-1 0.87
+1 1.01
2.25 0.76
u 0.86
1.35
5.80
3.72
-0.5 0.87
+0.5 0.71
1 0.88
u 0.72
1.97
5.45
2.01
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Millonarios vs Deportivo Pereira hôm nay ngày 27/02/2026 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Millonarios vs Deportivo Pereira tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Millonarios vs Deportivo Pereira hôm nay chính xác nhất tại đây.
Marco Jhonnier Perez Murillo
Fabio Delgado
Anderson Daniel Plata Guillen
Santiago Aguilar
Jorge Martinez
Jhon Largacha Penalty awarded
5 - 1 Marco Jhonnier Perez Murillo
Felipe Mosquera
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Diego Alejandro Novoa Urrego | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 14 | David Macalister | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 4 | 0 | 30 | 7 | |
| 17 | Jorge Enrique Arias de la Hoz | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 25 | 7.2 | |
| 18 | Rodrigo Andres Urena Reyes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 28 | 6.9 | |
| 6 | Sergio Mosquera | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 23 | Leonardo Castro | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 26 | Andres Llinas | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 32 | 7.1 | |
| 19 | Mateo Garcia Rojas | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 25 | 7.5 | |
| 11 | Beckham Castro | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 22 | Sebastian Valencia | Midfielder | 3 | 2 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 1 | 27 | 7.6 | |
| 2 | Carlos Sarabia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 17 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Marco Jhonnier Perez Murillo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 6 | Danilo Fabian Ortiz Soto | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 14 | 6.3 | |
| 20 | Jordy Monroy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 33 | Yimy Gomez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 26 | 7.6 | |
| 5 | Jorge Andres Bermudez Correa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 88 | Yuber Quinones | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 16 | Eber Antonio Moreno Gomez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 15 | 6.1 | |
| 4 | Julian Bazan | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 30 | Tobias Bovone | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 2 | Sebastian Urrea | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6 | |
| 11 | Jhon Largacha | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 10 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ