Kết quả trận Mitchelton Nữ vs Caboolture FC Nữ, 15h00 ngày 30/05

Vòng
15:00 ngày 30/05/2026
Mitchelton Nữ
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 0)
Caboolture FC Nữ
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 18°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9
2
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93

Queensland Australia Nữ

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mitchelton Nữ vs Caboolture FC Nữ hôm nay ngày 30/05/2026 lúc 15:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mitchelton Nữ vs Caboolture FC Nữ tại Queensland Australia Nữ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mitchelton Nữ vs Caboolture FC Nữ hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Mitchelton Nữ vs Caboolture FC Nữ

Mitchelton Nữ Mitchelton Nữ
Phút
Caboolture FC Nữ Caboolture FC Nữ
51'
match yellow.png
match yellow.png
55'
82'
match goal 0 - 1
85'
match yellow.png

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Mitchelton Nữ VS Caboolture FC Nữ

Mitchelton Nữ Mitchelton Nữ
Caboolture FC Nữ Caboolture FC Nữ
8
 
Tổng cú sút
 
15
5
 
Sút trúng cầu môn
 
8
0
 
Phạt góc
 
9
1
 
Thẻ vàng
 
2
47%
 
Kiểm soát bóng
 
53%
3
 
Sút ra ngoài
 
7
50
 
Pha tấn công
 
53
61
 
Tấn công nguy hiểm
 
85
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
43%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
57%

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Mitchelton Nữ vs Caboolture FC Nữ

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 2.67
1 Bàn thua
5.67 Sút trúng cầu môn 10
1.67 Phạt góc 7.33
1 Thẻ vàng 1
49.33% Kiểm soát bóng 54.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 2.9
1.5 Bàn thua 0.9
5.8 Sút trúng cầu môn 11.5
3.8 Phạt góc 5.6
0.4 Thẻ vàng 0.5
49.1% Kiểm soát bóng 52.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Mitchelton Nữ (9trận)
Chủ Khách
Caboolture FC Nữ (9trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
1
1
0
HT-H/FT-T
0
1
0
0
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
2
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
1
0
0
2
HT-B/FT-B
1
1
1
3