Kết quả trận Millwall vs Norwich City, 19h00 ngày 06/04

Vòng 41
19:00 ngày 06/04/2026
Millwall
Đã kết thúc 1 - 2 (0 - 0)
Norwich City
Địa điểm: The Den Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 13℃~14℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.97
+1
1.85
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.85
Xỉu
1.95
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
7.2 9.4
2-0
10.5 18
2-1
8.7 21
3-1
17.5 56
3-2
26 46
4-2
61 101
4-3
121 141
0-0
9.9
1-1
6.4
2-2
14.5
3-3
61
4-4
201
AOS
-

Hạng nhất Anh » 42

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Millwall vs Norwich City hôm nay ngày 06/04/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Millwall vs Norwich City tại Hạng nhất Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Millwall vs Norwich City hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Millwall vs Norwich City

Millwall Millwall
Phút
Norwich City Norwich City
24'
match yellow.png Jose Cordoba
Mihailo Ivanovic
Ra sân: Luke James Cundle
match change
46'
46'
match change Mohamed Toure
Ra sân: Mathias Kvistgaarden
Mihailo Ivanovic 1 - 0
Kiến tạo: Casper De Norre
match goal
56'
62'
match goal 1 - 1 Pelle Mattsson
Kiến tạo: Mohamed Toure
67'
match change Benjamin Chrisene
Ra sân: Kellen Fisher
68'
match change Oscar Schwartau
Ra sân: Anis Ben Slimane
76'
match goal 1 - 2 Oscar Schwartau
Kiến tạo: Mohamed Toure
Thomas Watson
Ra sân: Casper De Norre
match change
80'
Derek Mazou Sacko
Ra sân: Barry Bannan
match change
86'
Joe Bryan
Ra sân: Zak Sturge
match change
87'
88'
match yellow.png Oscar Schwartau
Joe Bryan match yellow.png
88'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Millwall VS Norwich City

Millwall Millwall
Norwich City Norwich City
10
 
Tổng cú sút
 
12
2
 
Sút trúng cầu môn
 
5
12
 
Phạm lỗi
 
7
2
 
Phạt góc
 
5
7
 
Sút Phạt
 
12
4
 
Việt vị
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
2
47%
 
Kiểm soát bóng
 
53%
1
 
Đánh đầu
 
28
3
 
Cứu thua
 
1
12
 
Cản phá thành công
 
2
6
 
Thử thách
 
8
24
 
Long pass
 
21
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
4
 
Successful center
 
4
6
 
Sút ra ngoài
 
3
26
 
Đánh đầu thành công
 
22
2
 
Cản sút
 
4
5
 
Rê bóng thành công
 
2
3
 
Đánh chặn
 
3
33
 
Ném biên
 
22
319
 
Số đường chuyền
 
375
65%
 
Chuyền chính xác
 
72%
90
 
Pha tấn công
 
82
52
 
Tấn công nguy hiểm
 
43
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
38%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
62%
1
 
Cơ hội lớn
 
4
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
3
8
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
10
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
48
 
Số pha tranh chấp thành công
 
40
0.92
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.19
0.69
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
2.17
0.92
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
2.19
0.31
 
Cú sút trúng đích
 
2.84
14
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
24
19
 
Số quả tạt chính xác
 
15
21
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
18
27
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
22
23
 
Phá bóng
 
29

Đội hình xuất phát

Substitutes

49
Derek Mazou Sacko
9
Mihailo Ivanovic
22
Thomas Watson
23
Joe Bryan
7
Thierno Ballo
15
Max Crocombe
18
Ryan Leonard
17
Macaulay Langstaff
2
Dan McNamara
Millwall Millwall 4-2-3-1
4-2-3-1 Norwich City Norwich City
13
Patterso...
3
Sturge
5
Cooper
6
Taylor
4
Crama
24
Norre
67
Bannan
10
Neghli
25
Cundle
11
Azeez
19
Coburn
1
Kovacevi...
3
Stacey
6
Darling
33
Cordoba
35
Fisher
26
Field
7
Mattsson
23
Mclean
20
Slimane
21
Ahmed
30
Kvistgaa...

Substitutes

37
Mohamed Toure
29
Oscar Schwartau
14
Benjamin Chrisene
5
Jakov Medic
18
Forson Amankwah
8
Liam Gibbs
16
Jacob Wright
32
Daniel Grimshaw
25
Edmond-Paris Maghoma
Đội hình dự bị
Millwall Millwall
Derek Mazou Sacko 49
Mihailo Ivanovic 9
Thomas Watson 22
Joe Bryan 23
Thierno Ballo 7
Max Crocombe 15
Ryan Leonard 18
Macaulay Langstaff 17
Dan McNamara 2
Millwall Norwich City
37 Mohamed Toure
29 Oscar Schwartau
14 Benjamin Chrisene
5 Jakov Medic
18 Forson Amankwah
8 Liam Gibbs
16 Jacob Wright
32 Daniel Grimshaw
25 Edmond-Paris Maghoma

Dữ liệu đội bóng:Millwall vs Norwich City

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1
1 Bàn thua 1.33
3.33 Sút trúng cầu môn 3.67
16 Phạm lỗi 13.33
4.33 Phạt góc 7.67
1.33 Thẻ vàng 3.33
42% Kiểm soát bóng 59.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.2
1 Bàn thua 0.9
3.6 Sút trúng cầu môn 5.1
13.4 Phạm lỗi 10.6
5.7 Phạt góc 6.2
1.4 Thẻ vàng 2.4
44.9% Kiểm soát bóng 57%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Millwall (46trận)
Chủ Khách
Norwich City (47trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
10
4
5
5
HT-H/FT-T
2
1
3
2
HT-B/FT-T
0
0
2
1
HT-T/FT-H
0
2
2
1
HT-H/FT-H
3
6
0
2
HT-B/FT-H
0
0
0
2
HT-T/FT-B
0
1
1
0
HT-H/FT-B
5
7
6
4
HT-B/FT-B
2
3
5
6

Millwall Millwall
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
67 Barry Bannan Tiền vệ trụ 0 0 0 18 13 72.22% 1 1 21 6.35
5 Jake Cooper Trung vệ 0 0 0 30 17 56.67% 0 3 37 6.79
24 Casper De Norre Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 17 15 88.24% 0 0 23 6.55
25 Luke James Cundle Tiền vệ trụ 0 0 0 8 8 100% 0 1 13 6.43
11 Femi Azeez Tiền vệ phải 1 0 2 10 5 50% 4 2 17 6.5
13 Anthony Patterson Thủ môn 0 0 0 29 16 55.17% 0 0 37 7.15
10 Camiel Neghli Cánh phải 0 0 1 11 7 63.64% 1 0 19 6.37
19 Josh Coburn Tiền đạo cắm 0 0 0 6 4 66.67% 0 1 10 5.91
6 Caleb Taylor Trung vệ 1 0 1 13 13 100% 0 2 23 7.11
4 Tristan Crama Trung vệ 2 0 0 10 6 60% 2 2 31 6.73
9 Mihailo Ivanovic Tiền đạo cắm 1 0 0 1 0 0% 0 1 2 6.04
3 Zak Sturge Hậu vệ cánh trái 0 0 0 18 13 72.22% 1 1 35 6.34

Norwich City Norwich City
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
21 Ali Ahmed Tiền vệ trái 1 0 2 19 18 94.74% 2 1 25 6.52
23 Kenny Mclean Tiền vệ trụ 2 1 0 28 20 71.43% 3 1 39 6.41
3 Jack Stacey Hậu vệ cánh phải 1 0 0 19 12 63.16% 3 1 38 6.08
26 Sam Field Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 35 32 91.43% 0 0 37 6.34
6 Harry Darling Trung vệ 0 0 0 40 36 90% 0 3 49 6.94
1 Vladan Kovacevic Thủ môn 0 0 0 19 14 73.68% 0 0 24 6.52
7 Pelle Mattsson Tiền vệ trụ 1 0 0 29 22 75.86% 0 3 33 6.43
30 Mathias Kvistgaarden Tiền đạo cắm 1 1 2 7 4 57.14% 1 2 15 6.2
20 Anis Ben Slimane Tiền vệ trụ 2 0 2 14 9 64.29% 0 1 22 6.75
37 Mohamed Toure Tiền đạo cắm 0 0 0 1 1 100% 0 0 1 6.04
33 Jose Cordoba Trung vệ 0 0 0 24 20 83.33% 0 1 29 6.34
35 Kellen Fisher Hậu vệ cánh phải 0 0 0 16 11 68.75% 1 1 27 6.33

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ