Kết quả trận Miyazaki vs Rayluck Shiga, 12h00 ngày 24/05

Vòng 18
12:00 ngày 24/05/2026
Miyazaki
Đã kết thúc 2 - 2 (1 - 1)
Rayluck Shiga

Pen [1-4]

Địa điểm:
Thời tiết: Mưa nhỏ, 24℃~25℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
5.6 18.5
2-0
5.3 56
2-1
8.4 7.4
3-1
12 14
3-2
36 21
4-2
61 201
4-3
181 201
0-0
12
1-1
8.9
2-2
26
3-3
121
4-4
201
AOS
-

Hạng 2 Nhật Bản

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Miyazaki vs Rayluck Shiga hôm nay ngày 24/05/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Miyazaki vs Rayluck Shiga tại Hạng 2 Nhật Bản 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Miyazaki vs Rayluck Shiga hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Miyazaki vs Rayluck Shiga

Miyazaki Miyazaki
Phút
Rayluck Shiga Rayluck Shiga
3'
match yellow.png Raisei Kinoshita
12'
match yellow.png So Fujitani
Ren Inoue 1 - 0 match pen
20'
28'
match yellow.png Genta Umiguchi
36'
match goal 1 - 1 Takuya Hitomi
45'
match yellow.png Takuya Hitomi
46'
match change Yu TABEI
Ra sân: Raisei Kinoshita
Eisuke Watanabe match yellow.png
47'
48'
match goal 1 - 2 Keita Ide
Kiến tạo: Kenya Onodera
Koji Okumura match yellow.png
61'
Ryo Sato
Ra sân: Eisuke Watanabe
match change
68'
Rikuto Ando
Ra sân: Mahiro Ano
match change
68'
Ken Tshizanga Matsumoto
Ra sân: Ren Inoue
match change
68'
Ryo Sato 2 - 2 match goal
73'
75'
match change Kaito Miyake
Ra sân: Shun Akiyama
75'
match change Shunsuke Hirai
Ra sân: Kenya Onodera
75'
match change Taku Kikushima
Ra sân: Takuya Hitomi
82'
match change Himan Morimoto
Ra sân: So Fujitani
Hayate Take
Ra sân: Yusei Toshida
match change
84'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Miyazaki VS Rayluck Shiga

Miyazaki Miyazaki
Rayluck Shiga Rayluck Shiga
13
 
Tổng cú sút
 
10
4
 
Sút trúng cầu môn
 
6
12
 
Phạm lỗi
 
7
8
 
Phạt góc
 
4
2
 
Sút Phạt
 
4
1
 
Việt vị
 
0
2
 
Thẻ vàng
 
4
62%
 
Kiểm soát bóng
 
38%
4
 
Cứu thua
 
5
8
 
Thử thách
 
22
24
 
Long pass
 
23
11
 
Successful center
 
4
9
 
Sút ra ngoài
 
4
1
 
Rê bóng thành công
 
4
13
 
Đánh chặn
 
7
20
 
Ném biên
 
23
416
 
Số đường chuyền
 
281
83%
 
Chuyền chính xác
 
72%
60
 
Pha tấn công
 
47
62
 
Tấn công nguy hiểm
 
50
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
68%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
32%
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
60
 
Số pha tranh chấp thành công
 
45
1.99
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.1
23
 
Số quả tạt chính xác
 
8
29
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
24
31
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
21
11
 
Phá bóng
 
13

Đội hình xuất phát

Substitutes

42
Ken Tshizanga Matsumoto
40
Rikuto Ando
18
Ryo Sato
58
Hayate Take
31
Michiya Okamoto
15
Takashi Abe
6
Kenta Okuma
8
Shogo Rikiyasu
2
Kaito Nagatomo
Miyazaki Miyazaki 4-2-3-1
3-4-2-1 Rayluck Shiga Rayluck Shiga
1
Mogi
39
Shimokaw...
28
Manabe
33
Kuroki
24
Matsumot...
27
Yamauchi
5
Watanabe
10
Inoue
47
Okumura
7
Ano
11
Toshida
1
Ito
14
Shiraish...
55
Onodera
4
Ide
44
Fujitani
8
Nakamura
32
Umiguchi
18
Akiyama
17
Kinoshit...
7
Kubota
10
Hitomi

Substitutes

28
Yu TABEI
2
Shunsuke Hirai
11
Kaito Miyake
15
Taku Kikushima
9
Himan Morimoto
21
Masatoshi Kushibiki
26
Shun Tsunoda
16
Shota Suzuki
24
Romero Frank Berrocal Lark
Đội hình dự bị
Miyazaki Miyazaki
Ken Tshizanga Matsumoto 42
Rikuto Ando 40
Ryo Sato 18
Hayate Take 58
Michiya Okamoto 31
Takashi Abe 15
Kenta Okuma 6
Shogo Rikiyasu 8
Kaito Nagatomo 2
Miyazaki Rayluck Shiga
28 Yu TABEI
2 Shunsuke Hirai
11 Kaito Miyake
15 Taku Kikushima
9 Himan Morimoto
21 Masatoshi Kushibiki
26 Shun Tsunoda
16 Shota Suzuki
24 Romero Frank Berrocal Lark

Dữ liệu đội bóng:Miyazaki vs Rayluck Shiga

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1
1.33 Bàn thua 0.67
4 Sút trúng cầu môn 4.33
9.33 Phạm lỗi 2.33
6.33 Phạt góc 7.33
1.67 Thẻ vàng 1.67
59% Kiểm soát bóng 44.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 0.8
0.5 Bàn thua 1.7
4.1 Sút trúng cầu môn 2.4
3.6 Phạm lỗi 1.4
5.1 Phạt góc 5.1
1.2 Thẻ vàng 1.2
52.7% Kiểm soát bóng 44.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Miyazaki (19trận)
Chủ Khách
Rayluck Shiga (19trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
1
1
4
HT-H/FT-T
3
1
4
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
0
0
3
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
7
4
1