-0.5 1.04
+0.5 0.74
2.5 0.95
u 0.75
2.04
3.00
3.31
-0.25 1.04
+0.25 0.65
1 0.90
u 0.90
2.65
3.43
2.13
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Millwall vs Norwich City hôm nay ngày 06/04/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Millwall vs Norwich City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Millwall vs Norwich City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jose Cordoba
Mohamed Toure
1 - 1 Pelle Mattsson
Benjamin Chrisene
Oscar Schwartau
1 - 2 Oscar Schwartau
Oscar Schwartau
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 67 | Barry Bannan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 1 | 21 | 6.35 | |
| 5 | Jake Cooper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 17 | 56.67% | 0 | 3 | 37 | 6.79 | |
| 24 | Casper De Norre | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 23 | 6.55 | |
| 25 | Luke James Cundle | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 13 | 6.43 | |
| 11 | Femi Azeez | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 2 | 10 | 5 | 50% | 4 | 2 | 17 | 6.5 | |
| 13 | Anthony Patterson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 16 | 55.17% | 0 | 0 | 37 | 7.15 | |
| 10 | Camiel Neghli | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 19 | 6.37 | |
| 19 | Josh Coburn | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 10 | 5.91 | |
| 6 | Caleb Taylor | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 13 | 13 | 100% | 0 | 2 | 23 | 7.11 | |
| 4 | Tristan Crama | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 2 | 2 | 31 | 6.73 | |
| 9 | Mihailo Ivanovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.04 | |
| 3 | Zak Sturge | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 1 | 35 | 6.34 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Ali Ahmed | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 2 | 19 | 18 | 94.74% | 2 | 1 | 25 | 6.52 | |
| 23 | Kenny Mclean | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 3 | 1 | 39 | 6.41 | |
| 3 | Jack Stacey | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 3 | 1 | 38 | 6.08 | |
| 26 | Sam Field | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 37 | 6.34 | |
| 6 | Harry Darling | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 3 | 49 | 6.94 | |
| 1 | Vladan Kovacevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 24 | 6.52 | |
| 7 | Pelle Mattsson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 3 | 33 | 6.43 | |
| 30 | Mathias Kvistgaarden | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 2 | 15 | 6.2 | |
| 20 | Anis Ben Slimane | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 22 | 6.75 | |
| 37 | Mohamed Toure | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 33 | Jose Cordoba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 29 | 6.34 | |
| 35 | Kellen Fisher | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 1 | 27 | 6.33 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ