-0 0.81
+0 1.01
3 0.87
u 0.94
2.38
2.60
3.60
-0 0.81
+0 1.22
1.25 0.88
u 0.90
2.55
3.4
2.28
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Monaco vs Marseille hôm nay ngày 06/04/2026 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Monaco vs Marseille tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Monaco vs Marseille hôm nay chính xác nhất tại đây.
Facundo Medina
Ethan Nwaneri
Leonardo Balerdi
2 - 1 Amine Gouiri
Leonardo Balerdi
Himad Abdelli
Emerson Palmieri dos Santos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukas Hradecky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 12 | 42.86% | 0 | 0 | 45 | 7.61 | |
| 10 | Aleksandr Golovin | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 0 | 36 | 7.61 | |
| 5 | Thilo Kehrer | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 2 | 62 | 7.36 | |
| 6 | Denis Lemi Zakaria Lako Lado | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 42 | 41 | 97.62% | 0 | 0 | 52 | 6.58 | |
| 25 | Wout Faes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 48 | 85.71% | 0 | 0 | 63 | 6.25 | |
| 27 | Krepin Diatta | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 12 | 6.28 | |
| 4 | Jordan Teze | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 27 | 25 | 92.59% | 2 | 0 | 45 | 8.32 | |
| 31 | Anssumane Fati Vieira | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.09 | |
| 9 | Folarin Balogun | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 25 | 7.72 | |
| 24 | Simon Adingra | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.97 | |
| 11 | Maghnes Akliouche | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 46 | 6.44 | |
| 14 | Mika Bierith | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.89 | |
| 13 | Christian Mawissa Elebi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 47 | 6.73 | |
| 15 | Lamine Camara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 69 | 65 | 94.2% | 1 | 2 | 86 | 6.7 | |
| 28 | Mamadou Coulibaly | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 33 | 6.41 | |
| 23 | Aladji Bamba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 14 | 6.32 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Pierre-Emerick Aubameyang | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 19 | 6.38 | |
| 33 | Emerson Palmieri dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 23 | Pierre Emile Hojbjerg | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 57 | 51 | 89.47% | 1 | 1 | 66 | 6.65 | |
| 1 | Geronimo Rulli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 29 | 5.72 | |
| 28 | Benjamin Pavard | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 0 | 55 | 5.26 | |
| 32 | Facundo Medina | Trung vệ | 1 | 1 | 2 | 51 | 45 | 88.24% | 5 | 1 | 72 | 6.88 | |
| 9 | Amine Gouiri | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 4 | 30 | 26 | 86.67% | 5 | 0 | 50 | 7.81 | |
| 20 | Hamed Junior Traore | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 32 | 6.68 | |
| 22 | Timothy Weah | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 2 | 41 | 36 | 87.8% | 3 | 0 | 58 | 6.52 | |
| 5 | Leonardo Balerdi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.12 | |
| 8 | Himad Abdelli | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.12 | |
| 27 | Quinten Timber | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 53 | 44 | 83.02% | 0 | 0 | 69 | 6.84 | |
| 14 | Igor Paixao | Cánh trái | 4 | 3 | 1 | 30 | 24 | 80% | 7 | 1 | 58 | 6.82 | |
| 4 | Conrad Egan-Riley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 41 | 6.4 | |
| 11 | Ethan Nwaneri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ