Kết quả trận Mirassol vs Bragantino, 06h00 ngày 06/04

Vòng 10
06:00 ngày 06/04/2026
Mirassol
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 0)
Bragantino
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 29℃~30℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.84
+1
1.934
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.909
Xỉu
1.884
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
6.9 9.4
2-0
10 18.5
2-1
8.4 21
3-1
18.5 60
3-2
30 55
4-2
90 175
4-3
225 225
0-0
9.6
1-1
6
2-2
15.5
3-3
85
4-4
225
AOS
42

VĐQG Brazil » 11

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mirassol vs Bragantino hôm nay ngày 06/04/2026 lúc 06:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mirassol vs Bragantino tại VĐQG Brazil 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mirassol vs Bragantino hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Mirassol vs Bragantino

Mirassol Mirassol
Phút
Bragantino Bragantino
35'
match change Marcelo Braz da Silva
Ra sân: Jose Herrera

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Mirassol VS Bragantino

Mirassol Mirassol
Bragantino Bragantino
3
 
Tổng cú sút
 
8
2
 
Sút trúng cầu môn
 
3
3
 
Phạm lỗi
 
6
2
 
Phạt góc
 
5
6
 
Sút Phạt
 
3
2
 
Việt vị
 
0
36%
 
Kiểm soát bóng
 
64%
18
 
Đánh đầu
 
10
3
 
Cứu thua
 
2
5
 
Cản phá thành công
 
5
4
 
Thử thách
 
3
9
 
Long pass
 
16
1
 
Successful center
 
2
1
 
Sút ra ngoài
 
3
0
 
Dội cột/xà
 
1
10
 
Đánh đầu thành công
 
4
0
 
Cản sút
 
2
5
 
Rê bóng thành công
 
5
1
 
Đánh chặn
 
9
11
 
Ném biên
 
13
119
 
Số đường chuyền
 
213
76%
 
Chuyền chính xác
 
85%
31
 
Pha tấn công
 
48
8
 
Tấn công nguy hiểm
 
19
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
36%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
64%
0
 
Cơ hội lớn
 
1
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
2
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
1
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
24
 
Số pha tranh chấp thành công
 
24
0.06
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.07
0.05
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.03
0.06
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.07
4
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
12
7
 
Số quả tạt chính xác
 
10
14
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
20
10
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
4
13
 
Phá bóng
 
7

Đội hình xuất phát

Substitutes

18
Gabriel Pires Appelt
96
Carlos Eduardo Ferreira de Souza
33
Carlos Eduardo De Oliveira Alves
99
Andre Luis Silva de Aguiar
95
Edson Guilherme Mendes dos Santos
20
Daniel Fortunato Borges
12
Victor Luis Chuab Zamblauskas
17
Everton Galdino Moreira
97
Antonio Josenildo Rodrigues de Oliveira
23
Alex Roberto Santana Rafael
10
Francisco Hyun Sol Kim, Chico
8
Denilson Alves Borges
Mirassol Mirassol 4-2-3-1
4-2-3-1 Bragantino Bragantino
22
Artune
6
Silva
2
Oliveira
34
Victor
32
Marques
21
Filho
5
Lara
77
Batista
7
Cardozo
27
Galeano
29
Santos
18
Volpi
52
Tavares
4
Sampaio
16
Gustavo
29
Capixaba
35
Siqueira
6
Franco
32
Herrera
21
Barbosa
30
Mosquera
9
Saldivar

Substitutes

57
Marcelo Braz da Silva
5
Fabio Silva de Freitas
14
Pedro Henrique Ribeiro Goncalves
7
Eric Dos Santos Rodrigues
23
Agustin SantAnna
28
Yuri Leles
51
Caue Santos
1
Cleiton Schwengber
20
Rodrigo Huendra Almeida
22
Gustavo Gustavinho
67
Jhuan Nunes Coelho
17
Vinicius Mendonca Pereira
Đội hình dự bị
Mirassol Mirassol
Gabriel Pires Appelt 18
Carlos Eduardo Ferreira de Souza 96
Carlos Eduardo De Oliveira Alves 33
Andre Luis Silva de Aguiar 99
Edson Guilherme Mendes dos Santos 95
Daniel Fortunato Borges 20
Victor Luis Chuab Zamblauskas 12
Everton Galdino Moreira 17
Antonio Josenildo Rodrigues de Oliveira 97
Alex Roberto Santana Rafael 23
Francisco Hyun Sol Kim, Chico 10
Denilson Alves Borges 8
Mirassol Bragantino
57 Marcelo Braz da Silva
5 Fabio Silva de Freitas
14 Pedro Henrique Ribeiro Goncalves
7 Eric Dos Santos Rodrigues
23 Agustin SantAnna
28 Yuri Leles
51 Caue Santos
1 Cleiton Schwengber
20 Rodrigo Huendra Almeida
22 Gustavo Gustavinho
67 Jhuan Nunes Coelho
17 Vinicius Mendonca Pereira

Dữ liệu đội bóng:Mirassol vs Bragantino

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.33
1 Bàn thua 0.33
3.67 Sút trúng cầu môn 3.67
13 Phạm lỗi 8
5 Phạt góc 6.33
2 Thẻ vàng 1.67
41% Kiểm soát bóng 62.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 1
1.5 Bàn thua 1.3
4.5 Sút trúng cầu môn 3.8
10.2 Phạm lỗi 9.7
5 Phạt góc 6.1
2.2 Thẻ vàng 1.6
54.9% Kiểm soát bóng 53.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Mirassol (20trận)
Chủ Khách
Bragantino (21trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
5
5
3
HT-H/FT-T
2
1
0
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
1
1
1
HT-H/FT-H
2
1
0
3
HT-B/FT-H
1
0
1
0
HT-T/FT-B
1
0
1
0
HT-H/FT-B
3
0
1
3
HT-B/FT-B
0
1
1
0

Mirassol Mirassol
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
33 Carlos Eduardo De Oliveira Alves Tiền vệ công 1 0 0 14 11 78.57% 0 0 22 6.7
18 Gabriel Pires Appelt Tiền vệ phòng ngự 2 0 0 30 25 83.33% 4 1 41 6.3
22 Walter Leandro Capeloza Artune Thủ môn 0 0 0 19 17 89.47% 0 0 24 6.9
6 Reinaldo Manoel da Silva Hậu vệ cánh trái 1 0 5 45 39 86.67% 15 2 81 6.7
96 Carlos Eduardo Ferreira de Souza Cánh phải 3 0 1 13 10 76.92% 2 0 21 6.4
99 Andre Luis Silva de Aguiar Tiền đạo cắm 1 0 1 10 8 80% 0 2 13 6.6
29 Francisco das Chagas Soares dos Santos Tiền đạo cắm 1 0 0 8 5 62.5% 0 1 13 6.6
2 Lucas da Cruz Oliveira Trung vệ 0 0 1 52 48 92.31% 0 1 57 6.9
5 Yuri Lima Lara Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 11 9 81.82% 1 1 21 6.5
34 Carroll Santana Joao Victor Trung vệ 0 0 0 40 34 85% 0 4 49 6.6
7 Shaylon Kallyson Cardozo Tiền vệ công 1 1 1 4 2 50% 1 1 10 6.4
77 Alesson Dos Santos Batista Cánh trái 0 0 0 12 11 91.67% 3 1 41 6.6
21 Jose Aldo Soares De Oliveira Filho Tiền vệ trụ 0 0 0 58 49 84.48% 0 1 71 7
32 Igor Marques Hậu vệ cánh phải 1 0 0 25 19 76% 4 1 48 6.5
27 Antonio Galeano Cánh phải 1 1 0 4 3 75% 1 0 13 6.4
95 Edson Guilherme Mendes dos Santos Tiền đạo cắm 3 0 1 12 8 66.67% 1 0 21 6.8

Bragantino Bragantino
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
6 Gabriel Girotto Franco Midfielder 1 0 0 29 25 86.21% 1 0 35 6.5
18 Tiago Luis Volpi Thủ môn 0 0 0 46 36 78.26% 0 0 56 7
14 Pedro Henrique Ribeiro Goncalves Defender 0 0 0 1 1 100% 0 0 2 6.8
35 Matheus Fernandes Siqueira Midfielder 0 0 0 32 28 87.5% 0 0 36 6.7
29 Juninho Capixaba Defender 2 0 1 32 26 81.25% 0 1 56 6.8
23 Agustin SantAnna Defender 0 0 0 2 1 50% 0 0 5 6.7
7 Eric Dos Santos Rodrigues Midfielder 0 0 0 0 0 0% 0 0 2 6.7
9 Isidro Miguel Pitta Saldivar Forward 2 1 1 9 6 66.67% 0 1 18 6.4
21 Lucas Henrique Barbosa Forward 6 2 1 12 6 50% 0 5 36 7.1
4 Alix Vinicius de Souza Sampaio Defender 0 0 1 46 32 69.57% 0 4 63 7.6
5 Fabio Silva de Freitas Midfielder 0 0 1 4 2 50% 0 0 8 6.6
30 Henry Mosquera Forward 1 1 2 26 18 69.23% 1 1 46 7.2
16 Marques Gustavo Defender 0 0 0 38 35 92.11% 0 1 48 7.3
32 Jose Herrera Forward 1 0 0 9 8 88.89% 1 0 13 6.4
57 Marcelo Braz da Silva Midfielder 1 1 0 8 7 87.5% 1 0 14 6.6
52 Ryan Tavares Defender 2 0 4 17 13 76.47% 8 1 62 7.9

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ