-1 0.94
+1 0.90
2.5 0.89
u 0.73
1.51
5.10
3.80
-0.25 0.94
+0.25 1.14
1 0.84
u 0.76
2.16
5.3
2.13
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mladost Lucani vs FK Napredak Krusevac hôm nay ngày 09/04/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mladost Lucani vs FK Napredak Krusevac tại VĐQG Serbia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mladost Lucani vs FK Napredak Krusevac hôm nay chính xác nhất tại đây.
Pavle Mihajlovic
Igor Jelicic
Luka Laban
Stefan Bukorac
Nikola Bogdanovski
Milos Toseski
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sasa Stamenkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 31 | 7.6 | |
| 8 | Janko Tumbasevic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 2 | 29 | 7.2 | |
| 28 | Nikola Boranijasevic | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 2 | 41 | 35 | 85.37% | 4 | 1 | 71 | 7.8 | |
| 12 | Milan Joksimovic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 44 | 35 | 79.55% | 1 | 0 | 49 | 7 | |
| 7 | Nikola Andric | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 2 | 3 | 39 | 7.1 | |
| 9 | Irfan Hadzic | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 4 | 43 | 7.5 | |
| 30 | Nikola Cirkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 2 | 67 | 7.2 | |
| 38 | Nemanja Milojevic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 7 | |
| 33 | Zarko Udovicic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 2 | 0 | 63 | 6.5 | |
| 77 | Uros Ljubomirac | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 1 | 37 | 6.9 | |
| 5 | Veljko Kijevcanin | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 43 | 35 | 81.4% | 1 | 2 | 63 | 7.7 | |
| 25 | Jovan Ciric | Cánh trái | 3 | 2 | 2 | 34 | 24 | 70.59% | 7 | 0 | 54 | 7.9 | |
| 42 | Jagos Djurkovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 34 | 7.2 | |
| 36 | David Dokic | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 22 | Mihailo Todosijevic | Defender | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Filip Krstic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 49 | 45 | 91.84% | 1 | 1 | 58 | 6.2 | |
| 5 | Stefan Bukorac | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 3 | 26 | 7.2 | |
| 15 | Aleksandar Lutovac | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 1 | 0 | 57 | 6.4 | |
| 11 | Andrija Majdevac | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 22 | 6.1 | |
| 10 | Milos Vulic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 55 | 51 | 92.73% | 9 | 0 | 80 | 7 | |
| 22 | Milos Toseski | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 12 | Nebojsa Bastajic | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 3 | 0 | 61 | 6.5 | |
| 88 | Igor Jelicic | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 7.9 | |
| 33 | Nikola Bogdanovski | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 14 | Luka Laban | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 24 | 7.3 | |
| 99 | Pavle Mihajlovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 29 | 5.6 | |
| 84 | Lazar Balevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 1 | 37 | 6.6 | |
| 6 | Strahinja Ristic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 1 | 44 | 6.2 | |
| 70 | Lazar Miladinovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 1 | 61 | 6.2 | |
| 91 | Vasil Tasovski | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 36 | 6.5 | |
| 18 | Novak Stevanovic | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 26 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ