Mito Hollyhock
+0.5 0.90
-0.5 0.94
2.5 1.10
u 0.63
4.10
1.85
3.15
+0.25 0.90
-0.25 1.05
1 1.10
u 0.70
4.7
2.45
2.1
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mito Hollyhock vs Kashiwa Reysol hôm nay ngày 19/04/2026 lúc 11:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mito Hollyhock vs Kashiwa Reysol tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mito Hollyhock vs Kashiwa Reysol hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tojiro Kubo Card changed
Tojiro Kubo
Yusei Yamanouchi
Yudai Konishi
Daiki Sugioka
Wataru Harada
Yusuke Segawa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Takahiro Iida | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 70 | Matheus Leiria Dos Santos | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 10 | Arata Watanabe | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 2 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 25 | Takumi Mase | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 29 | 6.2 | |
| 3 | Koshi Osaki | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 2 | 35 | 7.1 | |
| 34 | Konosuke Nishikawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 30 | 8.1 | |
| 19 | Taishi Semba | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 2 | 1 | 41 | 7 | |
| 7 | Sho Omori | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 5 | 0 | 21 | 7 | |
| 2 | Danilo Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 44 | 6.6 | |
| 17 | Kenta Itakura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 29 | Keisuke Tada | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Hiromu Mitsumaru | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 4 | Taiyo Koga | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 2 | 36 | 7.1 | |
| 28 | Sachiro Toshima | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 40 | 7 | |
| 8 | Yoshio Koizumi | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 25 | Ryosuke Kojima | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 9 | Mao Hosoya | Forward | 1 | 1 | 2 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 25 | 7.1 | |
| 88 | Seiya Baba | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 15 | Yota Komi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 24 | Tojiro Kubo | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 18 | 5.4 | |
| 87 | Hinata Yamauchi | Midfielder | 3 | 2 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 21 | 7.1 | |
| 39 | Nobuteru Nakagawa | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 24 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ