-1 0.86
+1 0.84
2.5 0.08
u 4.75
1.45
4.85
3.60
-0.5 0.86
+0.5 0.80
1 0.78
u 1.03
2
5.05
2.02
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Millonarios vs Fortaleza F.C hôm nay ngày 31/03/2026 lúc 08:20 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Millonarios vs Fortaleza F.C tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Millonarios vs Fortaleza F.C hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Juan Sebastian Herrera Sanabria
Juan Sebastian Herrera Sanabria
2 - 2 Juan Sebastian Herrera Sanabria
Kevin Balanta
Jonathan Marulanda
Yesid Diaz
Jhon Harold Balanta Carabali
Joan Cajares
Jhoiner Salas

Kevin Balanta
Ruben Leonardo Pico Carvajal
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Diego Alejandro Novoa Urrego | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 7 | Carlos Darwin Quintero Villalba | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.8 | |
| 14 | David Macalister | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 7 | 0 | 42 | 6.5 | |
| 17 | Jorge Enrique Arias de la Hoz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 0 | 44 | 6.4 | |
| 18 | Rodrigo Andres Urena Reyes | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 32 | 30 | 93.75% | 2 | 0 | 46 | 7.1 | |
| 27 | Rodrigo Contreras | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 3 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 2 | 22 | 6 | |
| 28 | Stiven Vega Londono | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 20 | 7.3 | |
| 23 | Leonardo Castro | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 4 | 0 | 30 | 7.9 | |
| 26 | Andres Llinas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 1 | 2 | 36 | 6.6 | |
| 4 | Edgar Joel Elizalde Ferreira | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 0 | 2 | 60 | 7 | |
| 19 | Mateo Garcia Rojas | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 1 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 11 | Beckham Castro | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 22 | Sebastian Valencia | Midfielder | 5 | 2 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 14 | 0 | 55 | 7.3 | |
| 30 | Sebastian del Castillo | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 27 | 19 | 70.37% | 11 | 1 | 51 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Juan Sebastian Herrera Sanabria | Forward | 2 | 2 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 2 | 27 | 8.3 | |
| 14 | Ruben Leonardo Pico Carvajal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 58 | 55 | 94.83% | 0 | 0 | 62 | 6.9 | |
| 18 | Jhon Harold Balanta Carabali | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 42 | 6.7 | |
| 10 | John Velázquez | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 35 | 6.1 | |
| 4 | Jonathan Marulanda | Defender | 0 | 0 | 3 | 56 | 49 | 87.5% | 1 | 2 | 72 | 8 | |
| 33 | Andres Arroyo | Tiền vệ công | 4 | 1 | 1 | 38 | 35 | 92.11% | 2 | 0 | 58 | 6.3 | |
| 6 | Yesid Diaz | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 4 | 47 | 7 | |
| 24 | Jhoiner Salas | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 15 | Santiago Cuero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 2 | 0 | 39 | 5.9 | |
| 17 | Kevin Balanta | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 41 | 30 | 73.17% | 1 | 2 | 57 | 5.8 | |
| 32 | Michael Barragan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 0 | 40 | 6.2 | |
| 16 | Joan Cajares | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.8 | |
| 26 | Richardson David Rivas | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 3 | 0 | 18 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ