-0 0.75
+0 1.03
2.5 0.35
u 1.90
2.40
2.70
2.98
-0 0.75
+0 1.05
1 1.03
u 0.78
3
3.45
1.93
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mirassol vs Cruzeiro hôm nay ngày 12/02/2026 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mirassol vs Cruzeiro tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mirassol vs Cruzeiro hôm nay chính xác nhất tại đây.
Matheus Pereira
0 - 1 Wanderson Maciel Sousa Campos
Gerson Santos da Silva
Luis Sinisterra
Matheus Henrique
Lucas Silva
William de Asevedo Furtado
Matheus Pereira Penalty awarded
2 - 2 Kaio Jorge Pinto Ramos
Kaique Kenji Takamura Correa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Carlos Eduardo De Oliveira Alves | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 1 | 32 | 6.5 | |
| 22 | Walter Leandro Capeloza Artune | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 26 | 100% | 0 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 6 | Reinaldo Manoel da Silva | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 14 | 0 | 61 | 5.9 | |
| 25 | Antonio Francisco Moura Neto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 38 | 30 | 78.95% | 1 | 0 | 45 | 6.8 | |
| 96 | Carlos Eduardo Ferreira de Souza | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 5 | Yuri Lima Lara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 34 | Carroll Santana Joao Victor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 1 | 2 | 62 | 6.8 | |
| 17 | Everton Galdino Moreira | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 14 | Igor Aquino da Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 2 | 17 | 5.9 | |
| 9 | Nathan Uiliam Fogaca | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 2 | 20 | 19 | 95% | 1 | 1 | 31 | 7.1 | |
| 3 | Willian Estefani Machado | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 0 | 64 | 6.7 | |
| 77 | Alesson Dos Santos Batista | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 32 | 5.8 | |
| 21 | Jose Aldo Soares De Oliveira Filho | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 1 | 69 | 7 | |
| 32 | Igor Marques | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 6 | 2 | 44 | 7.7 | |
| 11 | Negueba | Cánh phải | 3 | 1 | 3 | 33 | 27 | 81.82% | 6 | 0 | 57 | 7.5 | |
| 27 | Antonio Galeano | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cassio Ramos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 10 | 45.45% | 0 | 1 | 35 | 7.8 | |
| 23 | Fagner Conserva Lemos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 28 | 68.29% | 0 | 1 | 64 | 6.4 | |
| 29 | Lucas Daniel Romero | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 44 | 6.8 | |
| 94 | Wanderson Maciel Sousa Campos | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 23 | 8.1 | |
| 11 | Gerson Santos da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 12 | William de Asevedo Furtado | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 16 | Lucas Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 10 | Matheus Pereira | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 24 | 18 | 75% | 1 | 0 | 41 | 6.9 | |
| 17 | Luis Sinisterra | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6 | |
| 15 | Fabricio Bruno Soares De Faria | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 2 | 48 | 6.3 | |
| 8 | Matheus Henrique | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 22 | 6.7 | |
| 19 | Kaio Jorge Pinto Ramos | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 88 | Christian Roberto Alves Cardoso | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 25 | 18 | 72% | 2 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 43 | Joao Marcelo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 1 | 48 | 6.7 | |
| 6 | Kaiki Bruno da Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 55 | 6.4 | |
| 70 | Kaique Kenji Takamura Correa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ