+0.25 0.98
-0.25 0.84
2.25 0.93
u 0.69
2.98
1.98
2.95
+0.25 0.98
-0.25 1.10
0.75 0.64
u 0.96
3.72
2.62
1.85
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mladost Lucani vs Novi Pazar hôm nay ngày 10/03/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mladost Lucani vs Novi Pazar tại VĐQG Serbia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mladost Lucani vs Novi Pazar hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Dominic Sadi
Ivan Davidovic
Stefan Stanisavljevic
Abdulsamed Abdullahi
Semir Alic
Filip Backulja
0 - 2 Stefan Stanisavljevic
Luka Bijelovic
Veljko Mirosavic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sasa Stamenkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 8 | Janko Tumbasevic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 0 | 43 | 6.5 | |
| 35 | Nikola Lekovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 36 | 78.26% | 6 | 2 | 74 | 5.8 | |
| 10 | Petar Bojic | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 1 | 3 | 47 | 7.1 | |
| 7 | Nikola Andric | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 37 | 24 | 64.86% | 5 | 3 | 64 | 6.7 | |
| 9 | Irfan Hadzic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 7 | 6.6 | |
| 30 | Nikola Cirkovic | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 55 | 44 | 80% | 0 | 6 | 75 | 7.2 | |
| 38 | Nemanja Milojevic | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 33 | Zarko Udovicic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 77 | Uros Ljubomirac | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 49 | 35 | 71.43% | 0 | 1 | 69 | 6.4 | |
| 18 | Filip Zunic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 1 | 1 | 39 | 6.7 | |
| 37 | Mihailo Orescanin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 79 | 68 | 86.08% | 0 | 5 | 89 | 7.3 | |
| 25 | Jovan Ciric | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 8 | 1 | 35 | 6.3 | |
| 42 | Jagos Djurkovic | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 23 | 6.2 | |
| 23 | Bogdan Matijasevic | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 22 | Mihailo Todosijevic | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 2 | 24 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Miloje Prekovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 21 | 55.26% | 0 | 0 | 50 | 7.6 | |
| 3 | Nemanja Miletic II | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 3 | 1 | 71 | 7.2 | |
| 10 | Driton Camaj | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 1 | 2 | 36 | 7.2 | |
| 8 | Abdulsamed Abdullahi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 23 | Jovan Marinkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 47 | 83.93% | 0 | 2 | 79 | 8 | |
| 14 | Semir Alic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 9 | Vieiri Kotzebue | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 4 | 22 | 6.3 | |
| 15 | Filip Backulja | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 1 | 42 | 6.7 | |
| 30 | Dominic Sadi | Cánh phải | 2 | 2 | 3 | 34 | 25 | 73.53% | 1 | 0 | 50 | 7.3 | |
| 18 | Stefan Stanisavljevic | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 17 | 6.8 | |
| 24 | Ivan Davidovic | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 37 | 6.4 | |
| 31 | Zoran Alilovic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 1 | 1 | 35 | 6.6 | |
| 16 | Skima Togbe | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 41 | 29 | 70.73% | 0 | 3 | 56 | 6.8 | |
| 4 | Ahmed Hadzimujovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 42 | 76.36% | 0 | 3 | 71 | 7.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ