Kết quả trận Mito Hollyhock vs Kashima Antlers, 12h00 ngày 04/04

Vòng 9
12:00 ngày 04/04/2026
Mito Hollyhock 1
Đã kết thúc 1 - 1 (1 - 0)
Kashima Antlers

Pen [4-2]

Địa điểm: Ks Denki Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 16℃~17℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+0.75
1.95
-0.75
1.87
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
2.12
Xỉu
1.69
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
9.2 5.5
2-0
21 8.2
2-1
14.5 80
3-1
55 225
3-2
70 225
4-2
225 115
4-3
225 225
0-0
7.6
1-1
6.1
2-2
20
3-3
145
4-4
225
AOS
50

VĐQG Nhật Bản » 10

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mito Hollyhock vs Kashima Antlers hôm nay ngày 04/04/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mito Hollyhock vs Kashima Antlers tại VĐQG Nhật Bản 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mito Hollyhock vs Kashima Antlers hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Mito Hollyhock vs Kashima Antlers

Mito Hollyhock Mito Hollyhock
Phút
Kashima Antlers Kashima Antlers
Danilo Silva match yellow.png
29'
Arata Watanabe 1 - 0 match goal
34'
46'
match change Yuta Matsumura
Ra sân: Ryotaro Araki
46'
match change Kyosuke Tagawa
Ra sân: Jose Elber Pimentel da Silva
Danilo Silva match yellow.pngmatch red
60'
Hayata Yamamoto
Ra sân: Mizuki Arai
match change
63'
Malick Fofana
Ra sân: Matheus Leiria Dos Santos
match change
63'
Ryo Nemoto
Ra sân: Arata Watanabe
match change
74'
74'
match yellow.png Shuhei Mizoguchi
75'
match change Kouki Anzai
Ra sân: Shuhei Mizoguchi
75'
match change Kei Chinen
Ra sân: Gaku Shibasaki
Ryo Nemoto match yellow.png
77'
85'
match change Yuta Higuchi
Ra sân: Kento Misao
Takeshi Ushizawa
Ra sân: Taishi Semba
match change
86'
89'
match yellow.png Kimito Nono
90'
match pen 1 - 1 Leonardo de Sousa Pereira

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Mito Hollyhock VS Kashima Antlers

Mito Hollyhock Mito Hollyhock
Kashima Antlers Kashima Antlers
8
 
Tổng cú sút
 
19
2
 
Sút trúng cầu môn
 
4
8
 
Phạm lỗi
 
7
2
 
Phạt góc
 
8
7
 
Sút Phạt
 
7
4
 
Việt vị
 
2
3
 
Thẻ vàng
 
2
1
 
Thẻ đỏ
 
0
34%
 
Kiểm soát bóng
 
66%
2
 
Cứu thua
 
1
6
 
Cản phá thành công
 
6
10
 
Thử thách
 
14
27
 
Long pass
 
29
2
 
Successful center
 
8
4
 
Substitution
 
5
2
 
Sút ra ngoài
 
13
0
 
Dội cột/xà
 
1
4
 
Cản sút
 
2
6
 
Rê bóng thành công
 
6
3
 
Đánh chặn
 
4
19
 
Ném biên
 
18
269
 
Số đường chuyền
 
665
69%
 
Chuyền chính xác
 
85%
80
 
Pha tấn công
 
118
42
 
Tấn công nguy hiểm
 
67
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
47%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
53%
1
 
Cơ hội lớn
 
5
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
4
5
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
13
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
27
 
Số pha tranh chấp thành công
 
45
0.62
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.79
0.62
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.81
0.62
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
2
1.01
 
Cú sút trúng đích
 
1.08
16
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
41
10
 
Số quả tạt chính xác
 
27
17
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
22
10
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
23
35
 
Phá bóng
 
18

Đội hình xuất phát

Substitutes

39
Hayata Yamamoto
71
Malick Fofana
9
Ryo Nemoto
4
Takeshi Ushizawa
82
Kotatsu Kawakami
21
Shuhei Matsubara
33
Koki Ando
53
Shota Yamashita
48
Yuto Yamashita
Mito Hollyhock Mito Hollyhock 4-4-2
4-4-2 Kashima Antlers Kashima Antlers
34
Nishikaw...
6
Iida
17
Itakura
2
Silva
25
Mase
14
Arai
19
Semba
3
Osaki
70
Santos
10
Watanabe
29
Tada
1
Hayakawa
22
Nono
55
Naomichi
5
Sekigawa
16
Mizoguch...
71
Araki
10
Shibasak...
6
Misao
17
Silva
9
Pereira
40
Suzuki

Substitutes

27
Yuta Matsumura
11
Kyosuke Tagawa
13
Kei Chinen
2
Kouki Anzai
14
Yuta Higuchi
29
Yuji Kajikawa
24
Haruki Hayashu
77
Aleksandar Cavric
23
Keisuke Tsukui
Đội hình dự bị
Mito Hollyhock Mito Hollyhock
Hayata Yamamoto 39
Malick Fofana 71
Ryo Nemoto 9
Takeshi Ushizawa 4
Kotatsu Kawakami 82
Shuhei Matsubara 21
Koki Ando 33
Shota Yamashita 53
Yuto Yamashita 48
Mito Hollyhock Kashima Antlers
27 Yuta Matsumura
11 Kyosuke Tagawa
13 Kei Chinen
2 Kouki Anzai
14 Yuta Higuchi
29 Yuji Kajikawa
24 Haruki Hayashu
77 Aleksandar Cavric
23 Keisuke Tsukui

Dữ liệu đội bóng:Mito Hollyhock vs Kashima Antlers

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 2
1.67 Bàn thua 0.67
1.67 Sút trúng cầu môn 4.33
9.67 Phạm lỗi 8.33
2.67 Phạt góc 7
2.33 Thẻ vàng 1
45.33% Kiểm soát bóng 62.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.8
1.6 Bàn thua 0.6
3.5 Sút trúng cầu môn 4.3
12.4 Phạm lỗi 9.8
3.4 Phạt góc 5.6
2.2 Thẻ vàng 1
49.1% Kiểm soát bóng 56.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Mito Hollyhock (10trận)
Chủ Khách
Kashima Antlers (9trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
3
3
0
HT-H/FT-T
1
0
2
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
1
HT-H/FT-H
2
1
0
1
HT-B/FT-H
0
2
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
1

Mito Hollyhock Mito Hollyhock
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
14 Mizuki Arai Cánh trái 1 0 0 14 9 64.29% 2 0 21 6.7
6 Takahiro Iida Hậu vệ cánh phải 0 0 0 24 21 87.5% 0 1 38 6.7
70 Matheus Leiria Dos Santos Forward 2 1 0 7 6 85.71% 2 0 17 6.6
10 Arata Watanabe Tiền đạo cắm 2 1 2 16 14 87.5% 0 0 28 7.5
25 Takumi Mase Hậu vệ cánh phải 1 0 1 24 17 70.83% 4 2 48 6.9
9 Ryo Nemoto Tiền đạo cắm 0 0 0 4 2 50% 0 1 6 6.9
3 Koshi Osaki Hậu vệ cánh trái 1 0 1 24 18 75% 2 0 45 7.1
34 Konosuke Nishikawa Thủ môn 0 0 1 52 33 63.46% 0 0 59 7.7
19 Taishi Semba Tiền vệ công 0 0 1 27 13 48.15% 0 0 37 6.7
2 Danilo Silva Defender 0 0 1 31 20 64.52% 0 0 40 5.7
4 Takeshi Ushizawa Trung vệ 0 0 0 1 0 0% 0 0 2 6.2
39 Hayata Yamamoto Cánh trái 0 0 0 0 0 0% 0 0 8 7
17 Kenta Itakura Trung vệ 0 0 0 32 27 84.38% 0 1 47 7
29 Keisuke Tada Tiền đạo cắm 1 0 0 9 4 44.44% 0 3 22 6.7
71 Malick Fofana Trung vệ 0 0 0 4 1 25% 0 2 10 6.5

Kashima Antlers Kashima Antlers
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
10 Gaku Shibasaki Midfielder 0 0 2 49 43 87.76% 5 1 55 6.5
17 Jose Elber Pimentel da Silva Forward 1 1 0 18 15 83.33% 1 0 23 6.5
55 Ueda Naomichi Defender 2 0 0 75 74 98.67% 0 3 85 6.5
2 Kouki Anzai Defender 1 0 2 17 16 94.12% 4 1 29 6.9
9 Leonardo de Sousa Pereira Forward 7 3 3 30 22 73.33% 1 4 47 7.4
40 Yuma Suzuki Forward 1 0 4 49 42 85.71% 3 1 59 7.5
6 Kento Misao Midfielder 0 0 0 60 50 83.33% 0 1 76 6.9
11 Kyosuke Tagawa Forward 2 0 1 6 6 100% 1 0 11 7
13 Kei Chinen Forward 1 0 0 26 20 76.92% 0 1 34 6
14 Yuta Higuchi Midfielder 0 0 0 11 10 90.91% 1 0 13 6.6
5 Ikuma Sekigawa Defender 0 0 0 110 94 85.45% 0 8 123 7.8
71 Ryotaro Araki Forward 2 0 0 20 16 80% 0 1 28 6.2
27 Yuta Matsumura Midfielder 0 0 2 21 18 85.71% 4 0 28 6.6
1 Tomoki Hayakawa Thủ môn 0 0 0 46 36 78.26% 0 0 53 6.7
16 Shuhei Mizoguchi Defender 1 0 1 54 43 79.63% 4 2 77 6.5
22 Kimito Nono Defender 1 0 0 73 63 86.3% 3 0 92 6.1

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ