Kết quả trận ML Vitebsk vs FC Gomel, 00h00 ngày 23/05

Vòng 9
00:00 ngày 23/05/2026
ML Vitebsk
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
FC Gomel
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 17°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
6 13.5
2-0
6.3 31
2-1
7.4 9.8
3-1
11.5 20
3-2
26 23
4-2
51 151
4-3
131 151
0-0
11.5
1-1
7.1
2-2
17.5
3-3
81
4-4
151
AOS
-

VĐQG Belarus » 11

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá ML Vitebsk vs FC Gomel hôm nay ngày 23/05/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd ML Vitebsk vs FC Gomel tại VĐQG Belarus 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả ML Vitebsk vs FC Gomel hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả ML Vitebsk vs FC Gomel

ML Vitebsk ML Vitebsk
Phút
FC Gomel FC Gomel
Jan Skibsky
Ra sân: Sergey Balanovich
match change
13'
Ode Abdullahi match yellow.png
34'
35'
match yellow.png Daniil Silinskiy
Aleksandar Mesarovic match yellow.png
37'
Artem Kontsevoj match yellow.png
43'
43'
match yellow.png Damir Shaykhtdinov
Bassekou Diabate match yellow.png
53'
60'
match yellow.png Aleksei Gavrilovich
71'
match change Vadim Martinkevich
Ra sân: Damir Shaykhtdinov
Bassekou Diabate match hong pen
73'
74'
match yellow.png Igor Zayats
75'
match change Kirill Leonovich
Ra sân: Kirill Danilin
Shamar Nicholson
Ra sân: Bassekou Diabate
match change
78'
Daniil Galyata
Ra sân: Nikita Glushkov
match change
83'
84'
match yellow.png Viktor Sotnikov
85'
match change Evgeni Barsukov
Ra sân: Denis Kovalevich
86'
match change Georgiy Kukushkin
Ra sân: Viktor Sotnikov
Zakhar Volkov match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật ML Vitebsk VS FC Gomel

ML Vitebsk ML Vitebsk
FC Gomel FC Gomel
8
 
Tổng cú sút
 
3
4
 
Sút trúng cầu môn
 
0
12
 
Phạm lỗi
 
16
7
 
Phạt góc
 
3
17
 
Sút Phạt
 
15
3
 
Việt vị
 
1
5
 
Thẻ vàng
 
5
53%
 
Kiểm soát bóng
 
47%
4
 
Sút ra ngoài
 
3
25
 
Ném biên
 
19
63
 
Pha tấn công
 
57
38
 
Tấn công nguy hiểm
 
34
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
39%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
61%

Đội hình xuất phát

Substitutes

3
Nikita Baranok
99
Mark Bulanov
25
Nikita Bykov
17
Daniil Galyata
7
Timur Ivanov
11
Shamar Nicholson
30
Pavel Sherbachenya
22
Jan Skibsky
18
Vladislav Zhuk
ML Vitebsk ML Vitebsk 4-3-3
4-2-3-1 FC Gomel FC Gomel
1
Pavlyuch...
45
Moskalen...
6
Gomanov
20
Volkov
23
Balanovi...
27
Mesarovi...
4
Abdullah...
14
Lisakovi...
80
Kontsevo...
79
Diabate
21
Glushkov
44
Kleshchu...
43
Shaykhtd...
16
Zayats
4
Gavrilov...
14
Pashevic...
33
Sotnikov
19
Silinski...
23
Danilin
13
Lisakovi...
21
Kovalevi...
11
Simanenk...

Substitutes

7
Arseniy Achapovskiy
8
Evgeni Barsukov
22
Dmitriy Emelyanov
49
Artem Karatai
90
Georgiy Kukushkin
10
Denis Laptev
9
Kirill Leonovich
17
Vadim Martinkevich
3
Sergey Matvejchik
88
Alexander Ryzhchenko
Đội hình dự bị
ML Vitebsk ML Vitebsk
Nikita Baranok 3
Mark Bulanov 99
Nikita Bykov 25
Daniil Galyata 17
Timur Ivanov 7
Shamar Nicholson 11
Pavel Sherbachenya 30
Jan Skibsky 22
Vladislav Zhuk 18
ML Vitebsk FC Gomel
7 Arseniy Achapovskiy
8 Evgeni Barsukov
22 Dmitriy Emelyanov
49 Artem Karatai
90 Georgiy Kukushkin
10 Denis Laptev
9 Kirill Leonovich
17 Vadim Martinkevich
3 Sergey Matvejchik
88 Alexander Ryzhchenko

Dữ liệu đội bóng:ML Vitebsk vs FC Gomel

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1.33
0.33 Bàn thua 0.33
4 Sút trúng cầu môn 3.67
8.33 Phạm lỗi 16
4 Phạt góc 4.33
2.33 Thẻ vàng 2
53.67% Kiểm soát bóng 48%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 1.6
0.8 Bàn thua 0.7
5.4 Sút trúng cầu môn 4.3
8.6 Phạm lỗi 12.9
5.5 Phạt góc 4.8
1.9 Thẻ vàng 1.9
56.1% Kiểm soát bóng 50.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

ML Vitebsk (20trận)
Chủ Khách
FC Gomel (19trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
7
0
5
1
HT-H/FT-T
0
1
3
1
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
1
0
HT-H/FT-H
3
0
0
2
HT-B/FT-H
0
0
0
1
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
0
2
0
1
HT-B/FT-B
0
4
1
3