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 2 | 49 | 7 | |
| 19 | Mateo Garcia Rojas | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 1 | 0 | 28 | 7.2 | |
| 11 | Beckham Castro | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 22 | Sebastian Valencia | Midfielder | 2 | 0 | 4 | 27 | 18 | 66.67% | 8 | 0 | 56 | 6.4 | |
| 2 | Carlos Sarabia | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 1 | 38 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Edison Mauricio Duarte Barajas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 22 | 6.1 | |
| 80 | Omar Albornoz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 1 | Juan David Ramírez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 19 | 54.29% | 0 | 0 | 46 | 6.5 | |
| 44 | Brayan Cordoba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 6 | Santiago Orozco Fernandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 25 | 6.2 | |
| 70 | Agustin Cano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 3 | Diego Ezequiel Calcaterra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 2 | 38 | 6.7 | |
| 7 | Leider Sebastian Berdugo Ruiz | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 2 | 0 | 28 | 6.9 | |
| 16 | Kevin Andrey Londono Florez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 2 | 37 | 6.8 | |
| 5 | Victor Mejia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 1 | 0 | 49 | 6.9 | |
| 90 | Luifer Hernandez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 2 | 36 | 6.2 | |
| 30 | Brayan Montano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 26 | Yair Abonia | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 0 | 33 | 6.1 | |
| 11 | Arley Eduar Tenorio Arizalas | Forward | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 9 | Jaime Peralta | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 4 | Jhon Quinones | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 0 | 49 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ